Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503717

Tamil Nadu Chief Minister Trophy 2026 (Chess) for Government Employees Mens

Ấn Độ ( IND )Race Course Stadium, Madurai2026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Race Course Stadium, Madurai09/24 – 09/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15+3 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1034 / 5049 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Senthil Kumaran T H (5030013)
trọng tài
SNA Rekha, SNA Kokilavani, SA Karthick Kumar
Giám đốc giải đấu
Mr. Murugan (DSO)
Tổ chức
SDAT
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Race Course Stadium, Madurai ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1034 / 50
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Tamil Nadu Chief Minister Trophy 2026 (Chess) for Government Employees Mens
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+3 sec
Trọng tài trưởng
FA Senthil Kumaran T H (5030013)
trọng tài
SNA Rekha, SNA Kokilavani, SA Karthick Kumar
Giám đốc giải đấu
Mr. Murugan (DSO)
Tổ chức
SDAT
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1034 / 50
nhập khẩu
49
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Tamil Nadu Chief Minister Trophy 2026 (Chess) for Government Employees Mens · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Sekar, K—1567620,523,523,5
21Umasankar, S—1602521,52418
334Ravikumar, V—0520,522,517,5
43Prem, Anantha Rajan V.—15185202217
514Karthikeyan, M—05192117
643Sunilkumar,—04,5131410,25
745Vadivel, N—04212314
830Rajasekar, R—04212313
94Ajithkumar, M—0419,523,513
1049Vishnu, Kumar M R—0419,521,510,5
1139Senthil Kumar, G—0419,520,510,5
1247Vijay, P—0418198
1342Sivakumar, V S—0417,5219,5
146Annamalai,—0416,520,59,5
155Anandaprabu, R—0415,517,59
167Boopathy Saravana Kumar, S P—0415179,5
1732Rajkumar, P—03,520,522,511,75
1826Palpandi, S—03,520,522,510,25
1911Gopinath, A—03,518208,75
2037Sathish, Kumar P—0318196
2123Muthuvijaykumar,—0317197
228Chandurskaran, M—0316,518,58
2340Senthil, M—0316,518,58
2429Rajadurai, T—0316,518,56
2546Vetri, Vel—0314155,5
2633Ramkumar, P—0313166
2741Shahul, Hameed—0310,511,54
2844Thangadurai, S—038,511,54
2910Ganeshkumar, M—0218,520,56,5
3031Rajasekaran, KIND0218,520,54
3124Navaneetha, Krishnan—0218206
3213Jeya, Prakash—0217,519,55
3315Karuppasamy, T—0216186
3419Manikandan, M—0216185
359Ebenezer, Rajkumar—0216184
3627Pradeep, S—0216173
3736Saravanakumar, G—0215163
3820Mari, Muthu K—0214164
3938Sathish, Kumar Vr—0213142
4022Muthukumar, K—0117181
4112Immanuvel, A—0115,516,51
4216Kathirvel, V—0111121
4335Sagaya, Lourdu Arockasamy R—0110111
4448Vinodhkumar, A—0110111
4518Kumaresan, Saravanamuthu—0010,510,50
4625Nirmal, N—00550
4721Mohamed, Nijamudeen—00330
4817Kumar, M—00000
4928Prithivi, Rajan Chinna P—00000
Cuối cùng Rank · 49 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Sekar, K · 1567 · № 26TB1 20,5 · TB2 23,5 · TB3 23,5
2Umasankar, S · 1602 · № 15TB1 21,5 · TB2 24 · TB3 18
3Ravikumar, V · 0 · № 345TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 17,5
4Prem, Anantha Rajan V. · 1518 · № 35TB1 20 · TB2 22 · TB3 17
5Karthikeyan, M · 0 · № 145TB1 19 · TB2 21 · TB3 17
6Sunilkumar, · 0 · № 434,5TB1 13 · TB2 14 · TB3 10,25
7Vadivel, N · 0 · № 454TB1 21 · TB2 23 · TB3 14
8Rajasekar, R · 0 · № 304TB1 21 · TB2 23 · TB3 13
9Ajithkumar, M · 0 · № 44TB1 19,5 · TB2 23,5 · TB3 13
10Vishnu, Kumar M R · 0 · № 494TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 10,5
11Senthil Kumar, G · 0 · № 394TB1 19,5 · TB2 20,5 · TB3 10,5
12Vijay, P · 0 · № 474TB1 18 · TB2 19 · TB3 8
13Sivakumar, V S · 0 · № 424TB1 17,5 · TB2 21 · TB3 9,5
14Annamalai, · 0 · № 64TB1 16,5 · TB2 20,5 · TB3 9,5
15Anandaprabu, R · 0 · № 54TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 9
16Boopathy Saravana Kumar, S P · 0 · № 74TB1 15 · TB2 17 · TB3 9,5
17Rajkumar, P · 0 · № 323,5TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 11,75
18Palpandi, S · 0 · № 263,5TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 10,25
19Gopinath, A · 0 · № 113,5TB1 18 · TB2 20 · TB3 8,75
20Sathish, Kumar P · 0 · № 373TB1 18 · TB2 19 · TB3 6
21Muthuvijaykumar, · 0 · № 233TB1 17 · TB2 19 · TB3 7
22Chandurskaran, M · 0 · № 83TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 8
23Senthil, M · 0 · № 403TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 8
24Rajadurai, T · 0 · № 293TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 6
25Vetri, Vel · 0 · № 463TB1 14 · TB2 15 · TB3 5,5
26Ramkumar, P · 0 · № 333TB1 13 · TB2 16 · TB3 6
27Shahul, Hameed · 0 · № 413TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 4
28Thangadurai, S · 0 · № 443TB1 8,5 · TB2 11,5 · TB3 4
29Ganeshkumar, M · 0 · № 102TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 6,5
30Rajasekaran, KIND · 0 · № 312TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 4
31Navaneetha, Krishnan · 0 · № 242TB1 18 · TB2 20 · TB3 6
32Jeya, Prakash · 0 · № 132TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 5
33Karuppasamy, T · 0 · № 152TB1 16 · TB2 18 · TB3 6
34Manikandan, M · 0 · № 192TB1 16 · TB2 18 · TB3 5
35Ebenezer, Rajkumar · 0 · № 92TB1 16 · TB2 18 · TB3 4
36Pradeep, S · 0 · № 272TB1 16 · TB2 17 · TB3 3
37Saravanakumar, G · 0 · № 362TB1 15 · TB2 16 · TB3 3
38Mari, Muthu K · 0 · № 202TB1 14 · TB2 16 · TB3 4
39Sathish, Kumar Vr · 0 · № 382TB1 13 · TB2 14 · TB3 2
40Muthukumar, K · 0 · № 221TB1 17 · TB2 18 · TB3 1
41Immanuvel, A · 0 · № 121TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 1
42Kathirvel, V · 0 · № 161TB1 11 · TB2 12 · TB3 1
43Sagaya, Lourdu Arockasamy R · 0 · № 351TB1 10 · TB2 11 · TB3 1
44Vinodhkumar, A · 0 · № 481TB1 10 · TB2 11 · TB3 1
45Kumaresan, Saravanamuthu · 0 · № 180TB1 10,5 · TB2 10,5 · TB3 0
46Nirmal, N · 0 · № 250TB1 5 · TB2 5 · TB3 0
47Mohamed, Nijamudeen · 0 · № 210TB1 3 · TB2 3 · TB3 0
48Kumar, M · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
49Prithivi, Rajan Chinna P · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0