Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504183

Divisional Chess Sports Competition 2026-27 Under 19 Boys

Ấn Độ ( IND )G H Raisoni Polytechnic Shradha Park, Nagpur2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · G H Raisoni Polytechnic Shradha Park, Nagpur09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1138 / 1640 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Shiva Iyer
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Divisional Chess Sports
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
G H Raisoni Polytechnic Shradha Park, Nagpur ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1138 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Divisional Chess Sports Competition 2026-27 Under 19 Boys
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
IA Shiva Iyer
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Divisional Chess Sports
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1138 / 16
nhập khẩu
40
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Divisional Chess Sports Competition 2026-27 Under 19 Boys · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Yodharth, Meghasham NaruleU19WardhaIND17535,520,52118,75
21Ramteke, AyushU19NagpurIND1772522,525,520
34Paulzagade, DeveshU19GondiaIND1564519,520,515,5
46Arnav, BahadureU19WardhaIND15005192115,5
59Kumbhalkar, SparshU19NagpurIND14504,520,522,514,75
610Nikhade, SreyashU19GadchiroliIND14354192112,5
713Atharva, Vinod WasnikU19Bhandara—04192111
88Pise, DarshitU19Nagpur GraminIND1474417,521,512,5
916Bhoyar, VipulU19GondiaIND0416,518,510,5
107Bhavya, Romi AgrawalU19GondiaIND1497416,517,58
1139Shubham, Vijay LandgeU19Chandrapur—041414,59,5
1233Pranay, Waman MademwarU19Gadchiroli—0411,5127,5
133Tanish, Nilesh RangariU19NagpurIND15713,5202211
145Anuraag, Gopal BagdiU19Nagpur GraminIND15153,517,519,510,5
1535Raj, Vishnudas MalikU19Chandrapur NMC—03,514157,25
1624Jatin, Parimal BalaU19Gadchiroli—0319,521,58,5
1718Fulzele, Maitreya—NagpurIND0319217,5
1821Hindoriya, Samarth—Nagpur GraminIND0318207,5
1925Kriyansh, Ajay BhureU19Bhandara—0317,518,57
2019Gupta, Arnav—Nagpur GraminIND031719,59
2123Ishant, Kishor SardareU19Gadchiroli—0317197
2231Prajwal, Anilkumar VermaU19Bhandara—0316,517,55,5
2328Naitik, NakhaleU19WardhaIND0316176
2411Akshaj, SahareU19Gondia—0315,517,58,5
2530Parth, Prashant HadgeU19Bhandara—0310133
2636Ramelwar, Alok—Nagpur GraminIND039,511,53,5
2715Bhautik, KarvadeU19Gondia—02,516,518,57,75
2812Ashrith, Mohan NamanwarU19Chandrapur NMC—0218,519,55
2926Lambe, Arjun—NagpurIND0217196
3032Prajwal, Ganesh MalekarU19Chandrapur—0216174
3120Harsh, Baliram NitamU19Gadchiroli—0215,517,54,5
3229Omshree, Omprakash KhadsingeU19Chandrapur—0215,517,54
3334Prasad, Prashant DhakateU19Chandrapur—0213154
3440Tirath, Mehul PatelU19Chandrapur—0212144
3537Sagar, Ram Keshwar SharmaU19Chandrapur NMC—029112,5
3617Dishant, Nilesh WarghaneU19Wardha—0117192
3714Azlaan, Naushad SheikhU19Chandrapur NMC—0114,515,51
3827Mayank, Someshwar UpareU19Bhandara—0113141
3922Ibrahim, Shakir MalikU19Chandrapur NMC—0015,515,50
4038Samyak, Umesh BhagatU19Wardha—00000
Cuối cùng Rank · 40 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Yodharth, Meghasham NaruleIND · 1753 · № 25,5TB1 20,5 · TB2 21 · TB3 18,75Thể loại U19 · Hiệp hội Wardha
2Ramteke, AyushIND · 1772 · № 15TB1 22,5 · TB2 25,5 · TB3 20Thể loại U19 · Hiệp hội Nagpur
3Paulzagade, DeveshIND · 1564 · № 45TB1 19,5 · TB2 20,5 · TB3 15,5Thể loại U19 · Hiệp hội Gondia
4Arnav, BahadureIND · 1500 · № 65TB1 19 · TB2 21 · TB3 15,5Thể loại U19 · Hiệp hội Wardha
