Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503892

U9 GIRLS EWRF 1ST SKANTHA CHESS TOURNAMENT

Malaysia ( MAS )KAJANG2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · KAJANG09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 100029 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
LINA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
RAVI
trọng tài
ARUMUGAM, MANORAJAH, SUGALYA, SEETHA, ARUN
Giám đốc giải đấu
SELVARAJAN
Tổ chức
EWRF KAJANG, SRI SUBRAMNIYA SWAMI TEMPLE & KELAB CATUR STRATEGIK
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
KAJANG ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U9 GIRLS EWRF 1ST SKANTHA CHESS TOURNAMENT
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Vị trí
KAJANG ↗
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
LINA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
RAVI
trọng tài
ARUMUGAM, MANORAJAH, SUGALYA, SEETHA, ARUN
Giám đốc giải đấu
SELVARAJAN
Tổ chức
EWRF KAJANG, SRI SUBRAMNIYA SWAMI TEMPLE & KELAB CATUR STRATEGIK
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
29
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

U9 GIRLS EWRF 1ST SKANTHA CHESS TOURNAMENT · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
129Vaishnave A/P Subha Roa,MAS05,50214,5
211Khayalvizhiie Kumaraguru,MAS050315,5
318Niranjanaa a/p Kumarravail,MAS050312,5
425TANVIKA A/P KANES,MAS050212,5
56HEMAVARSHA MURTHI,MAS04,50216
64Ezhil Yazhini A/P Rathakrishnan,MAS040317,5
721SANGEERTHANAA A/P JEEVARAJA,MAS040313,5
816NAOMI PRIYANKA JEGARAJ,MAS040312
920SAADHANASHRI A/P TAMILARASAN,MAS040312
1010Kenisha Yogeswaran,MAS040311,5
1115NAINIKA SELVESWARAN,MAS04039
1226Thenmoli a/p Neyamani,MAS030315,5
138Jhiashini a/p Maheswaran,MAS030315
142Divaashini a/p Rajatheeban,MAS030312,5
1514MAHALETCHUMY THEYAGARAJAN,MAS030312
1617Nirallyaah Saravanan,MAS030311
177Ila Duraikumar,MAS03039,5
1827Thulasi A/P Gopinath,MAS030211
1912Lalithah Neiytra,MAS02,50,5310
2024Sri Saadhaanna Suresh,MAS02,50,539,5
2122SANJYAH SRI BUBALAN,MAS020312,5
2228Vaanshyikka Vijayandren,MAS020311,5
231ANJALI LOGESWARAN,MAS020310,5
2419Rajvhika a/p Jegathesan,MAS020211,5
2513LAXMITTHA A/P PARTIVEN,MAS01,5028,5
263DURGA DEVI KALAIARASAN,MAS01049,5
2723Shashmetra Sasikumar,MAS010211,5
289KAVINA SRRI KARTHI,MAS00,5037,5
295HARSHINI A/P DEVAKUMARAN,MAS00009
Cuối cùng Rank · 29 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Most black · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Vaishnave A/P Subha Roa,MAS · 0 · № 295,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 14,5
4TANVIKA A/P KANES,MAS · 0 · № 255TB1 0 · TB2 2 · TB3 12,5
5HEMAVARSHA MURTHI,MAS · 0 · № 64,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 16
10Kenisha Yogeswaran,MAS · 0 · № 104TB1 0 · TB2 3 · TB3 11,5
11NAINIKA SELVESWARAN,MAS · 0 · № 154TB1 0 · TB2 3 · TB3 9
12Thenmoli a/p Neyamani,MAS · 0 · № 263TB1 0 · TB2 3 · TB3 15,5
16Nirallyaah Saravanan,MAS · 0 · № 173TB1 0 · TB2 3 · TB3 11
17Ila Duraikumar,MAS · 0 · № 73TB1 0 · TB2 3 · TB3 9,5
18Thulasi A/P Gopinath,MAS · 0 · № 273TB1 0 · TB2 2 · TB3 11
19Lalithah Neiytra,MAS · 0 · № 122,5TB1 0,5 · TB2 3 · TB3 10
20Sri Saadhaanna Suresh,MAS · 0 · № 242,5TB1 0,5 · TB2 3 · TB3 9,5
21SANJYAH SRI BUBALAN,MAS · 0 · № 222TB1 0 · TB2 3 · TB3 12,5
22Vaanshyikka Vijayandren,MAS · 0 · № 282TB1 0 · TB2 3 · TB3 11,5
23ANJALI LOGESWARAN,MAS · 0 · № 12TB1 0 · TB2 3 · TB3 10,5
24Rajvhika a/p Jegathesan,MAS · 0 · № 192TB1 0 · TB2 2 · TB3 11,5
25LAXMITTHA A/P PARTIVEN,MAS · 0 · № 131,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 8,5
26DURGA DEVI KALAIARASAN,MAS · 0 · № 31TB1 0 · TB2 4 · TB3 9,5
27Shashmetra Sasikumar,MAS · 0 · № 231TB1 0 · TB2 2 · TB3 11,5
28KAVINA SRRI KARTHI,MAS · 0 · № 90,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 7,5