Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503893

Донская ладья 24.09.2026

Nga ( RUS )Ростов-на-Дону2026/09/24 – 2026/09/24Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ростов-на-Дону09/24 – 09/24Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ chớp · 5'+3"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1418 / 378 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
8
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1418 / 37
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Донская ладья 24.09.2026
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 5'+3"
Trọng tài trưởng
Милин Герман 540009580 (287053)
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Милин Герман 540009580 (287053)
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1418 / 37
nhập khẩu
8
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Донская ладья 24.09.2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
18Погосов, Давид АрутюновичRUS228472107
25Кириченко, Анатолий ЕвгеньевичRUS152851205
34Жаботинский, СергейRUS141251105
43Сакунов, АртемRUS142148,504
57Блак, Борис ИсаковичRUS12053,56,2503
62Червонный, Вадим АндреевичRUS11602,52,7502
71Шипеленко, Александр РомановичRUS13301001
86Басалаев, ГлебRUS10000000
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm