Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503950

Hrachov MASTERS

Séc ( CZE )Hrachov2026/09/25 – 2026/09/27Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Hrachov09/25 – 09/27Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 2x20min+5sek/tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1561 / 146 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
6
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1561 / 14
FIDE Event ID
—
trọng tài
Jakub Petr 371718
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Hrachov MASTERS
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Vị trí
Hrachov ↗
Ngày
2026-09-25 – 2026-09-27
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2x20min+5sek/tah
Trọng tài trưởng
Ondrej Stanek 364240
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Petr Suchanek 23750111
trọng tài
Jakub Petr 371718
Giám đốc giải đấu
Jakub Petr 371718
Tổ chức
TJ Bohemians Praha
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1561 / 14
nhập khẩu
6
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Hrachov MASTERS · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
15Kvapil, AdamCZE15653,57,2503
21Lutskiy, MikhailCZE17423703
34Kroužek, Jindřich FrantišekCZE138736,2502
42Černý, RodanCZE15962,55,2501
56Černý, RenCZE160425,7501
63Mora, MatějCZE14731201
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of games won (WON) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Kvapil, AdamCZE · 1565 · № 53,5TB1 7,25 · TB2 0 · TB3 3
2Lutskiy, MikhailCZE · 1742 · № 13TB1 7 · TB2 0 · TB3 3
4Černý, RodanCZE · 1596 · № 22,5TB1 5,25 · TB2 0 · TB3 1
5Černý, RenCZE · 1604 · № 62TB1 5,75 · TB2 0 · TB3 1
6Mora, MatějCZE · 1473 · № 31TB1 2 · TB2 0 · TB3 1