Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1504154
אליפות סוכות בשחמט בסביון 2026 עד 1250
Israel ( ISR )2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIsrael ( ISR )09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min + 5 sec per moveTrung bình Hệ số Elo 12258 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- אליפות סוכות בשחמט בסביון 2026 עד 1250
- Liên đoàn
- Israel ( ISR )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 min + 5 sec per move
- Trọng tài trưởng
- Aizenberg, Lior
- trọng tài
- Levin, Emily
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Aizenberg, Lior
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo
- 1225
- nhập khẩu
- 8
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | קרביץ, יובל | ISR | 1255 | — | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | אלון, יואב | ISR | 1249 | — | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | בר סיני, יונתן | ISR | 1235 | — | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | איזבקוב מילאן, ינאי | ISR | 1220 | — | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | לוין, אילן | ISR | 1217 | — | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | פלג, יאיר | ISR | 1214 | — | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | לעדן אורן, רפאל | ISR | 1209 | — | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | ליפשיץ, עומר | ISR | 1201 | — | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
RankNgười chơiĐiểm
1קרביץ, יובלISR · 1255 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2אלון, יואבISR · 1249 · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3בר סיני, יונתןISR · 1235 · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4איזבקוב מילאן, ינאיISR · 1220 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5לוין, אילןISR · 1217 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6פלג, יאירISR · 1214 · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7לעדן אורן, רפאלISR · 1209 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8ליפשיץ, עומרISR · 1201 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0