Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504153

Chattogram Jilla Woman Chess Championship-2026

Bangladesh ( BAN )C J K S Convention Hall,Jilla Stadium,Chattogram2026/09/28 – 2026/10/01Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuBangladesh ( BAN ) · C J K S Convention Hall,Jilla Stadium,Chattogram09/28 – 10/01Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 minutes with 30 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1401 / 239 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Engr S M Tareq. Fide Id-10208658
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Tanjila, Tur Noor (SI) Fie Id - 10223789
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
C J K S Convention Hall,Jilla Stadium,Chattogram ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1401 / 23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Chattogram Jilla Woman Chess Championship-2026
Liên đoàn
Bangladesh ( BAN )
Ngày
2026-09-28 – 2026-10-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 minutes with 30 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
FA Engr S M Tareq. Fide Id-10208658
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Tanjila, Tur Noor (SI) Fie Id - 10223789
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1401 / 23
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

Chattogram Jilla Woman Chess Championship-2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
12Tasfia, Tahsin PrimaBAN17253,5010,58,539,25
21WCMOmnia Binta Yusuf, LubabaBAN1825309835,5
33Towhida, BegumBAN1661308,55,533
44Pragga, Roy Chowdhury( Pragna)BAN15342,50107,523,75
57Jabasree, Das GuptaBAN0209,5822,5
66Ad, Kazi Kamrun NessaBAN14141,505,5412,25
75Anuska, DuttaBAN1452108,57,511,5
89Shameela, Mahmood ZaraBAN0107,56,511
98Sehrish, HasanBAN0105411
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Tasfia, Tahsin PrimaBAN · 1725 · № 23,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 8,5 · TB4 3 · TB5 9,25
2WCM Omnia Binta Yusuf, LubabaBAN · 1825 · № 13TB1 0 · TB2 9 · TB3 8 · TB4 3 · TB5 5,5
3Towhida, BegumBAN · 1661 · № 33TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 5,5 · TB4 3 · TB5 3
4Pragga, Roy Chowdhury( Pragna)BAN · 1534 · № 42,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 7,5 · TB4 2 · TB5 3,75
5Jabasree, Das GuptaBAN · 0 · № 72TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 8 · TB4 2 · TB5 2,5
6Ad, Kazi Kamrun NessaBAN · 1414 · № 61,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 2,25
7Anuska, DuttaBAN · 1452 · № 51TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 7,5 · TB4 1 · TB5 1,5
8Shameela, Mahmood ZaraBAN · 0 · № 91TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 6,5 · TB4 1 · TB5 1
9Sehrish, HasanBAN · 0 · № 81TB1 0 · TB2 5 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 1