Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503945

3 Mehr 1405 Achmaz Club Foladshahr

Iran ( IRI )2026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI )09/24 – 09/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2*10Min+5Sec per moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1266 / 2457 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Barati Omid
Giám đốc giải đấu
Akbari Zahra
Tổ chức
Achmaz Club
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1266 / 24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
3 Mehr 1405 Achmaz Club Foladshahr
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2*10Min+5Sec per move
Trọng tài trưởng
FA Barati Omid
Giám đốc giải đấu
Akbari Zahra
Tổ chức
Achmaz Club
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1266 / 24
nhập khẩu
57
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

3 Mehr 1405 Achmaz Club Foladshahr · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Tavakoli, AmirmohammadU20IRI21126034199,5
26Bozorgzad, ArsalanU12IRI19376032198
33Karimi, Omid—IRI20096029,5202,5
42WFMYousefian, MaedehU16IRI20145,5030,5201
512Babaei, Mohammad ShayanU18IRI16715,5025192
610Teimouri, Mehran—IRI17095030,5202
77Khosravi Mahmoei, HastiU18IRI19365029,5193
816Savari, GhazalehU18IRI15585027189
98Tavakoli Garmase, Mohammad HesamU14IRI18555026189,5
109Dehghan, BahmanS50IRI17165025,5182
1133Dehghani, ArashU16IRI05025184,5
125Karimiyan, Mohsen—IRI19444,5034205,5
134Aboutalebi, SobhanU16IRI19634,5031,5203
1415Ashrafi, Omid—IRI15734,5027184,5
1511Jafari, KiarashU18IRI16864,5024,5193
1651Sadeghiyan, AhoraU14IRI04033195
1740Gohargani, AmirhoseinU16IRI04033190,5
1820Normohammad, MiladU14IRI14164029,5182
1918Vahabi, HamidS50IRI14684029,5181,5
2017Jazi, Mahsa—IRI15324028180,5
2124Ahmadi, TahaU10IRI04026,5175,5
2219Ashrafi, ManiU12IRI14564026,5174
2313Naem, SetayeshU16IRI16024026,5173,5
2455Saljoghi, MobinU14IRI04026,5153
2550Rezaei, AradU14IRI04025,5177
2623Ahmadi, RoyaU16IRI04025178
2722Abdolvahab, SaminU16IRI04024167,5
2852Salahshori, MohammadtahaU12IRI04022157
2932Dareshori, YasinU10IRI04020169,5
3021Niknezhad Divshali, MehrabU18IRI14143,50,527171,5
3114Najafi, MohamadyasinU12IRI15973,50,526196
3238Galledari, AmiraliU16IRI03025169
3357Zamani, ArnikaU10IRI03024,5151,5
3453Salehi, Abolfazl—IRI03023,5165,5
3542Karbasiyan, Korosh—IRI03023,5159
3644Kazemi, TahaU14IRI03023168,5
3737Falahi, HelenaU14IRI03022,5164,5
3841Jahanbakhshi, YashaU12IRI03022,5163,5
3929Babadi, AliakbarU12IRI03022164,5
4034Fadaei, BaharU12IRI03022157,5
4147Mosavi, AysooU08IRI03021,5166,5
4248Naghdi, ArashU10IRI03021,5154
4326Amiryosefi, SarinaU12IRI03019,5160
4445Keshvari, AmirmohammadU12IRI03017,5132
4549Nasiri, AriyanU12IRI03016,5160
4636Fakhreddin, RayanU08IRI02023157
4739Godarzi, KeisanU12IRI02023153
4827Asadi, MohammadrezaU12IRI02021164,5
4930Behnampour, YasharU10IRI02020,5160,5
5043Kazemi, ParsaU10IRI02020,5155
Cuối cùng Rank · 57 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sum Buchholz-Tie Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Tavakoli, AmirmohammadIRI · 2112 · № 16TB1 0 · TB2 34 · TB3 199,5Thể loại U20
2Bozorgzad, ArsalanIRI · 1937 · № 66TB1 0 · TB2 32 · TB3 198Thể loại U12
3Karimi, OmidIRI · 2009 · № 36TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 202,5
4WFM Yousefian, MaedehIRI · 2014 · № 25,5TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 201Thể loại U16
5Babaei, Mohammad ShayanIRI · 1671 · № 125,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 192Thể loại U18
6Teimouri, MehranIRI · 1709 · № 105TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 202
7Khosravi Mahmoei, HastiIRI · 1936 · № 75TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 193Thể loại U18
8Savari, GhazalehIRI · 1558 · № 165TB1 0 · TB2 27 · TB3 189Thể loại U18
