Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1503916

2 dərəcə təsnifat turniri 16-17-18 oktyabr 2026 Gənc İstedadlar Şahmat Klubu Wt 055 353 69 00

Azerbaijan ( AZE )2026/09/22 – 2026/09/22Thi đấu vòng tròn · 11 Vòng đấuAzerbaijan ( AZE )09/22 – 09/22Thi đấu vòng tròn · 11 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 minTrung bình Hệ số Elo 100012 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
12
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2 dərəcə təsnifat turniri 16-17-18 oktyabr 2026 Gənc İstedadlar Şahmat Klubu Wt 055 353 69 00
Liên đoàn
Azerbaijan ( AZE )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-22
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 min
Trọng tài trưởng
Məmmədzadə Nurəli
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
12
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

16 oktyabr saat 15.00 17 oktyabr saat 10.00 18 oktyabr saat 10.00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

16 oktyabr saat 15.00 17 oktyabr saat 10.00 18 oktyabr saat 10.00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2 dərəcə təsnifat turniri 16-17-18 oktyabr 2026 Gənc İstedadlar Şahmat Klubu Wt 055 353 69 00 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
15İmanzadə, SuadAZE099032
26Mehdizadə, YusifAZE06,56128
37Mustafazadə, RəvanAZE06,56020,5
48Qaraxanov, QaraxanAZE05,55021,5
54Əlizadə, ƏrtoğrulAZE04,54015,5
63Əliyeva, FidanAZE044012
79Quliyev, İmanAZE044011
811Zaqirov, ƏzizAZE043016
92Əliyev, HüseynAZE03,53012,75
1010Quliyeva, XatirəAZE032012
111Abdullayev, CəlalAZE02,5206,75
1212Əliyev, SəidAZE01105,5
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1İmanzadə, SuadAZE · 0 · № 59TB1 9 · TB2 0 · TB3 32
2Mehdizadə, YusifAZE · 0 · № 66,5TB1 6 · TB2 1 · TB3 28
3Mustafazadə, RəvanAZE · 0 · № 76,5TB1 6 · TB2 0 · TB3 20,5
4Qaraxanov, QaraxanAZE · 0 · № 85,5TB1 5 · TB2 0 · TB3 21,5
5Əlizadə, ƏrtoğrulAZE · 0 · № 44,5TB1 4 · TB2 0 · TB3 15,5
6Əliyeva, FidanAZE · 0 · № 34TB1 4 · TB2 0 · TB3 12
7Quliyev, İmanAZE · 0 · № 94TB1 4 · TB2 0 · TB3 11
8Zaqirov, ƏzizAZE · 0 · № 114TB1 3 · TB2 0 · TB3 16
9Əliyev, HüseynAZE · 0 · № 23,5TB1 3 · TB2 0 · TB3 12,75
10Quliyeva, XatirəAZE · 0 · № 103TB1 2 · TB2 0 · TB3 12
11Abdullayev, CəlalAZE · 0 · № 12,5TB1 2 · TB2 0 · TB3 6,75
12Əliyev, SəidAZE · 0 · № 121TB1 1 · TB2 0 · TB3 5,5