Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504160

Divisional Chess Sports Competition 2026-27 Under 14 Girls

Ấn Độ ( IND )G H Raisoni Polytechnic Shradha Park, Nagpur2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · G H Raisoni Polytechnic Shradha Park, Nagpur09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1136 / 1240 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Shiva Iyer
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Divisional Chess Sports
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
G H Raisoni Polytechnic Shradha Park, Nagpur ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1136 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Divisional Chess Sports Competition 2026-27 Under 14 Girls
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
IA Shiva Iyer
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Divisional Chess Sports
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1136 / 12
nhập khẩu
40
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Divisional Chess Sports Competition 2026-27 Under 14 Girls · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Deshpande, AnushkaF14NagpurIND15155222318,25
27Yashika, Amit MusaleF14NagpurIND1474519,521,516,75
39Aastha, Umesh SurkarF14WardhaIND14595192217
42Zade, ChhaviF14NagpurIND15324,5232618,75
51Garvi, Kishor ManapureF14Nagpur GraminIND15524,520,522,516
611Panchware, DhwaniF14Nagpur GraminIND14414,519,520,513,75
75Anvi, Vinit HirdeF14NagpurIND1507420,523,514,5
810Vidhi, Sachin KarmarkarF14ChandrapurIND1452419,520,511
939Ukey, Aaruhi IshwardasF14GondiaIND04192213
1028Runmai, PatilF14Chandrapur NMCIND0418,520,511
1132Sanvi, BahekarF14Gondia—0417,518,510
1224Mukta, Ashish BhureF14Bhandara—04171810
133Swara, Rahul GandhiF14Nagpur GraminIND15223,519,521,510
1433Shriya, Mahesh KudrapawarF14Gadchiroli—03,517,520,510,5
1537Swara, Nitin BalamwarF14Gadchiroli—03,512,5147,25
1616Bhumi, Kishor GujarkarF14Bhandara—03,51213,57
1721Linata, Vinod KanekarF14Chandrapur—0319,521,58
1817Fatima, AliF14Wardha—0318,520,57,5
1936Spruha, Prashant SomkunwarF14Bhandara—031819,57
2014Ashtangi, Bipin GotekarF14Wardha—0317,519,57,5
2135Somkuwar, SambodhiF14Nagpur GraminIND031718,56
2213Aarya, JainF14Gondia—0317186,5
238Jambhulkar, SanskritiF14NagpurIND1473316,5186,5
246Mishra, Aarnam RakeshF14BhandaraIND1495315,5175,5
2512Aaradhya, Pravin BaradeF14Gadchiroli—0314,515,54,5
2630Sahare, Ishika PramodF14Chandrapur NMCIND0313165,5
2725Payal, Chandrakant KulmetheF14Gadchiroli—0215,516,53
2820Janhavi, Sandip ChallelwarF14GadchiroliIND0213,515,52
2919Gaurika, Satish BeleF14Chandrapur NMC—0213,5155,5
3022Misheeta, Tanmay HaldaarF14Chandrapur NMC—0213,514,54
3140Urja, BhaiyaF14Gondia—0213143
3238Tina, Satish KarekarF14Chandrapur—0211,512,53
3334Shrushit, Umesh NateF14Wardha—0211122
3418Gargi, Damodhar DahaleF14BhandaraIND01,516183,75
3531Samiksha, Chandrashekhar BorwarF14Wardha—0114151
3629Saanvi, Vivek KambleF14Chandrapur—0113,514,51
3727Rijul, PatilF14ChandrapurIND0112132
3823Mrunmayi, Shailesh DubeyF14Chandrapur NMC—0111121
3926Radhika, ShindeF14Gondia—00550
4015Bahande, Snehmayi—Nagpur GraminIND00000
Cuối cùng Rank · 40 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Deshpande, AnushkaIND · 1515 · № 45TB1 22 · TB2 23 · TB3 18,25Thể loại F14 · Hiệp hội Nagpur
2Yashika, Amit MusaleIND · 1474 · № 75TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 16,75Thể loại F14 · Hiệp hội Nagpur
3Aastha, Umesh SurkarIND · 1459 · № 95TB1 19 · TB2 22 · TB3 17Thể loại F14 · Hiệp hội Wardha
4Zade, ChhaviIND · 1532 · № 24,5TB1 23 · TB2 26 · TB3 18,75Thể loại F14 · Hiệp hội Nagpur
5Garvi, Kishor ManapureIND · 1552 · № 14,5TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 16Thể loại F14 · Hiệp hội Nagpur Gramin
