Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503573

Qom Defae Moghaddas Rapid Cup Mehr 1405

Iran ( IRI )Meysam Sport Complex2026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI ) · Meysam Sport Complex09/24 – 09/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 12 minutes for game with 5 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1501 / 2350 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Lajevardizadeh, M. Reza (12503240)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Fallahzadeh, Sohrab (12515990)
trọng tài
Divjan, Zahra (12588245)
Giám đốc giải đấu
Soleymani, Samaneh (536034924)
Tổ chức
Qom State Chess Association
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Meysam Sport Complex ↗
FIDE Event ID
501449
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1501 / 23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Qom Defae Moghaddas Rapid Cup Mehr 1405
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Lajevardizadeh, M. Reza (12503240)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Fallahzadeh, Sohrab (12515990)
trọng tài
Divjan, Zahra (12588245)
Giám đốc giải đấu
Soleymani, Samaneh (536034924)
Tổ chức
Qom State Chess Association
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1501 / 23
FIDE Event ID
501449
nhập khẩu
50
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Qom Defae Moghaddas Rapid Cup Mehr 1405 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Balaghi, Mohammad JavadU16IRI19697032,57
23Ansarizadeh, Mohammadreza—IRI17565,50315
37Maleki, AlirezaU18IRI16345,5028,55
44Khavari, ArsalanU14IRI165350345
51Bojand, Mohamad Sadegh—IRI197950305
66Mortazavi Rad, Hamidreza—IRI16365029,55
712Shabani, SalehU18IRI15935027,54
89Amelizadeh, Mohamadmahdi—IRI16135025,55
910Kiani, FarhadS50IRI16055023,55
108Varmazyari, TouhidS50IRI16154,5033,54
1113Makhlough, M. HassanU16IRI15664,50304
1237Jamshidiha, Rouhollah—IRI04,5025,54
1319Khademi, YasinU18IRI14954,5025,54
1416Chavoshi, Seyed SaeidS50IRI15444,5023,54
1517Norouzi, Amir AliU12IRI15274029,54
1626Fakharzadeh Bidaki, AlirezaU14IRI14494028,54
1727Mohtaram, Amir AliU14IRI144340274
1811Jokar, Amir ErfanU12IRI15954025,54
1924Shakeripour, NiloofarU10IRI14534025,54
2023Saedi, Mostafa—IRI14774023,54
2114Moballeghi, AbolfazlS50IRI15624022,54
2221Bahmani, M AradU10IRI14924020,53
2345Razavian, Rosha SadatU14IRI03,5029,53
2436Ghorbani, Ebrahim—IRI03,5028,53
255Daneshvar, MajidS50IRI16363,5026,53
2618Daneshvar, HamidS50IRI15043,5024,53
2741Movahedi, SinaU12IRI03,5022,53
2829Akhlaghi, ZahraU18IRI03,5021,53
2920Bakhshi, VahidU16IRI14943029,52
3039Motlagh, Amir AliU16IRI03024,53
3128Hosseinpour, MahanU12IRI14423024,53
3243Paydar, SobhanU10IRI030233
3342Nad Ali, Hamid—IRI030233
3425Esmaeilzadeh, AvinU08IRI14513022,53
3549Zare, AsmaU18IRI03020,53
3640Movahedi, MehradU08IRI030203
3747Souri, Sonia—IRI03018,53
3834Gholipour, Hojjat—IRI030183
3931Asayesh, ElhamU14IRI02,50222
4022Pourgholamhossein, ZahraU16IRI149220262
4148Zaker, Amir HosseinU16IRI02023,52
4235Gholipour, SinaU08IRI020222
4315Nad Ali, MahanU10IRI15522021,51
4450Zareei, M. SajjadU08IRI020202
4538Monsefi, M. HosseinU18IRI01,5022,51
4630Asayesh, AyehU08IRI01,5018,51
4746Rezaei nejad, Faezeh—IRI01116,51
4844Rahimi, M. BagherU12IRI012181
4932Bakhtiari, Mohammad Taha—IRI00080
5033Farhadi, SajjadU16IRI00070
Cuối cùng Rank · 50 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Balaghi, Mohammad JavadIRI · 1969 · № 27TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 7Thể loại U16
3Maleki, AlirezaIRI · 1634 · № 75,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 5Thể loại U18
4Khavari, ArsalanIRI · 1653 · № 45TB1 0 · TB2 34 · TB3 5Thể loại U14
7Shabani, SalehIRI · 1593 · № 125TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 4Thể loại U18
