Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503701

UNDER 19 BOYS UT LEVEL CHESS CHAMPIONSHIP 2026

Ấn Độ ( IND )2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND )09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 119916 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
ARSHID AHMAD KOLU
Thẩm phán Phó Chủ tịch
COMRADE SAJJAD PARVAIAZ
trọng tài
FAIZAN SHABIR
Giám đốc giải đấu
ASHIQ AHMAD KOLU
Tổ chức
ALL J&K CHESS ASSOCIATION
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1199
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
UNDER 19 BOYS UT LEVEL CHESS CHAMPIONSHIP 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
ARSHID AHMAD KOLU
Thẩm phán Phó Chủ tịch
COMRADE SAJJAD PARVAIAZ
trọng tài
FAIZAN SHABIR
Giám đốc giải đấu
ASHIQ AHMAD KOLU
Tổ chức
ALL J&K CHESS ASSOCIATION
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1199
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

UNDER 19 BOYS UT LEVEL CHESS CHAMPIONSHIP 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Mitansh Magotra,IND15383,5797,5
214Shazain Shuja,IND039,5128,75
34Ishwam Kawatra,IND150937,59,56,75
46Amandeep singh,IND145937,59,56,5
52Baba Mohammad Jee,IND15722,586,52,25
612Mohammad Qasim Bhat,IND02,5772,5
75Haardik Vashishth,IND14922,56,57,54,25
81Aarush Sharma,IND160729103,5
915Suhail Shakeel,IND027,58,52
1011Luvneek Koul,IND02782
1116Varinder Singh,IND02782
1210Hriday Vashishth,IND01770
138Ahmad Ali Gowhar,IND01671
149Ansara Ayoub,IND01671
1513Mutahir Bilal,IND014,54,50
167Aaeesha Gowhar,IND003,53,50
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Mitansh Magotra,IND · 1538 · № 33,5TB1 7 · TB2 9 · TB3 7,5
2Shazain Shuja,IND · 0 · № 143TB1 9,5 · TB2 12 · TB3 8,75
3Ishwam Kawatra,IND · 1509 · № 43TB1 7,5 · TB2 9,5 · TB3 6,75
4Amandeep singh,IND · 1459 · № 63TB1 7,5 · TB2 9,5 · TB3 6,5
5Baba Mohammad Jee,IND · 1572 · № 22,5TB1 8 · TB2 6,5 · TB3 2,25
6Mohammad Qasim Bhat,IND · 0 · № 122,5TB1 7 · TB2 7 · TB3 2,5
7Haardik Vashishth,IND · 1492 · № 52,5TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 4,25
8Aarush Sharma,IND · 1607 · № 12TB1 9 · TB2 10 · TB3 3,5
9Suhail Shakeel,IND · 0 · № 152TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 2
10Luvneek Koul,IND · 0 · № 112TB1 7 · TB2 8 · TB3 2
11Varinder Singh,IND · 0 · № 162TB1 7 · TB2 8 · TB3 2
12Hriday Vashishth,IND · 0 · № 101TB1 7 · TB2 7 · TB3 0
13Ahmad Ali Gowhar,IND · 0 · № 81TB1 6 · TB2 7 · TB3 1
14Ansara Ayoub,IND · 0 · № 91TB1 6 · TB2 7 · TB3 1
15Mutahir Bilal,IND · 0 · № 131TB1 4,5 · TB2 4,5 · TB3 0
16Aaeesha Gowhar,IND · 0 · № 70TB1 3,5 · TB2 3,5 · TB3 0