Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503880

Malayer weekly Rapid Cup - 2 Mehr 1405

Iran ( IRI )Malayer Iran2026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI ) · Malayer Iran09/24 – 09/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 12 Min/Game + 3Sec/MoveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1583 / 1914 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA, Azhdar, Mohammad Reza 42705932
Giám đốc giải đấu
Ghanaei, Mohammad 22574409
Tổ chức
Malayer Chess Association
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Malayer Iran ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1583 / 19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Malayer weekly Rapid Cup - 2 Mehr 1405
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12 Min/Game + 3Sec/Move
Trọng tài trưởng
NA, Azhdar, Mohammad Reza 42705932
Giám đốc giải đấu
Ghanaei, Mohammad 22574409
Tổ chức
Malayer Chess Association
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1583 / 19
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Malayer weekly Rapid Cup - 2 Mehr 1405 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Ahmadi Tari, MostafaIRI20156,502420,5
23Noroozi, Amir HosseinIRI17145,5025,522
34Torabi, Mohamad ParsaIRI17114,502420,5
411Rezaei, KianIRI1444402321
57Esmaeili, AboozarIRI1548402220
65Ghaderi, BehrozIRI1677402220
78Abbasi, HesamIRI15223,5028,524,5
89Yaghoubi, SepehrIRI15143,502824,5
92Ashkpour, Mohammad HosseinIRI17193,502824,5
1010Esmaeili, TahaIRI1500312018
116Shojaei Nejad, Mohammad SadraIRI15643021,519,5
1214Ghiyasvand, Shad MehrIRI02119,517,5
1312Fazli, SepantaIRI14322019,517,5
1413Faraji, Amir VafaIRI00020,518,5
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)

RankNgười chơiĐiểm
1Ahmadi Tari, MostafaIRI · 2015 · № 16,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 20,5
2Noroozi, Amir HosseinIRI · 1714 · № 35,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 22
3Torabi, Mohamad ParsaIRI · 1711 · № 44,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 20,5
4Rezaei, KianIRI · 1444 · № 114TB1 0 · TB2 23 · TB3 21
5Esmaeili, AboozarIRI · 1548 · № 74TB1 0 · TB2 22 · TB3 20
6Ghaderi, BehrozIRI · 1677 · № 54TB1 0 · TB2 22 · TB3 20
7Abbasi, HesamIRI · 1522 · № 83,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 24,5
8Yaghoubi, SepehrIRI · 1514 · № 93,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 24,5
9Ashkpour, Mohammad HosseinIRI · 1719 · № 23,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 24,5
10Esmaeili, TahaIRI · 1500 · № 103TB1 1 · TB2 20 · TB3 18
12Ghiyasvand, Shad MehrIRI · 0 · № 142TB1 1 · TB2 19,5 · TB3 17,5
13Fazli, SepantaIRI · 1432 · № 122TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 17,5
14Faraji, Amir VafaIRI · 0 · № 130TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 18,5