9Kiani, FarhadIRI · 1605 · № 105TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 5Thể loại S50
10Varmazyari, TouhidIRI · 1615 · № 84,5TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 4Thể loại S50
11Makhlough, M. HassanIRI · 1566 · № 134,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 4Thể loại U16
12Jamshidiha, RouhollahIRI · 0 · № 374,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4
13Khademi, YasinIRI · 1495 · № 194,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4Thể loại U18
14Chavoshi, Seyed SaeidIRI · 1544 · № 164,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4Thể loại S50
15Norouzi, Amir AliIRI · 1527 · № 174TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 4Thể loại U12
16Fakharzadeh Bidaki, AlirezaIRI · 1449 · № 264TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 4Thể loại U14
17Mohtaram, Amir AliIRI · 1443 · № 274TB1 0 · TB2 27 · TB3 4Thể loại U14
18Jokar, Amir ErfanIRI · 1595 · № 114TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4Thể loại U12
19Shakeripour, NiloofarIRI · 1453 · № 244TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4Thể loại U10
20Saedi, MostafaIRI · 1477 · № 234TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4
21Moballeghi, AbolfazlIRI · 1562 · № 144TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4Thể loại S50
22Bahmani, M AradIRI · 1492 · № 214TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3Thể loại U10
23Razavian, Rosha SadatIRI · 0 · № 453,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 3Thể loại U14
24Ghorbani, EbrahimIRI · 0 · № 363,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 3
25Daneshvar, MajidIRI · 1636 · № 53,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 3Thể loại S50
26Daneshvar, HamidIRI · 1504 · № 183,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3Thể loại S50
27Movahedi, SinaIRI · 0 · № 413,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3Thể loại U12
28Akhlaghi, ZahraIRI · 0 · № 293,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3Thể loại U18
29Bakhshi, VahidIRI · 1494 · № 203TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 2Thể loại U16
30Motlagh, Amir AliIRI · 0 · № 393TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3Thể loại U16
31Hosseinpour, MahanIRI · 1442 · № 283TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3Thể loại U12
32Paydar, SobhanIRI · 0 · № 433TB1 0 · TB2 23 · TB3 3Thể loại U10
33Nad Ali, HamidIRI · 0 · № 423TB1 0 · TB2 23 · TB3 3
34Esmaeilzadeh, AvinIRI · 1451 · № 253TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3Thể loại U08
35Zare, AsmaIRI · 0 · № 493TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3Thể loại U18
36Movahedi, MehradIRI · 0 · № 403TB1 0 · TB2 20 · TB3 3Thể loại U08
37Souri, SoniaIRI · 0 · № 473TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3
38Gholipour, HojjatIRI · 0 · № 343TB1 0 · TB2 18 · TB3 3
39Asayesh, ElhamIRI · 0 · № 312,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 2Thể loại U14
40Pourgholamhossein, ZahraIRI · 1492 · № 222TB1 0 · TB2 26 · TB3 2Thể loại U16
41Zaker, Amir HosseinIRI · 0 · № 482TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 2Thể loại U16
42Gholipour, SinaIRI · 0 · № 352TB1 0 · TB2 22 · TB3 2Thể loại U08
43Nad Ali, MahanIRI · 1552 · № 152TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 1Thể loại U10
44Zareei, M. SajjadIRI · 0 · № 502TB1 0 · TB2 20 · TB3 2Thể loại U08
45Monsefi, M. HosseinIRI · 0 · № 381,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 1Thể loại U18
46Asayesh, AyehIRI · 0 · № 301,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 1Thể loại U08
47Rezaei nejad, FaezehIRI · 0 · № 461TB1 1 · TB2 16,5 · TB3 1
48Rahimi, M. BagherIRI · 0 · № 441TB1 2 · TB2 18 · TB3 1Thể loại U12
50Farhadi, SajjadIRI · 0 · № 330TB1 0 · TB2 7 · TB3 0Thể loại U16