9Tavakoli Garmase, Mohammad HesamIRI · 1855 · № 85TB1 0 · TB2 26 · TB3 189,5Thể loại U14
10Dehghan, BahmanIRI · 1716 · № 95TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 182Thể loại S50
11Dehghani, ArashIRI · 0 · № 335TB1 0 · TB2 25 · TB3 184,5Thể loại U16
12Karimiyan, MohsenIRI · 1944 · № 54,5TB1 0 · TB2 34 · TB3 205,5
13Aboutalebi, SobhanIRI · 1963 · № 44,5TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 203Thể loại U16
14Ashrafi, OmidIRI · 1573 · № 154,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 184,5
15Jafari, KiarashIRI · 1686 · № 114,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 193Thể loại U18
16Sadeghiyan, AhoraIRI · 0 · № 514TB1 0 · TB2 33 · TB3 195Thể loại U14
17Gohargani, AmirhoseinIRI · 0 · № 404TB1 0 · TB2 33 · TB3 190,5Thể loại U16
18Normohammad, MiladIRI · 1416 · № 204TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 182Thể loại U14
19Vahabi, HamidIRI · 1468 · № 184TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 181,5Thể loại S50
20Jazi, MahsaIRI · 1532 · № 174TB1 0 · TB2 28 · TB3 180,5
21Ahmadi, TahaIRI · 0 · № 244TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 175,5Thể loại U10
22Ashrafi, ManiIRI · 1456 · № 194TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 174Thể loại U12
23Naem, SetayeshIRI · 1602 · № 134TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 173,5Thể loại U16
24Saljoghi, MobinIRI · 0 · № 554TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 153Thể loại U14
25Rezaei, AradIRI · 0 · № 504TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 177Thể loại U14
26Ahmadi, RoyaIRI · 0 · № 234TB1 0 · TB2 25 · TB3 178Thể loại U16
27Abdolvahab, SaminIRI · 0 · № 224TB1 0 · TB2 24 · TB3 167,5Thể loại U16
28Salahshori, MohammadtahaIRI · 0 · № 524TB1 0 · TB2 22 · TB3 157Thể loại U12
29Dareshori, YasinIRI · 0 · № 324TB1 0 · TB2 20 · TB3 169,5Thể loại U10
30Niknezhad Divshali, MehrabIRI · 1414 · № 213,5TB1 0,5 · TB2 27 · TB3 171,5Thể loại U18
31Najafi, MohamadyasinIRI · 1597 · № 143,5TB1 0,5 · TB2 26 · TB3 196Thể loại U12
32Galledari, AmiraliIRI · 0 · № 383TB1 0 · TB2 25 · TB3 169Thể loại U16
33Zamani, ArnikaIRI · 0 · № 573TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 151,5Thể loại U10
34Salehi, AbolfazlIRI · 0 · № 533TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 165,5
35Karbasiyan, KoroshIRI · 0 · № 423TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 159
36Kazemi, TahaIRI · 0 · № 443TB1 0 · TB2 23 · TB3 168,5Thể loại U14
37Falahi, HelenaIRI · 0 · № 373TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 164,5Thể loại U14
38Jahanbakhshi, YashaIRI · 0 · № 413TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 163,5Thể loại U12
39Babadi, AliakbarIRI · 0 · № 293TB1 0 · TB2 22 · TB3 164,5Thể loại U12
40Fadaei, BaharIRI · 0 · № 343TB1 0 · TB2 22 · TB3 157,5Thể loại U12
41Mosavi, AysooIRI · 0 · № 473TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 166,5Thể loại U08
42Naghdi, ArashIRI · 0 · № 483TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 154Thể loại U10
43Amiryosefi, SarinaIRI · 0 · № 263TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 160Thể loại U12
44Keshvari, AmirmohammadIRI · 0 · № 453TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 132Thể loại U12
45Nasiri, AriyanIRI · 0 · № 493TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 160Thể loại U12
46Fakhreddin, RayanIRI · 0 · № 362TB1 0 · TB2 23 · TB3 157Thể loại U08
47Godarzi, KeisanIRI · 0 · № 392TB1 0 · TB2 23 · TB3 153Thể loại U12
48Asadi, MohammadrezaIRI · 0 · № 272TB1 0 · TB2 21 · TB3 164,5Thể loại U12
49Behnampour, YasharIRI · 0 · № 302TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 160,5Thể loại U10
50Kazemi, ParsaIRI · 0 · № 432TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 155Thể loại U10