Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503953

Hrachov OPEN

Séc ( CZE )Hrachov2026/09/25 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Hrachov09/25 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 2x20min+5sek/tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1219 / 1413 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Ondrej Stanek 364240
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Petr Suchanek 23750111
trọng tài
Jakub Petr 371718
Giám đốc giải đấu
Jakub Petr 371718
Tổ chức
TJ Bohemians Praha
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Hrachov ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1219 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Hrachov OPEN
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Vị trí
Hrachov ↗
Ngày
2026-09-25 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2x20min+5sek/tah
Trọng tài trưởng
Ondrej Stanek 364240
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Petr Suchanek 23750111
trọng tài
Jakub Petr 371718
Giám đốc giải đấu
Jakub Petr 371718
Tổ chức
TJ Bohemians Praha
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1219 / 14
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Hrachov OPEN · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Indra, FilipCZE1326512125
22Koutný, TomášCZE14593,51710,53
33Nassereddine, Mathias IbrahimCZE13403,510,55,753
48Davídek, JonášCZE11693134,53
51Hůrka, TadeášCZE161531272
66Daskin, ErdincCZE12062,514,54,252
77Shamma, Louis ShaheenCZE11892,59,53,51
85Holmdahl, MarcusCZE12872,58,52,252
911Geist, DanielCZE10402175,52
109Gao, TianleCZE11441,5121,251
1110Šereda, AdamCZE105611401
1213Černý, SaulCZE001000
1312Leonhardt, ViggoCZE10200000
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Indra, FilipCZE · 1326 · № 45TB1 12 · TB2 12 · TB3 5
2Koutný, TomášCZE · 1459 · № 23,5TB1 17 · TB2 10,5 · TB3 3
3Nassereddine, Mathias IbrahimCZE · 1340 · № 33,5TB1 10,5 · TB2 5,75 · TB3 3
4Davídek, JonášCZE · 1169 · № 83TB1 13 · TB2 4,5 · TB3 3
5Hůrka, TadeášCZE · 1615 · № 13TB1 12 · TB2 7 · TB3 2
6Daskin, ErdincCZE · 1206 · № 62,5TB1 14,5 · TB2 4,25 · TB3 2
7Shamma, Louis ShaheenCZE · 1189 · № 72,5TB1 9,5 · TB2 3,5 · TB3 1
8Holmdahl, MarcusCZE · 1287 · № 52,5TB1 8,5 · TB2 2,25 · TB3 2
9Geist, DanielCZE · 1040 · № 112TB1 17 · TB2 5,5 · TB3 2
10Gao, TianleCZE · 1144 · № 91,5TB1 12 · TB2 1,25 · TB3 1
11Šereda, AdamCZE · 1056 · № 101TB1 14 · TB2 0 · TB3 1
12Černý, SaulCZE · 0 · № 130TB1 10 · TB2 0 · TB3 0
13Leonhardt, ViggoCZE · 1020 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0