Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503693

Aktobe Rapid September 3 Junior 2026

Kazakhstan ( KAZ )Aktobe2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Aktobe09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutes for game with 5 second increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1536 / 1640 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Popov Dmitriy 13703811
Giám đốc giải đấu
Mukhambetova Anara
Tổ chức
Alatau
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Aktobe ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1536 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Aktobe Rapid September 3 Junior 2026
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Vị trí
Aktobe ↗
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutes for game with 5 second increment from move 1
Trọng tài trưởng
Popov Dmitriy 13703811
Giám đốc giải đấu
Mukhambetova Anara
Tổ chức
Alatau
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1536 / 16
nhập khẩu
40
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Aktobe Rapid September 3 Junior 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Bekbol, BeibarysKAZ19918,551,508
21Bekbol, IbrahimKAZ2039753,506
33Zharylgasov, AyatKAZ19056,553,506
46Kiniyat, IskanderKAZ17726,551,506
55Otetileu, AmanbekKAZ17886,550,506
64Sapartileuov, NurassylKAZ1866654,506
77Parakhatov, NurzhanKAZ174965006
89Shershnyov, VyacheslavKAZ164964306
910Armanuly, AbdullahKAZ16315,55005
1012Abibulla, ZhansayaKAZ15975,54705
1115Zhanybek, AzizKAZ15395,539,505
128Bekbaganbetov, SanzharKAZ1662548,505
1325Adilkhan, ArkenKAZ1401547,505
1420Amanbay, SamirKAZ1469542,505
1519Izmagambetov, ArmanKAZ1472540,505
1614Baglanuly, KasymKAZ1542540,505
1718Khabibulin, ShamilKAZ1478539,505
1811Tulegenov, BatyrkhanKAZ1630539,504
1930Izturganov, MansurKAZ0537,505
2021Sermagambetova, BayanKAZ14664,544,504
2116Akimkhan, AlimaKAZ15084,539,504
2226Aliyev, DamirKAZ0443,504
2324Kuzbayev, TaumanKAZ1404442,504
2427Amantay, MirasKAZ044204
2534Salken, AliarmanKAZ0440,504
2613Shakhanov, AlibekKAZ1543440,504
2717Baglankyzy, BanuKAZ147843904
2835Shakhanov, BerdibekKAZ043204
2937Talgat, AyanaKAZ042904
3022Tulkibaiuly, AliKAZ14473,539,503
3128Azamatuly, AlikhanKAZ03,53903
3238Tleumbetov, RaiymbekKAZ03,52903
3323Bolatbay, KaynarKAZ1431333,503
3439Usenov, AzimKAZ033103
3533Mukhambet, NuralyKAZ033103
3631Kviring, BogdanKAZ02,533,502
3740Yessentayev, KaisarKAZ02,53002
3829Beknazarova, AirinKAZ0235,502
3936Talgat, AmiraKAZ0230,502
4032Marat, ArshatKAZ0121,501
Cuối cùng Rank · 40 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Bekbol, BeibarysKAZ · 1991 · № 28,5TB1 51,5 · TB2 0 · TB3 8
2Bekbol, IbrahimKAZ · 2039 · № 17TB1 53,5 · TB2 0 · TB3 6
3Zharylgasov, AyatKAZ · 1905 · № 36,5TB1 53,5 · TB2 0 · TB3 6
4Kiniyat, IskanderKAZ · 1772 · № 66,5TB1 51,5 · TB2 0 · TB3 6
5Otetileu, AmanbekKAZ · 1788 · № 56,5TB1 50,5 · TB2 0 · TB3 6
6Sapartileuov, NurassylKAZ · 1866 · № 46TB1 54,5 · TB2 0 · TB3 6
7Parakhatov, NurzhanKAZ · 1749 · № 76TB1 50 · TB2 0 · TB3 6
9Armanuly, AbdullahKAZ · 1631 · № 105,5TB1 50 · TB2 0 · TB3 5
10Abibulla, ZhansayaKAZ · 1597 · № 125,5TB1 47 · TB2 0 · TB3 5
11Zhanybek, AzizKAZ · 1539 · № 155,5TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 5
12Bekbaganbetov, SanzharKAZ · 1662 · № 85TB1 48,5 · TB2 0 · TB3 5
13Adilkhan, ArkenKAZ · 1401 · № 255TB1 47,5 · TB2 0 · TB3 5
14Amanbay, SamirKAZ · 1469 · № 205TB1 42,5 · TB2 0 · TB3 5
15Izmagambetov, ArmanKAZ · 1472 · № 195TB1 40,5 · TB2 0 · TB3 5
16Baglanuly, KasymKAZ · 1542 · № 145TB1 40,5 · TB2 0 · TB3 5
17Khabibulin, ShamilKAZ · 1478 · № 185TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 5
18Tulegenov, BatyrkhanKAZ · 1630 · № 115TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 4
19Izturganov, MansurKAZ · 0 · № 305TB1 37,5 · TB2 0 · TB3 5
20Sermagambetova, BayanKAZ · 1466 · № 214,5TB1 44,5 · TB2 0 · TB3 4
21Akimkhan, AlimaKAZ · 1508 · № 164,5TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 4
22Aliyev, DamirKAZ · 0 · № 264TB1 43,5 · TB2 0 · TB3 4
23Kuzbayev, TaumanKAZ · 1404 · № 244TB1 42,5 · TB2 0 · TB3 4
24Amantay, MirasKAZ · 0 · № 274TB1 42 · TB2 0 · TB3 4
25Salken, AliarmanKAZ · 0 · № 344TB1 40,5 · TB2 0 · TB3 4
26Shakhanov, AlibekKAZ · 1543 · № 134TB1 40,5 · TB2 0 · TB3 4
27Baglankyzy, BanuKAZ · 1478 · № 174TB1 39 · TB2 0 · TB3 4
28Shakhanov, BerdibekKAZ · 0 · № 354TB1 32 · TB2 0 · TB3 4
29Talgat, AyanaKAZ · 0 · № 374TB1 29 · TB2 0 · TB3 4
30Tulkibaiuly, AliKAZ · 1447 · № 223,5TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 3
31Azamatuly, AlikhanKAZ · 0 · № 283,5TB1 39 · TB2 0 · TB3 3
32Tleumbetov, RaiymbekKAZ · 0 · № 383,5TB1 29 · TB2 0 · TB3 3
33Bolatbay, KaynarKAZ · 1431 · № 233TB1 33,5 · TB2 0 · TB3 3
34Usenov, AzimKAZ · 0 · № 393TB1 31 · TB2 0 · TB3 3
35Mukhambet, NuralyKAZ · 0 · № 333TB1 31 · TB2 0 · TB3 3
36Kviring, BogdanKAZ · 0 · № 312,5TB1 33,5 · TB2 0 · TB3 2
37Yessentayev, KaisarKAZ · 0 · № 402,5TB1 30 · TB2 0 · TB3 2
38Beknazarova, AirinKAZ · 0 · № 292TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 2
39Talgat, AmiraKAZ · 0 · № 362TB1 30,5 · TB2 0 · TB3 2
40Marat, ArshatKAZ · 0 · № 321TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 1