Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1504157

אליפות סוכות בשחמט בסביון 2026 עד 1650

Israel ( ISR )2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIsrael ( ISR )09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min + 5 sec per moveTrung bình Hệ số Elo 153510 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Aizenberg, Lior
trọng tài
Levin, Emily
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Aizenberg, Lior
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1535
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
אליפות סוכות בשחמט בסביון 2026 עד 1650
Liên đoàn
Israel ( ISR )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min + 5 sec per move
Trọng tài trưởng
Aizenberg, Lior
trọng tài
Levin, Emily
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Aizenberg, Lior
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo
1535
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

All names and results random Alle Namen und Ergebnisse Zufällig

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

All names and results random Alle Namen und Ergebnisse Zufällig

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

אליפות סוכות בשחמט בסביון 2026 עד 1650 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11קולקו, מיכאלISR1626—000
22איזבקוב, ליאםISR1594—000
33איתן בן אריה, סולISR1554—000
44כהן, אוריISR1548—000
55קולר, יואבISR1544—000
66בן ארי, ארבלISR1515—000
77בסר, יהליISR1514—000
88יוסף, זאבISR1503—000
99בר סיני, יואבISR1500—000
1010מורג, אלוןISR1450—000
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
4כהן, אוריISR · 1548 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5קולר, יואבISR · 1544 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7בסר, יהליISR · 1514 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8יוסף, זאבISR · 1503 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10מורג, אלוןISR · 1450 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0