Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503963

9ª ETAPA CIRCUITO SCHERER DE XADREZ 2026 RPD - SUB16 ITA/SC - 26/09/2026

Brazil ( BRA )SERVITA, Prolongamento Avenida Tancredo Neves s/n – Bairro Mirante - Ita/SC2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · SERVITA, Prolongamento Avenida Tancredo Neves s/n – Bairro Mirante - Ita/SC09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutos + 5 segundos de incremento desde move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1673 / 1512 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Viott, Michel 22732870
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA De Oliveira, Edison Luiz 22760997
Giám đốc giải đấu
IA Vailon, Renato ID FIDE 22733868
Tổ chức
AJAXI - Ita; 4210 Edison Luiz de Oliveira
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SERVITA, Prolongamento Avenida Tancredo Neves s/n – Bairro Mirante - Ita/SC ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1673 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
9ª ETAPA CIRCUITO SCHERER DE XADREZ 2026 RPD - SUB16 ITA/SC - 26/09/2026
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutos + 5 segundos de incremento desde move 1
Trọng tài trưởng
FA Viott, Michel 22732870
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA De Oliveira, Edison Luiz 22760997
Giám đốc giải đấu
IA Vailon, Renato ID FIDE 22733868
Tổ chức
AJAXI - Ita; 4210 Edison Luiz de Oliveira
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1673 / 15
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

9ª ETAPA CIRCUITO SCHERER DE XADREZ 2026 RPD - SUB16 ITA/SC - 26/09/2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
14Jorge Henrique Zornitta RogelinU16BRA—501318,5851214,75
212Pietro De CarliU16BRA—4,5012,517,5829311
36Igor Brendon De SouzaU16BRA—4014,522826514
41Pedro Henrique Soares VargasU16BRA—3,501320,5841310,75
59Davi Moresco Borba PasqualU16BRA—3,5012,517,584448,75
68Amanda Tais PfeiferF16BRA—3,50912,588634,75
75Kayky B Fogaca De OliveiraU16BRA—30141982316,5
82Higor Fernando SarmentoU16BRA—3013,51887436,75
93Amanda Vitoria Zornitta KafferF16BRA—2,5013,518,585396,5
107Sofia Isadora KleinF16BRA—2,5012,517,587432,75
1110Julia De Azevedo HaasF16BRA—10121788640
1211Agatha Luize Barufke KreftaF16BRA—001217,588410
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sum of the ratings of the opponents (whithout one result) · TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Jorge Henrique Zornitta RogelinBRA · — · № 45TB1 0 · TB2 13 · TB3 18,5 · TB4 8512 · TB5 14,75Thể loại U16
2Pietro De CarliBRA · — · № 124,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 17,5 · TB4 8293 · TB5 11Thể loại U16
3Igor Brendon De SouzaBRA · — · № 64TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 22 · TB4 8265 · TB5 14Thể loại U16
4Pedro Henrique Soares VargasBRA · — · № 13,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 20,5 · TB4 8413 · TB5 10,75Thể loại U16
5Davi Moresco Borba PasqualBRA · — · № 93,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 17,5 · TB4 8444 · TB5 8,75Thể loại U16
6Amanda Tais PfeiferBRA · — · № 83,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 12,5 · TB4 8863 · TB5 4,75Thể loại F16
7Kayky B Fogaca De OliveiraBRA · — · № 53TB1 0 · TB2 14 · TB3 19 · TB4 8231 · TB5 6,5Thể loại U16
8Higor Fernando SarmentoBRA · — · № 23TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 18 · TB4 8743 · TB5 6,75Thể loại U16
9Amanda Vitoria Zornitta KafferBRA · — · № 32,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 18,5 · TB4 8539 · TB5 6,5Thể loại F16
10Sofia Isadora KleinBRA · — · № 72,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 17,5 · TB4 8743 · TB5 2,75Thể loại F16
11Julia De Azevedo HaasBRA · — · № 101TB1 0 · TB2 12 · TB3 17 · TB4 8864 · TB5 0Thể loại F16
12Agatha Luize Barufke KreftaBRA · — · № 110TB1 0 · TB2 12 · TB3 17,5 · TB4 8841 · TB5 0Thể loại F16