Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1504156

אליפות סוכות בשחמט בסביון 2026 מעל 1600

Israel ( ISR )2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIsrael ( ISR )09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min +5 sec per moveTrung bình Hệ số Elo 198912 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Aizenberg, Lior
trọng tài
Levin, Emily
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Aizenberg, Lior
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1989
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
אליפות סוכות בשחמט בסביון 2026 מעל 1600
Liên đoàn
Israel ( ISR )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min +5 sec per move
Trọng tài trưởng
Aizenberg, Lior
trọng tài
Levin, Emily
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Aizenberg, Lior
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo
1989
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

אליפות סוכות בשחמט בסביון 2026 מעל 1600 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11לוין, גיאISR2453—000
22שרמן, ראםISR2443—000
33בראון, טלISR2363—000
44פורת, מיהISR2248—000
55מגן, אמנוןISR2098—000
66הוכמן, גורISR1905—000
77רוט, עילאיISR1869—000
88פלינר, גאורגיISR1791—000
99אופיר, מירוןISR1753—000
1010אבני, אדירISR1669—000
1111יבניאלי, דןISR1637—000
1212לוינסקי, שילהISR1637—000
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
1לוין, גיאISR · 2453 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2שרמן, ראםISR · 2443 · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3בראון, טלISR · 2363 · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4פורת, מיהISR · 2248 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5מגן, אמנוןISR · 2098 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6הוכמן, גורISR · 1905 · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7רוט, עילאיISR · 1869 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10אבני, אדירISR · 1669 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11יבניאלי, דןISR · 1637 · № 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0