Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504247

GOVT STAFFS WOMEN🏆CM TROPHY 2026 Tirupur District Level Chess Tournament

Ấn Độ ( IND )The Frontline Academy Matric Hr Sec School, Peruntholuvu Road, Tirupur2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · The Frontline Academy Matric Hr Sec School, Peruntholuvu Road, Tirupur09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Minutes EachTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 4012 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Gobi Krishnaan S 25095730
Giám đốc giải đấu
District Sports Officer, Tirupur
Tổ chức
SPORTS DEVELOPMENT AUTHORITY OF TAMILNADU
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
The Frontline Academy Matric Hr Sec School, Peruntholuvu Road, Tirupur ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 40
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
GOVT STAFFS WOMEN🏆CM TROPHY 2026 Tirupur District Level Chess Tournament
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Minutes Each
Trọng tài trưởng
FA Gobi Krishnaan S 25095730
Giám đốc giải đấu
District Sports Officer, Tirupur
Tổ chức
SPORTS DEVELOPMENT AUTHORITY OF TAMILNADU
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 40
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

CM TROPHY Tirupur District Registered Players Only Government Employee ID Card Proof – Mandatory for all players Aadhar Card – Copy required Bank Passboook Front Page – Copy required

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

CM TROPHY Tirupur District Registered Players Only Government Employee ID Card Proof – Mandatory for all players Aadhar Card – Copy required Bank Passboook Front Page – Copy required

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

GOVT STAFFS WOMEN🏆CM TROPHY 2026 Tirupur District Level Chess Tournament · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
15Nithya, AIND—48101004
26Priyadharshini,IND—389503
39Shankavi, SIND—377303
47Sathya, VIND—367503
52Kalaivani, CIND—2910402
64Krishnaveni,IND—2910302
712Vimala, AIND—278202
811V, P KavithaIND—277102
910Sharmila, Bai SIND—189101
101Anandapriya,IND—166001
118Selvanayaki, SIND—166001
123Kavitha, R PIND—066000
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Nithya, AIND · — · № 54TB1 8 · TB2 10 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4
2Priyadharshini,IND · — · № 63TB1 8 · TB2 9 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3
3Shankavi, SIND · — · № 93TB1 7 · TB2 7 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 3
4Sathya, VIND · — · № 73TB1 6 · TB2 7 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3
5Kalaivani, CIND · — · № 22TB1 9 · TB2 10 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2
6Krishnaveni,IND · — · № 42TB1 9 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2
7Vimala, AIND · — · № 122TB1 7 · TB2 8 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
8V, P KavithaIND · — · № 112TB1 7 · TB2 7 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
9Sharmila, Bai SIND · — · № 101TB1 8 · TB2 9 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
10Anandapriya,IND · — · № 11TB1 6 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
11Selvanayaki, SIND · — · № 81TB1 6 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
12Kavitha, R PIND · — · № 30TB1 6 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0