6Panchware, DhwaniIND · 1441 · № 114,5TB1 19,5 · TB2 20,5 · TB3 13,75Thể loại F14 · Hiệp hội Nagpur Gramin
7Anvi, Vinit HirdeIND · 1507 · № 54TB1 20,5 · TB2 23,5 · TB3 14,5Thể loại F14 · Hiệp hội Nagpur
8Vidhi, Sachin KarmarkarIND · 1452 · № 104TB1 19,5 · TB2 20,5 · TB3 11Thể loại F14 · Hiệp hội Chandrapur
9Ukey, Aaruhi IshwardasIND · 0 · № 394TB1 19 · TB2 22 · TB3 13Thể loại F14 · Hiệp hội Gondia
10Runmai, PatilIND · 0 · № 284TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 11Thể loại F14 · Hiệp hội Chandrapur NMC
11Sanvi, Bahekar · 0 · № 324TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 10Thể loại F14 · Hiệp hội Gondia
12Mukta, Ashish Bhure · 0 · № 244TB1 17 · TB2 18 · TB3 10Thể loại F14 · Hiệp hội Bhandara
13Swara, Rahul GandhiIND · 1522 · № 33,5TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 10Thể loại F14 · Hiệp hội Nagpur Gramin
14Shriya, Mahesh Kudrapawar · 0 · № 333,5TB1 17,5 · TB2 20,5 · TB3 10,5Thể loại F14 · Hiệp hội Gadchiroli
15Swara, Nitin Balamwar · 0 · № 373,5TB1 12,5 · TB2 14 · TB3 7,25Thể loại F14 · Hiệp hội Gadchiroli
16Bhumi, Kishor Gujarkar · 0 · № 163,5TB1 12 · TB2 13,5 · TB3 7Thể loại F14 · Hiệp hội Bhandara
17Linata, Vinod Kanekar · 0 · № 213TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 8Thể loại F14 · Hiệp hội Chandrapur
18Fatima, Ali · 0 · № 173TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 7,5Thể loại F14 · Hiệp hội Wardha
19Spruha, Prashant Somkunwar · 0 · № 363TB1 18 · TB2 19,5 · TB3 7Thể loại F14 · Hiệp hội Bhandara
20Ashtangi, Bipin Gotekar · 0 · № 143TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 7,5Thể loại F14 · Hiệp hội Wardha
21Somkuwar, SambodhiIND · 0 · № 353TB1 17 · TB2 18,5 · TB3 6Thể loại F14 · Hiệp hội Nagpur Gramin
22Aarya, Jain · 0 · № 133TB1 17 · TB2 18 · TB3 6,5Thể loại F14 · Hiệp hội Gondia
23Jambhulkar, SanskritiIND · 1473 · № 83TB1 16,5 · TB2 18 · TB3 6,5Thể loại F14 · Hiệp hội Nagpur
24Mishra, Aarnam RakeshIND · 1495 · № 63TB1 15,5 · TB2 17 · TB3 5,5Thể loại F14 · Hiệp hội Bhandara
25Aaradhya, Pravin Barade · 0 · № 123TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 4,5Thể loại F14 · Hiệp hội Gadchiroli
26Sahare, Ishika PramodIND · 0 · № 303TB1 13 · TB2 16 · TB3 5,5Thể loại F14 · Hiệp hội Chandrapur NMC
27Payal, Chandrakant Kulmethe · 0 · № 252TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 3Thể loại F14 · Hiệp hội Gadchiroli
28Janhavi, Sandip ChallelwarIND · 0 · № 202TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 2Thể loại F14 · Hiệp hội Gadchiroli
29Gaurika, Satish Bele · 0 · № 192TB1 13,5 · TB2 15 · TB3 5,5Thể loại F14 · Hiệp hội Chandrapur NMC
30Misheeta, Tanmay Haldaar · 0 · № 222TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 4Thể loại F14 · Hiệp hội Chandrapur NMC
31Urja, Bhaiya · 0 · № 402TB1 13 · TB2 14 · TB3 3Thể loại F14 · Hiệp hội Gondia
32Tina, Satish Karekar · 0 · № 382TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3Thể loại F14 · Hiệp hội Chandrapur
33Shrushit, Umesh Nate · 0 · № 342TB1 11 · TB2 12 · TB3 2Thể loại F14 · Hiệp hội Wardha
34Gargi, Damodhar DahaleIND · 0 · № 181,5TB1 16 · TB2 18 · TB3 3,75Thể loại F14 · Hiệp hội Bhandara
35Samiksha, Chandrashekhar Borwar · 0 · № 311TB1 14 · TB2 15 · TB3 1Thể loại F14 · Hiệp hội Wardha
36Saanvi, Vivek Kamble · 0 · № 291TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 1Thể loại F14 · Hiệp hội Chandrapur
37Rijul, PatilIND · 0 · № 271TB1 12 · TB2 13 · TB3 2Thể loại F14 · Hiệp hội Chandrapur
38Mrunmayi, Shailesh Dubey · 0 · № 231TB1 11 · TB2 12 · TB3 1Thể loại F14 · Hiệp hội Chandrapur NMC
39Radhika, Shinde · 0 · № 260TB1 5 · TB2 5 · TB3 0Thể loại F14 · Hiệp hội Gondia
40Bahande, SnehmayiIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội Nagpur Gramin