Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504145

1st RGS Age Group (Under 15) Rapid Chess Tournament 2026

Ấn Độ ( IND )Ramniranjan Jhunjhunwala College Opp Railway Station Ghatkopar W Mumbai 4000862026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Ramniranjan Jhunjhunwala College Opp Railway Station Ghatkopar W Mumbai 40008609/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Min + 3 Sec increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1418 / 1331 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Pratik Dhotre
Giám đốc giải đấu
Raichand Shete
Tổ chức
RGS Chess Station
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Ramniranjan Jhunjhunwala College Opp Railway Station Ghatkopar W Mumbai 400086 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1418 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
1st RGS Age Group (Under 15) Rapid Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Min + 3 Sec increment from move 1
Trọng tài trưởng
Pratik Dhotre
Giám đốc giải đấu
Raichand Shete
Tổ chức
RGS Chess Station
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1418 / 13
nhập khẩu
31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Reoprting Time 1.15 pm 1st Round start at 1.30 pm Total Prize Fund Rs 41,700/- + 48 Trophies + 117 Medals

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Reoprting Time 1.15 pm 1st Round start at 1.30 pm Total Prize Fund Rs 41,700/- + 48 Trophies + 117 Medals

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

1st RGS Age Group (Under 15) Rapid Chess Tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
14Gokarna, Sunil AutiIND15074,5131411,75042
25Fatah, Kamal Chanawala ChouguleIND14804,512,514,512,25042
313Jain, Darshil Rajmal—0413,515,511042
412George, SherwinIND04111310042
529Swarit, Hitesh Khodiyar—049,510,57,5043
61Alankrita, Yogesh BelekarIND15203,59106,25031
72Aymen, Zubair KabriIND15093,58,59,56,75032
810Dhure, Krishika Ganesh—0314,516,58032
96Advay, DhootIND1446314167,5032
1022Rathore, Atharv—031415,57032
1128Sourish, Mahesh Ghadge—0313157030
1227Singh, Kisan Sukesh—0311,512,57031
133Krishiv, Ravi SurekaIND1509310,511,55031
1424Sahasrad, Suryanarayanan—02,51315,57,25021
159Azfar, Khan—02,510114022
1611Gaur, Shaurya—02,5910,55,5022
1726Sahu, Soumya—0213154,75011
1820Rahul, Jenson Pinto—0213143,5020
1930Thorat, Ninad Nitin—0212133021
2031Vansh, Shailesh Bhanushali—0212133021
218Ashmit, GuptaIND0211,512,53021
2225Sahu, Soham Vikas—0211123,25011
2321Rathod, Kaushal Singh Vishal Singh—029102021
2417Mudaleyar, Ashwin—01,515,5185,25010
2514Kamble, Shubham Subhash—0111121111
2619Pawar, Vihang NageshIND0111121010
2718Patil, Aaryan Sunil—019,510,52011
2816Machchhar, J Shaurya—019,510,51010
297Aryan, Niraj ShuklaIND00330000
3015Kurkute, Darshan Genubhau—00000000
3123Ruhi, Bijal Deepesh DharodIND00000000
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Gokarna, Sunil AutiIND · 1507 · № 44,5TB1 13 · TB2 14 · TB3 11,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
2Fatah, Kamal Chanawala ChouguleIND · 1480 · № 54,5TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 12,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
3Jain, Darshil Rajmal · 0 · № 134TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
4George, SherwinIND · 0 · № 124TB1 11 · TB2 13 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
5Swarit, Hitesh Khodiyar · 0 · № 294TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3
6Alankrita, Yogesh BelekarIND · 1520 · № 13,5TB1 9 · TB2 10 · TB3 6,25 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
7Aymen, Zubair KabriIND · 1509 · № 23,5TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 6,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
8Dhure, Krishika Ganesh · 0 · № 103TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
9Advay, DhootIND · 1446 · № 63TB1 14 · TB2 16 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
10Rathore, Atharv · 0 · № 223TB1 14 · TB2 15,5 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
11Sourish, Mahesh Ghadge · 0 · № 283TB1 13 · TB2 15 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
12Singh, Kisan Sukesh · 0 · № 273TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
13Krishiv, Ravi SurekaIND · 1509 · № 33TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
14Sahasrad, Suryanarayanan · 0 · № 242,5TB1 13 · TB2 15,5 · TB3 7,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
15Azfar, Khan · 0 · № 92,5TB1 10 · TB2 11 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2
16Gaur, Shaurya · 0 · № 112,5TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 5,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2
17Sahu, Soumya · 0 · № 262TB1 13 · TB2 15 · TB3 4,75 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
18Rahul, Jenson Pinto · 0 · № 202TB1 13 · TB2 14 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
19Thorat, Ninad Nitin · 0 · № 302TB1 12 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
20Vansh, Shailesh Bhanushali · 0 · № 312TB1 12 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
21Ashmit, GuptaIND · 0 · № 82TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
22Sahu, Soham Vikas · 0 · № 252TB1 11 · TB2 12 · TB3 3,25 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
23Rathod, Kaushal Singh Vishal Singh · 0 · № 212TB1 9 · TB2 10 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
24Mudaleyar, Ashwin · 0 · № 171,5TB1 15,5 · TB2 18 · TB3 5,25 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
25Kamble, Shubham Subhash · 0 · № 141TB1 11 · TB2 12 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1 · TB6 1
26Pawar, Vihang NageshIND · 0 · № 191TB1 11 · TB2 12 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
27Patil, Aaryan Sunil · 0 · № 181TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
28Machchhar, J Shaurya · 0 · № 161TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
29Aryan, Niraj ShuklaIND · 0 · № 70TB1 3 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Kurkute, Darshan Genubhau · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Ruhi, Bijal Deepesh DharodIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0