Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504018

Smarski ciklus 2026/2027 - 1. turnir - september

Slovenia ( SLO )Šmarje - Sap2026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuSlovenia ( SLO ) · Šmarje - Sap09/24 – 09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 8 min + 3 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1195 / 5321 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Ana Srebrnic
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
OŠ Smarje - Sap & SK En Passant
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Šmarje - Sap ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1195 / 53
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Smarski ciklus 2026/2027 - 1. turnir - september
Liên đoàn
Slovenia ( SLO )
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 8 min + 3 sec
Trọng tài trưởng
IA Ana Srebrnic
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
OŠ Smarje - Sap & SK En Passant
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1195 / 53
nhập khẩu
21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Smarski ciklus 2026/2027 - 1. turnir - september · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Gorc, BranesSLO16034013,516,5
28Klemenčič, SimonmSLO11004012,514,5
35Kmet, DavidmSLO1498401112
44Cokan, TomažsSLO15493,5013,515,5
59Urbanija, StanesSLO1050301416,5
67Polajžer, FrancsSLO1417301314,5
714Kastelic, BenjaminoSLO1010301112
82Cimprič, MilansSLO16193010,511,5
911Pečjak, AntonmSLO10303010,511
101Rojc, BranesSLO16892,5014,516,5
1115Tavčar, JakaoSLO10102,509,511
1217Anžič, AjšaoSLO02,5088,5
1310Jan, MaticoSLO10302012,513,5
146Lepen, VladosSLO14512010,511,5
1521Španič, AleksejoSUI02010,511,5
1616Zupančič, JakoboSUI10051,5011,512
1719Pompe, LenartoSLO01,5099,5
1812Novak, BineoSLO1020101112,5
1920Saveljič, IvanawSUI0101010,5
2013Novak, Sara AnawSUI10200,50910,5
2118Kmet, MartinoSUI00,50910
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Gorc, BraneSLO · 1603 · № 34TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 16,5Thể loại s
2Klemenčič, SimonSLO · 1100 · № 84TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14,5Thể loại m
3Kmet, DavidSLO · 1498 · № 54TB1 0 · TB2 11 · TB3 12Thể loại m
4Cokan, TomažSLO · 1549 · № 43,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5Thể loại s
5Urbanija, StaneSLO · 1050 · № 93TB1 0 · TB2 14 · TB3 16,5Thể loại s
6Polajžer, FrancSLO · 1417 · № 73TB1 0 · TB2 13 · TB3 14,5Thể loại s
7Kastelic, BenjaminSLO · 1010 · № 143TB1 0 · TB2 11 · TB3 12Thể loại o
8Cimprič, MilanSLO · 1619 · № 23TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5Thể loại s
9Pečjak, AntonSLO · 1030 · № 113TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11Thể loại m
10Rojc, BraneSLO · 1689 · № 12,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16,5Thể loại s
11Tavčar, JakaSLO · 1010 · № 152,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 11Thể loại o
12Anžič, AjšaSLO · 0 · № 172,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 8,5Thể loại o
13Jan, MaticSLO · 1030 · № 102TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13,5Thể loại o
14Lepen, VladoSLO · 1451 · № 62TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5Thể loại s
15Španič, AleksejSUI · 0 · № 212TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5Thể loại o
16Zupančič, JakobSUI · 1005 · № 161,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12Thể loại o
17Pompe, LenartSLO · 0 · № 191,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 9,5Thể loại o
18Novak, BineSLO · 1020 · № 121TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5Thể loại o
19Saveljič, IvanaSUI · 0 · № 201TB1 0 · TB2 10 · TB3 10,5Thể loại w
20Novak, Sara AnaSUI · 1020 · № 130,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 10,5Thể loại w
21Kmet, MartinSUI · 0 · № 180,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 10Thể loại o