Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503567

Siami chess/ birjand - balgerd 1405/07/03

Iran ( IRI )Birjand,Iran2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIran ( IRI ) · Birjand,Iran09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · Blitz 5 min. + 00 Sec./moveTrung bình Hệ số Elo 147716 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Mizani, Javad 12556238
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Mizani, Javad 12556238
trọng tài
FA Khosravi Matin 22596275
Giám đốc giải đấu
South Khorasan Chess Association
Tổ chức
IA Mizani, Javad 12556238
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Birjand,Iran ↗
Trung bình Hệ số Elo
1477
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Siami chess/ birjand - balgerd 1405/07/03
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Ngày
2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · Blitz 5 min. + 00 Sec./move
Trọng tài trưởng
IA Mizani, Javad 12556238
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Mizani, Javad 12556238
trọng tài
FA Khosravi Matin 22596275
Giám đốc giải đấu
South Khorasan Chess Association
Tổ chức
IA Mizani, Javad 12556238
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1477
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

جهت ثبت نام و مشاهده آیین نامه به سایت هیات شطرنج بیرجند مراجعه فرمایید www.birjandchess.ir

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

جهت ثبت نام و مشاهده آیین نامه به سایت هیات شطرنج بیرجند مراجعه فرمایید www.birjandchess.ir

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Siami chess/ birjand - balgerd 1405/07/03 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Eslami niya /hoseini,IRI1920501310915
23Abazari/mir boluki,IRI16004115121013,8
312Mohammadi/ashtari,IRI040119714,6
410gholasi/ghiyasi,IRI0301412915
56Kaheni Ali/Sajad,IRI1405301311813,6
68Armand/Vatani moghadam,IRI03011,5107,513,2
79Delavari/talebi nasab,IRI03011,5106,512,8
87Dezgi/Hasanabadi,IRI14002012,5117,511,8
911Hasan abadi/Rejaei,IRI0201210813,8
102Choopani/Chedani,IRI17002011,5107,512
1114rayan/yazdan,IRI02098612,75
1215Rezaei/bagheri,IRI02076514,25
1313musavi/amir hosein,IRI02076412,75
144Faghih/Amir abadi zadeh,IRI15501011,5107,511,6
1516Shams abadi/?,IRI010108,56,511
165Hasan abadi/rejaei,IRI14500097,560
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB5: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()

RankNgười chơiĐiểm
1Eslami niya /hoseini,IRI · 1920 · № 15TB1 0 · TB2 13 · TB3 10 · TB4 9 · TB5 15
2Abazari/mir boluki,IRI · 1600 · № 34TB1 1 · TB2 15 · TB3 12 · TB4 10 · TB5 13,8
3Mohammadi/ashtari,IRI · 0 · № 124TB1 0 · TB2 11 · TB3 9 · TB4 7 · TB5 14,6
4gholasi/ghiyasi,IRI · 0 · № 103TB1 0 · TB2 14 · TB3 12 · TB4 9 · TB5 15
5Kaheni Ali/Sajad,IRI · 1405 · № 63TB1 0 · TB2 13 · TB3 11 · TB4 8 · TB5 13,6
6Armand/Vatani moghadam,IRI · 0 · № 83TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 10 · TB4 7,5 · TB5 13,2
7Delavari/talebi nasab,IRI · 0 · № 93TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 10 · TB4 6,5 · TB5 12,8
8Dezgi/Hasanabadi,IRI · 1400 · № 72TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 11 · TB4 7,5 · TB5 11,8
9Hasan abadi/Rejaei,IRI · 0 · № 112TB1 0 · TB2 12 · TB3 10 · TB4 8 · TB5 13,8
10Choopani/Chedani,IRI · 1700 · № 22TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 10 · TB4 7,5 · TB5 12
11rayan/yazdan,IRI · 0 · № 142TB1 0 · TB2 9 · TB3 8 · TB4 6 · TB5 12,75
12Rezaei/bagheri,IRI · 0 · № 152TB1 0 · TB2 7 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 14,25
13musavi/amir hosein,IRI · 0 · № 132TB1 0 · TB2 7 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 12,75
14Faghih/Amir abadi zadeh,IRI · 1550 · № 41TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 10 · TB4 7,5 · TB5 11,6
15Shams abadi/?,IRI · 0 · № 161TB1 0 · TB2 10 · TB3 8,5 · TB4 6,5 · TB5 11
16Hasan abadi/rejaei,IRI · 1450 · № 50TB1 0 · TB2 9 · TB3 7,5 · TB4 6 · TB5 0