Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503729

71st Go Checkmate Age Group FIDE Rated Rapid | Under 8 @ 2.30 PM to 7.00 PM

Singapore ( SGP )Singapore2026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuSingapore ( SGP ) · Singapore10/10 – 10/10Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15' min + 03" incr. starting from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1406 / 721 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA/FI Praveen, Kumar R. 5014778
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Vidhya Varshni 25717480
Giám đốc giải đấu
FA/FI Praveen, Kumar R. 5014778; NA Vidhya Varshni 25717480
Tổ chức
GO CHECKMATE PTE LTD
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Singapore ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1406 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
71st Go Checkmate Age Group FIDE Rated Rapid | Under 8 @ 2.30 PM to 7.00 PM
Liên đoàn
Singapore ( SGP )
Vị trí
Singapore ↗
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15' min + 03" incr. starting from move 1
Trọng tài trưởng
FA/FI Praveen, Kumar R. 5014778
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Vidhya Varshni 25717480
Giám đốc giải đấu
FA/FI Praveen, Kumar R. 5014778; NA Vidhya Varshni 25717480
Tổ chức
GO CHECKMATE PTE LTD
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1406 / 7
nhập khẩu
21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

71st Go Checkmate Age Group FIDE Rated Rapid | Under 8 @ 2.30 PM to 7.00 PM · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
120Vihaan, ShahU07IND05017,518,5
24Sambath, Aphiwat—SGP14014,5020,522
32Rampoori, Sriman SudarshanU07IND14374,501921
411Jayasinghe, Akein Thewjith—SRI04,501821
518Shi, En Qi Hannah—SGP04019,521,5
617Ponrajesh, AdhvikU06IND04019,521,5
71Kamatchi Kannan, Kiruba—SGP14484019,521,5
85Aadit, Gupta—IND03,511819,5
93Janahan, Aathira—SGP14343,521921
1015Natarajan, Vaibav Krishna—SGP03,531617,5
116Abhinav, Samarth—SGP0302022
1212Lim, Yi Han EthanU07SGP03016,518,5
137Adithyapuram Venkatakrishnan, Arjun—SGP03015,517
1413Nair, Vedika Varun—IND03014,516,5
158Anbu, Vikas GowthamU05IND02,5014,515,5
1616Pal, Samadarshi—IND02017,519,5
179Goyal, Kiasha—IND0201719
1821Zhang, YangchenxuU07CHN02015,516,5
1919Shi, En Yu JemmaU06SGP02013,514,5
2014Nair, Vivaansh VarunU05SGP01,501718
2110Goyal, ReyaanU05IND0101314
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Vihaan, ShahIND · 0 · № 205TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 18,5Thể loại U07
2Sambath, AphiwatSGP · 1401 · № 44,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22
3Rampoori, Sriman SudarshanIND · 1437 · № 24,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 21Thể loại U07
5Shi, En Qi HannahSGP · 0 · № 184TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5
6Ponrajesh, AdhvikIND · 0 · № 174TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5Thể loại U06
7Kamatchi Kannan, KirubaSGP · 1448 · № 14TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5
8Aadit, GuptaIND · 0 · № 53,5TB1 1 · TB2 18 · TB3 19,5
9Janahan, AathiraSGP · 1434 · № 33,5TB1 2 · TB2 19 · TB3 21
10Natarajan, Vaibav KrishnaSGP · 0 · № 153,5TB1 3 · TB2 16 · TB3 17,5
11Abhinav, SamarthSGP · 0 · № 63TB1 0 · TB2 20 · TB3 22
12Lim, Yi Han EthanSGP · 0 · № 123TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5Thể loại U07
14Nair, Vedika VarunIND · 0 · № 133TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16,5
15Anbu, Vikas GowthamIND · 0 · № 82,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5Thể loại U05
16Pal, SamadarshiIND · 0 · № 162TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5
17Goyal, KiashaIND · 0 · № 92TB1 0 · TB2 17 · TB3 19
18Zhang, YangchenxuCHN · 0 · № 212TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16,5Thể loại U07
19Shi, En Yu JemmaSGP · 0 · № 192TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5Thể loại U06
20Nair, Vivaansh VarunSGP · 0 · № 141,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 18Thể loại U05
21Goyal, ReyaanIND · 0 · № 101TB1 0 · TB2 13 · TB3 14Thể loại U05