Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1503610

CIRCUITO NORTE PARANAENSE DE XADREZ ESCOLAR

Brazil ( BRA )ESCOLA MUNICIPAL EDSON PALHANO2026/09/23 – 2026/09/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · ESCOLA MUNICIPAL EDSON PALHANO09/23 – 09/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 + 5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1235 / 1010 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
MARCOS HARADA
trọng tài
ROGERIO BERNARDO E BRUNA DIONISIO
Giám đốc giải đấu
JHONY PROBA
Tổ chức
PM DE NOVA SANTA BARBARA/SEC MUN DE EDUCAÇÃO E ESPORTE/FEXPAR
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
ESCOLA MUNICIPAL EDSON PALHANO ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1235 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
CIRCUITO NORTE PARANAENSE DE XADREZ ESCOLAR
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-09-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 + 5
Trọng tài trưởng
MARCOS HARADA
trọng tài
ROGERIO BERNARDO E BRUNA DIONISIO
Giám đốc giải đấu
JHONY PROBA
Tổ chức
PM DE NOVA SANTA BARBARA/SEC MUN DE EDUCAÇÃO E ESPORTE/FEXPAR
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1235 / 10
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

CIRCUITO NORTE PARANAENSE DE XADREZ ESCOLAR · Xếp hạng
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11ANA JULIA, DE LIMA ALENCAR RODRIGUES5º ANO——000000
22MARCELA, MARIA GONÇALVES VILELA4º ANO——000000
33JULIA, DE OLIVEIRA VEIGA4º ANO——000000
44ARTHUR BATISTA, DE ALMEIDA CAMARGO5º ANO——000000
55DAVI, DE SOUZA EVANGELISTA5º ANO——000000
66DAVI, LUCAS DA SILVA5º ANO——000000
77JOÃO MIGUEL, RODRIGUES DE ARAUJO4º ANO——000000
88LUIZ FELIPE, NOMURA REZENDE DA SILVA4º ANO——000000
99MARIA TEREZA, TARDELLI SOTTA5º ANO——000000
1010PEDRO, MIGUEL VIEIRA4º ANO——000000
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)

RankNgười chơiĐiểm
1ANA JULIA, DE LIMA ALENCAR RODRIGUES · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội 5º ANO
2MARCELA, MARIA GONÇALVES VILELA · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội 4º ANO
3JULIA, DE OLIVEIRA VEIGA · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội 4º ANO
4ARTHUR BATISTA, DE ALMEIDA CAMARGO · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội 5º ANO
5DAVI, DE SOUZA EVANGELISTA · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội 5º ANO
6DAVI, LUCAS DA SILVA · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội 5º ANO
7JOÃO MIGUEL, RODRIGUES DE ARAUJO · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội 4º ANO
8LUIZ FELIPE, NOMURA REZENDE DA SILVA · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội 4º ANO
9MARIA TEREZA, TARDELLI SOTTA · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội 5º ANO
10PEDRO, MIGUEL VIEIRA · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội 4º ANO