Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504255

TORNEIO 5 DE OUTUBRO RNA-MOXICO 2026 SUB 12

Angola ( ANG )RADIO MOXICO - RNA2026/09/25 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuAngola ( ANG ) · RADIO MOXICO - RNA09/25 – 10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 MINTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 1216 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
ANTONIO ABREU 10104208
trọng tài
WILSON MANUEL 101114041
Giám đốc giải đấu
ALIONE MOZANGUENO 10108378
Tổ chức
APX-MOXICO
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
RADIO MOXICO - RNA ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
TORNEIO 5 DE OUTUBRO RNA-MOXICO 2026 SUB 12
Liên đoàn
Angola ( ANG )
Ngày
2026-09-25 – 2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 MIN
Trọng tài trưởng
ANTONIO ABREU 10104208
trọng tài
WILSON MANUEL 101114041
Giám đốc giải đấu
ALIONE MOZANGUENO 10108378
Tổ chức
APX-MOXICO
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 12
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

TORNEIO 5 DE OUTUBRO RNA-MOXICO 2026 SUB 12 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
12Camiapia, JoanaANG0—70243118,5
28Isaac, NhinguicaANG0—4,501631,518
37Gabriel, Emiliano MijiANG0—4,501330,517
45Fernando, Victor Emanuel LumaniANG0—4013,753219
513Miúdo, MoisésANG0—4010,253018
612Missengo, IlustraANG0—40721,512
74Dejelme, EmanuelANG0—3093018
89Jacinto, JoséANG0—30728,515,5
914Ngaiele, AmilcarANG0—30721,513
1016Yava, Jeremias De AndradeANG0—30422,512
113Caveto, Ana NunesANG0—204,523,514
1215Tiago, GinhoANG0—20217,510
1310Manuel, Calebe Sandraque VieraANG0—1022111
141Alexandre, Nelma MaquinixiANG0—100137
156Francisco, FelicianoANG0—100127
1611Manuel, Efraim SandraqueANG0—000104
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)

RankNgười chơiĐiểm
1Camiapia, JoanaANG · 0 · № 2—TB1 7 · TB2 0 · TB3 24 · TB4 31 · TB5 18,5
2Isaac, NhinguicaANG · 0 · № 8—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 31,5 · TB5 18
3Gabriel, Emiliano MijiANG · 0 · № 7—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 30,5 · TB5 17
4Fernando, Victor Emanuel LumaniANG · 0 · № 5—TB1 4 · TB2 0 · TB3 13,75 · TB4 32 · TB5 19
5Miúdo, MoisésANG · 0 · № 13—TB1 4 · TB2 0 · TB3 10,25 · TB4 30 · TB5 18
6Missengo, IlustraANG · 0 · № 12—TB1 4 · TB2 0 · TB3 7 · TB4 21,5 · TB5 12
7Dejelme, EmanuelANG · 0 · № 4—TB1 3 · TB2 0 · TB3 9 · TB4 30 · TB5 18
8Jacinto, JoséANG · 0 · № 9—TB1 3 · TB2 0 · TB3 7 · TB4 28,5 · TB5 15,5
9Ngaiele, AmilcarANG · 0 · № 14—TB1 3 · TB2 0 · TB3 7 · TB4 21,5 · TB5 13
10Yava, Jeremias De AndradeANG · 0 · № 16—TB1 3 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 22,5 · TB5 12
11Caveto, Ana NunesANG · 0 · № 3—TB1 2 · TB2 0 · TB3 4,5 · TB4 23,5 · TB5 14
12Tiago, GinhoANG · 0 · № 15—TB1 2 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 17,5 · TB5 10
13Manuel, Calebe Sandraque VieraANG · 0 · № 10—TB1 1 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 21 · TB5 11
14Alexandre, Nelma MaquinixiANG · 0 · № 1—TB1 1 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 13 · TB5 7
15Francisco, FelicianoANG · 0 · № 6—TB1 1 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 12 · TB5 7
16Manuel, Efraim SandraqueANG · 0 · № 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 10 · TB5 4