Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1504259

Clubkampioenschap

Bỉ ( BEL )Blankenberge2026/09/24 – 2026/09/24Thi đấu vòng tròn · 29 Vòng đấuBỉ ( BEL ) · Blankenberge09/24 – 09/24Thi đấu vòng tròn · 29 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 164729 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
29
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo
1647
FIDE Event ID
—
trọng tài
deputy, FIDE-ID: 2222
Chương trình Cặp đấu
Pairtwo ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Clubkampioenschap
Liên đoàn
Bỉ ( BEL )
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
29
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
deputy, FIDE-ID: 2222
trọng tài
deputy, FIDE-ID: 2222
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
, FIDE-ID: 0
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo
1647
nhập khẩu
29
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Pairtwo ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Clubkampioenschap · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11De Rous, RonnyBEL16411000
22Vanbelleghem, MattissBEL00000
33Delporte, ThibyBEL00000
44Batsaikhan, HuslenBEL14720000
55Vandesteene, WoutBEL00000
66D'Heere Dehens, LewisBEL17370000
77Gevorgyan, ArthurBEL16270000
88De Ville, LucBEL16230000
99Saveljev, DaniilBEL00000
1010Smet, DannyBEL19470000
1111De Winne, OswaldBEL16670000
1212Brackx, RolandBEL18040000
1313Jo Shaijo, SavioBEL14070000
1414Heyntjens, EthanBEL00000
1515Vanden Bussche, PeterBEL00000
1616Larno, FrederikBEL00000
1717Willems, FrankBEL15950000
1818De Roo, TimBEL00000
1919Dhondt, JanvierBEL17330000
2020Leemans, RudyBEL00000
2121Dehens, KimBEL00000
2222Heyntjens, AaronBEL00000
2323De Rudder, FrankBEL15930000
2424De Graeve, DylanBEL00000
2525Roeshiel Gajadien, ArushBEL00000
2626Tumenjargal, SuldeeBEL18080000
2727Mestdagh, MartijnBEL15750000
2828Anseeuw, PatrickBEL14900000
2929, -BEL00000
Cuối cùng Rank · 29 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (all Results) · TB2: Buchholz-Tie-Breaks (without two results=middle Tie-Breaks (special)) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)

RankNgười chơiĐiểm
1De Rous, RonnyBEL · 1641 · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Delporte, ThibyBEL · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Vandesteene, WoutBEL · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Gevorgyan, ArthurBEL · 1627 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8De Ville, LucBEL · 1623 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Saveljev, DaniilBEL · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Smet, DannyBEL · 1947 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11De Winne, OswaldBEL · 1667 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Brackx, RolandBEL · 1804 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Jo Shaijo, SavioBEL · 1407 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Heyntjens, EthanBEL · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Vanden Bussche, PeterBEL · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Larno, FrederikBEL · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Willems, FrankBEL · 1595 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18De Roo, TimBEL · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Dhondt, JanvierBEL · 1733 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Leemans, RudyBEL · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Dehens, KimBEL · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Heyntjens, AaronBEL · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23De Rudder, FrankBEL · 1593 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24De Graeve, DylanBEL · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Mestdagh, MartijnBEL · 1575 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Anseeuw, PatrickBEL · 1490 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29, -BEL · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0