Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504165

Divisional Chess Sports Competition 2026-27 Under 17 Boys

Ấn Độ ( IND )G H Raisoni Polytechnic Shradha Park, Nagpur2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · G H Raisoni Polytechnic Shradha Park, Nagpur09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1428 / 1540 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Shiva Iyer
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Divisional Chess Sports
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
G H Raisoni Polytechnic Shradha Park, Nagpur ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1428 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Divisional Chess Sports Competition 2026-27 Under 17 Boys
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
IA Shiva Iyer
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Divisional Chess Sports
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1428 / 15
nhập khẩu
40
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Divisional Chess Sports Competition 2026-27 Under 17 Boys · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Badole, ShaunakU17NagpurIND2181621,52424
22Nihaan, PohaneU17Chandrapur NMCIND1945520,522,516,5
312Vishnu, M GuptaU17GondiaIND1599519,521,515,5
45Thakur, AaritU17NagpurIND170851820,517,5
523Atharva, ChoubeyU17Nagpur GraminIND14684,519,521,514,75
63Yuval, Sunil MohurleU17NagpurIND18044,517,52013,75
76Bhagchandani, MohakU17NagpurIND1706420,523,512,5
84Vishwaditya, AwasthiU17Nagpur GraminIND1765419,521,510,5
911Shivam, Kailashchand RathiU17GadchiroliIND1631418199
108Rudra, Mahendra DholeU17NagpurIND16403,519,522,511,25
117Sarth, BujadeU17Chandrapur NMCIND16423,519,52211,25
1225Kurve, LakshitU17GondiaIND14523,518,520,59,75
1327Sangram, ChavanU17Chandrapur NMCIND14163,51820,510,25
149Ojas, Rahul BhoyarU17GadchiroliIND16393,518209,75
1520Sarthak, Mangesh WasekarU17GadchiroliIND14883,518209,75
1616Rekhi, RishikU17Nagpur GraminIND1528319219,5
1728Antariksh, AnantU17WardhaIND1405318197
1817Arnav, Ravindra GajbhiyeU17Nagpur GraminIND1515317,519,57,5
1926Bagde, KanakU17BhandaraIND1451317,517,55,5
2014Vashishtha, DhananjayU17ChandrapurIND1560317197
2138Suyog, Surendra GulhaneU17Chandrapur NMC—0317197
2219Tanay, Sanjay MeshramU17ChandrapurIND1494315,516,56
2340Yatharth, Nilkanth KarneU17Bhandara—0314144
2424Shrijit, Umesh PatilU17GondiaIND14582,516174,25
2529Jaiswal, LakshU17GondiaIND14052,515,516,54,25
2610Arav, Vishal RathodU17WardhaIND16362,514165,25
2736Selokar, YashU17BhandaraIND02,514154,25
2821Amey, Anil NaukarkarU17BhandaraIND1481219,521,55
2915Vidit, Navin AgrawalU17BhandaraIND1532215151
3034Naman, Narayan JajooU17Chandrapur—0213,515,54
3132Kiran, Vilas DahatU17Wardha—0213,514,53
3213Vedatman, Manish ChavanU17Nagpur GraminIND1585213143
3322Samarth, NikodeU17GadchiroliIND1476213131
3430Atharva, Pramod DhadseU17Chandrapur—0212,512,52
3539Vidhan, Vilas WasnikU17Gadchiroli—0113142
3631Kiran, Muralidhar ShengadeU17Wardha—0112,513,51
3733Mausam, HukreU17Gondia—0110,511,52
3835Naval, Pravin MohodeU17Wardha—0010100
3918Tanish, Amol KhannaU17Chandrapur NMCIND15110000
4037Shubham, Gangadhar RathodU17Chandrapur—00000
Cuối cùng Rank · 40 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Badole, ShaunakIND · 2181 · № 16TB1 21,5 · TB2 24 · TB3 24Thể loại U17 · Hiệp hội Nagpur
2Nihaan, PohaneIND · 1945 · № 25TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 16,5Thể loại U17 · Hiệp hội Chandrapur NMC
3Vishnu, M GuptaIND · 1599 · № 125TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 15,5Thể loại U17 · Hiệp hội Gondia
4Thakur, AaritIND · 1708 · № 55TB1 18 · TB2 20,5 · TB3 17,5Thể loại U17 · Hiệp hội Nagpur
5Atharva, ChoubeyIND · 1468 · № 234,5TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 14,75Thể loại U17 · Hiệp hội Nagpur Gramin