5Kumbhalkar, SparshIND · 1450 · № 94,5TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 14,75Thể loại U19 · Hiệp hội Nagpur
6Nikhade, SreyashIND · 1435 · № 104TB1 19 · TB2 21 · TB3 12,5Thể loại U19 · Hiệp hội Gadchiroli
7Atharva, Vinod Wasnik · 0 · № 134TB1 19 · TB2 21 · TB3 11Thể loại U19 · Hiệp hội Bhandara
8Pise, DarshitIND · 1474 · № 84TB1 17,5 · TB2 21,5 · TB3 12,5Thể loại U19 · Hiệp hội Nagpur Gramin
9Bhoyar, VipulIND · 0 · № 164TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 10,5Thể loại U19 · Hiệp hội Gondia
10Bhavya, Romi AgrawalIND · 1497 · № 74TB1 16,5 · TB2 17,5 · TB3 8Thể loại U19 · Hiệp hội Gondia
11Shubham, Vijay Landge · 0 · № 394TB1 14 · TB2 14,5 · TB3 9,5Thể loại U19 · Hiệp hội Chandrapur
12Pranay, Waman Mademwar · 0 · № 334TB1 11,5 · TB2 12 · TB3 7,5Thể loại U19 · Hiệp hội Gadchiroli
13Tanish, Nilesh RangariIND · 1571 · № 33,5TB1 20 · TB2 22 · TB3 11Thể loại U19 · Hiệp hội Nagpur
14Anuraag, Gopal BagdiIND · 1515 · № 53,5TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 10,5Thể loại U19 · Hiệp hội Nagpur Gramin
15Raj, Vishnudas Malik · 0 · № 353,5TB1 14 · TB2 15 · TB3 7,25Thể loại U19 · Hiệp hội Chandrapur NMC
16Jatin, Parimal Bala · 0 · № 243TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 8,5Thể loại U19 · Hiệp hội Gadchiroli
17Fulzele, MaitreyaIND · 0 · № 183TB1 19 · TB2 21 · TB3 7,5Hiệp hội Nagpur
18Hindoriya, SamarthIND · 0 · № 213TB1 18 · TB2 20 · TB3 7,5Hiệp hội Nagpur Gramin
19Kriyansh, Ajay Bhure · 0 · № 253TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 7Thể loại U19 · Hiệp hội Bhandara
20Gupta, ArnavIND · 0 · № 193TB1 17 · TB2 19,5 · TB3 9Hiệp hội Nagpur Gramin
21Ishant, Kishor Sardare · 0 · № 233TB1 17 · TB2 19 · TB3 7Thể loại U19 · Hiệp hội Gadchiroli
22Prajwal, Anilkumar Verma · 0 · № 313TB1 16,5 · TB2 17,5 · TB3 5,5Thể loại U19 · Hiệp hội Bhandara
23Naitik, NakhaleIND · 0 · № 283TB1 16 · TB2 17 · TB3 6Thể loại U19 · Hiệp hội Wardha
24Akshaj, Sahare · 0 · № 113TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 8,5Thể loại U19 · Hiệp hội Gondia
25Parth, Prashant Hadge · 0 · № 303TB1 10 · TB2 13 · TB3 3Thể loại U19 · Hiệp hội Bhandara
26Ramelwar, AlokIND · 0 · № 363TB1 9,5 · TB2 11,5 · TB3 3,5Hiệp hội Nagpur Gramin
27Bhautik, Karvade · 0 · № 152,5TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 7,75Thể loại U19 · Hiệp hội Gondia
28Ashrith, Mohan Namanwar · 0 · № 122TB1 18,5 · TB2 19,5 · TB3 5Thể loại U19 · Hiệp hội Chandrapur NMC
29Lambe, ArjunIND · 0 · № 262TB1 17 · TB2 19 · TB3 6Hiệp hội Nagpur
30Prajwal, Ganesh Malekar · 0 · № 322TB1 16 · TB2 17 · TB3 4Thể loại U19 · Hiệp hội Chandrapur
31Harsh, Baliram Nitam · 0 · № 202TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 4,5Thể loại U19 · Hiệp hội Gadchiroli
32Omshree, Omprakash Khadsinge · 0 · № 292TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 4Thể loại U19 · Hiệp hội Chandrapur
33Prasad, Prashant Dhakate · 0 · № 342TB1 13 · TB2 15 · TB3 4Thể loại U19 · Hiệp hội Chandrapur
34Tirath, Mehul Patel · 0 · № 402TB1 12 · TB2 14 · TB3 4Thể loại U19 · Hiệp hội Chandrapur
35Sagar, Ram Keshwar Sharma · 0 · № 372TB1 9 · TB2 11 · TB3 2,5Thể loại U19 · Hiệp hội Chandrapur NMC
36Dishant, Nilesh Warghane · 0 · № 171TB1 17 · TB2 19 · TB3 2Thể loại U19 · Hiệp hội Wardha
37Azlaan, Naushad Sheikh · 0 · № 141TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 1Thể loại U19 · Hiệp hội Chandrapur NMC
38Mayank, Someshwar Upare · 0 · № 271TB1 13 · TB2 14 · TB3 1Thể loại U19 · Hiệp hội Bhandara
39Ibrahim, Shakir Malik · 0 · № 220TB1 15,5 · TB2 15,5 · TB3 0Thể loại U19 · Hiệp hội Chandrapur NMC
40Samyak, Umesh Bhagat · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U19 · Hiệp hội Wardha