Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503700

CASPL 8th Little Ponies FIDE Rated Rapid Chess Challenge 2026 - UNDER 6

Singapore ( SGP )865 Mountbatten Road, Katong Shopping Centre # 06-44 Singapore 4372026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuSingapore ( SGP ) · 865 Mountbatten Road, Katong Shopping Centre # 06-44 Singapore 43710/04 – 10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutes + 5 secondsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1407 / 612 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Chan Boon Siang Philip NA 5817900
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Choo Li Lin CA 5898927
Giám đốc giải đấu
Chan Boon Siang Philip NA 5817900
Tổ chức
Chess Academy (Singapore) Pte Ltd
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
865 Mountbatten Road, Katong Shopping Centre # 06-44 Singapore 437 ↗
FIDE Event ID
501399
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1407 / 6
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
CASPL 8th Little Ponies FIDE Rated Rapid Chess Challenge 2026 - UNDER 6
Liên đoàn
Singapore ( SGP )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 minutes + 5 seconds
Trọng tài trưởng
Chan Boon Siang Philip NA 5817900
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Choo Li Lin CA 5898927
Giám đốc giải đấu
Chan Boon Siang Philip NA 5817900
Tổ chức
Chess Academy (Singapore) Pte Ltd
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1407 / 6
FIDE Event ID
501399
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

CASPL 8th Little Ponies FIDE Rated Rapid Chess Challenge 2026 - UNDER 6 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
19Quah, WynstonSGP—6018202021
21Thivya Sri Mani, VedhamitranIND—4021241415
37Murugesan, AadhvikIND—4021231314
42Nambiar, AditiIND—4020221216
56Loh, Zhen Yi JarelSGP—401516813
68Ponrajesh, AdhvikIND—301919510
75Li, Xingzhi MaxSGP—301616310
810Shao, Hanyu HarrySGP—301515311
93Li, MingheSGP—20181817
1012Yang, Le Le AdoraSGP—20151516
1111Xu, JiayingSGP—10141403
124Li, Runyu NinaSGP—00131400
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Quah, WynstonSGP · — · № 96TB1 0 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 20 · TB5 21
2Thivya Sri Mani, VedhamitranIND · — · № 14TB1 0 · TB2 21 · TB3 24 · TB4 14 · TB5 15
3Murugesan, AadhvikIND · — · № 74TB1 0 · TB2 21 · TB3 23 · TB4 13 · TB5 14
4Nambiar, AditiIND · — · № 24TB1 0 · TB2 20 · TB3 22 · TB4 12 · TB5 16
5Loh, Zhen Yi JarelSGP · — · № 64TB1 0 · TB2 15 · TB3 16 · TB4 8 · TB5 13
6Ponrajesh, AdhvikIND · — · № 83TB1 0 · TB2 19 · TB3 19 · TB4 5 · TB5 10
7Li, Xingzhi MaxSGP · — · № 53TB1 0 · TB2 16 · TB3 16 · TB4 3 · TB5 10
8Shao, Hanyu HarrySGP · — · № 103TB1 0 · TB2 15 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 11
9Li, MingheSGP · — · № 32TB1 0 · TB2 18 · TB3 18 · TB4 1 · TB5 7
10Yang, Le Le AdoraSGP · — · № 122TB1 0 · TB2 15 · TB3 15 · TB4 1 · TB5 6
11Xu, JiayingSGP · — · № 111TB1 0 · TB2 14 · TB3 14 · TB4 0 · TB5 3
12Li, Runyu NinaSGP · — · № 40TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 0 · TB5 0