6Yuval, Sunil MohurleIND · 1804 · № 34,5TB1 17,5 · TB2 20 · TB3 13,75Thể loại U17 · Hiệp hội Nagpur
7Bhagchandani, MohakIND · 1706 · № 64TB1 20,5 · TB2 23,5 · TB3 12,5Thể loại U17 · Hiệp hội Nagpur
8Vishwaditya, AwasthiIND · 1765 · № 44TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 10,5Thể loại U17 · Hiệp hội Nagpur Gramin
9Shivam, Kailashchand RathiIND · 1631 · № 114TB1 18 · TB2 19 · TB3 9Thể loại U17 · Hiệp hội Gadchiroli
10Rudra, Mahendra DholeIND · 1640 · № 83,5TB1 19,5 · TB2 22,5 · TB3 11,25Thể loại U17 · Hiệp hội Nagpur
11Sarth, BujadeIND · 1642 · № 73,5TB1 19,5 · TB2 22 · TB3 11,25Thể loại U17 · Hiệp hội Chandrapur NMC
12Kurve, LakshitIND · 1452 · № 253,5TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 9,75Thể loại U17 · Hiệp hội Gondia
13Sangram, ChavanIND · 1416 · № 273,5TB1 18 · TB2 20,5 · TB3 10,25Thể loại U17 · Hiệp hội Chandrapur NMC
14Ojas, Rahul BhoyarIND · 1639 · № 93,5TB1 18 · TB2 20 · TB3 9,75Thể loại U17 · Hiệp hội Gadchiroli
15Sarthak, Mangesh WasekarIND · 1488 · № 203,5TB1 18 · TB2 20 · TB3 9,75Thể loại U17 · Hiệp hội Gadchiroli
16Rekhi, RishikIND · 1528 · № 163TB1 19 · TB2 21 · TB3 9,5Thể loại U17 · Hiệp hội Nagpur Gramin
17Antariksh, AnantIND · 1405 · № 283TB1 18 · TB2 19 · TB3 7Thể loại U17 · Hiệp hội Wardha
18Arnav, Ravindra GajbhiyeIND · 1515 · № 173TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 7,5Thể loại U17 · Hiệp hội Nagpur Gramin
19Bagde, KanakIND · 1451 · № 263TB1 17,5 · TB2 17,5 · TB3 5,5Thể loại U17 · Hiệp hội Bhandara
20Vashishtha, DhananjayIND · 1560 · № 143TB1 17 · TB2 19 · TB3 7Thể loại U17 · Hiệp hội Chandrapur
21Suyog, Surendra Gulhane · 0 · № 383TB1 17 · TB2 19 · TB3 7Thể loại U17 · Hiệp hội Chandrapur NMC
22Tanay, Sanjay MeshramIND · 1494 · № 193TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 6Thể loại U17 · Hiệp hội Chandrapur
23Yatharth, Nilkanth Karne · 0 · № 403TB1 14 · TB2 14 · TB3 4Thể loại U17 · Hiệp hội Bhandara
24Shrijit, Umesh PatilIND · 1458 · № 242,5TB1 16 · TB2 17 · TB3 4,25Thể loại U17 · Hiệp hội Gondia
25Jaiswal, LakshIND · 1405 · № 292,5TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 4,25Thể loại U17 · Hiệp hội Gondia
26Arav, Vishal RathodIND · 1636 · № 102,5TB1 14 · TB2 16 · TB3 5,25Thể loại U17 · Hiệp hội Wardha
27Selokar, YashIND · 0 · № 362,5TB1 14 · TB2 15 · TB3 4,25Thể loại U17 · Hiệp hội Bhandara
28Amey, Anil NaukarkarIND · 1481 · № 212TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 5Thể loại U17 · Hiệp hội Bhandara
29Vidit, Navin AgrawalIND · 1532 · № 152TB1 15 · TB2 15 · TB3 1Thể loại U17 · Hiệp hội Bhandara
30Naman, Narayan Jajoo · 0 · № 342TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 4Thể loại U17 · Hiệp hội Chandrapur
31Kiran, Vilas Dahat · 0 · № 322TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 3Thể loại U17 · Hiệp hội Wardha
32Vedatman, Manish ChavanIND · 1585 · № 132TB1 13 · TB2 14 · TB3 3Thể loại U17 · Hiệp hội Nagpur Gramin
33Samarth, NikodeIND · 1476 · № 222TB1 13 · TB2 13 · TB3 1Thể loại U17 · Hiệp hội Gadchiroli
34Atharva, Pramod Dhadse · 0 · № 302TB1 12,5 · TB2 12,5 · TB3 2Thể loại U17 · Hiệp hội Chandrapur
35Vidhan, Vilas Wasnik · 0 · № 391TB1 13 · TB2 14 · TB3 2Thể loại U17 · Hiệp hội Gadchiroli
36Kiran, Muralidhar Shengade · 0 · № 311TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 1Thể loại U17 · Hiệp hội Wardha
37Mausam, Hukre · 0 · № 331TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 2Thể loại U17 · Hiệp hội Gondia
38Naval, Pravin Mohode · 0 · № 350TB1 10 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U17 · Hiệp hội Wardha
39Tanish, Amol KhannaIND · 1511 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17 · Hiệp hội Chandrapur NMC
40Shubham, Gangadhar Rathod · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U17 · Hiệp hội Chandrapur