Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504069

2-Mehr

Iran ( IRI )2026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuIran ( IRI )09/24 – 09/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 min + 5 sec increment per move from first moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1081 / 1228 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Keshavarz,mohammad sadegh 42764181
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Marvdasht chess association
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1081 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2-Mehr
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 min + 5 sec increment per move from first move
Trọng tài trưởng
Keshavarz,mohammad sadegh 42764181
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Marvdasht chess association
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1081 / 12
nhập khẩu
28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

2-Mehr · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Cheraghi, AyhanIRI149750128,53
224Zare, HeliaIRI050114,53
326Zare, Kian(2)IRI040124,53
415Golriz, AmirhoseinIRI040123,53
53Roostaei Farsi, Mohammad MobinIRI1458401223
628Zarei, FatemehIRI0401213
75Barzegar, ArminIRI140940119,53
812Cheraghi, AysanIRI040109,53
94Noori, NimaIRI142640982
102Shojaei, Mohammad AminIRI1484301223
117Bahmani, RouzbehIRI030112,53
1214Fazelimanesh, ElnazIRI0301123
1322Soltani, AliIRI0301123
1419Roozegar, MahanIRI0301083
1513Emadi, AtrisaIRI0301063
168Bahmani, SamyarIRI030993
1723Yaqubi, ArmanIRI02,50973
1821Shaebani, EbrahimIRI020913
1925Zare, Kian(1)IRI02072,52
2020Sarafrazi, Mohammad KianIRI01,50903
2116Karimi, MehrsanaIRI01,5085,53
2227Zare, NilaIRI01,50832
2317Rafiei, MonaIRI01,5063,52
246Avazaghaei, ArianIRI010973
2510Barzegar, FatemehIRI01052,52
2611Barzegar, HoseinIRI01050,51
279Barzegar, AbolfazlIRI00,50511
2818Rafiei, RezaIRI00032,51
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sum Buchholz-Tie Break variable · TB3: Most black

RankNgười chơiĐiểm
1Cheraghi, AyhanIRI · 1497 · № 15TB1 0 · TB2 128,5 · TB3 3
2Zare, HeliaIRI · 0 · № 245TB1 0 · TB2 114,5 · TB3 3
3Zare, Kian(2)IRI · 0 · № 264TB1 0 · TB2 124,5 · TB3 3
4Golriz, AmirhoseinIRI · 0 · № 154TB1 0 · TB2 123,5 · TB3 3
6Zarei, FatemehIRI · 0 · № 284TB1 0 · TB2 121 · TB3 3
7Barzegar, ArminIRI · 1409 · № 54TB1 0 · TB2 119,5 · TB3 3
8Cheraghi, AysanIRI · 0 · № 124TB1 0 · TB2 109,5 · TB3 3
9Noori, NimaIRI · 1426 · № 44TB1 0 · TB2 98 · TB3 2
10Shojaei, Mohammad AminIRI · 1484 · № 23TB1 0 · TB2 122 · TB3 3
11Bahmani, RouzbehIRI · 0 · № 73TB1 0 · TB2 112,5 · TB3 3
12Fazelimanesh, ElnazIRI · 0 · № 143TB1 0 · TB2 112 · TB3 3
13Soltani, AliIRI · 0 · № 223TB1 0 · TB2 112 · TB3 3
14Roozegar, MahanIRI · 0 · № 193TB1 0 · TB2 108 · TB3 3
15Emadi, AtrisaIRI · 0 · № 133TB1 0 · TB2 106 · TB3 3
16Bahmani, SamyarIRI · 0 · № 83TB1 0 · TB2 99 · TB3 3
17Yaqubi, ArmanIRI · 0 · № 232,5TB1 0 · TB2 97 · TB3 3
18Shaebani, EbrahimIRI · 0 · № 212TB1 0 · TB2 91 · TB3 3
19Zare, Kian(1)IRI · 0 · № 252TB1 0 · TB2 72,5 · TB3 2
20Sarafrazi, Mohammad KianIRI · 0 · № 201,5TB1 0 · TB2 90 · TB3 3
21Karimi, MehrsanaIRI · 0 · № 161,5TB1 0 · TB2 85,5 · TB3 3
22Zare, NilaIRI · 0 · № 271,5TB1 0 · TB2 83 · TB3 2
23Rafiei, MonaIRI · 0 · № 171,5TB1 0 · TB2 63,5 · TB3 2
24Avazaghaei, ArianIRI · 0 · № 61TB1 0 · TB2 97 · TB3 3
25Barzegar, FatemehIRI · 0 · № 101TB1 0 · TB2 52,5 · TB3 2
26Barzegar, HoseinIRI · 0 · № 111TB1 0 · TB2 50,5 · TB3 1
27Barzegar, AbolfazlIRI · 0 · № 90,5TB1 0 · TB2 51 · TB3 1
28Rafiei, RezaIRI · 0 · № 180TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 1