Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1503560

OAZA AKROP OPEN 2026 - 4.turnaj

Séc ( CZE )Jeremenkova 1835/106, Praha 4 -Krč, zastávka bus Na Strži2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Jeremenkova 1835/106, Praha 4 -Krč, zastávka bus Na Strži10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 20min + 2sek/tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1110 / 1058 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Richard Cuřín
trọng tài
Petr Stanke
Giám đốc giải đấu
Jakub Čmiko
Tổ chức
SK OAZA
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Jeremenkova 1835/106, Praha 4 -Krč, zastávka bus Na Strži ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1110 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
OAZA AKROP OPEN 2026 - 4.turnaj
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20min + 2sek/tah
Trọng tài trưởng
Richard Cuřín
trọng tài
Petr Stanke
Giám đốc giải đấu
Jakub Čmiko
Tổ chức
SK OAZA
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1110 / 10
nhập khẩu
58
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Průběžné výsledky 6.kola

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Průběžné výsledky 6.kola

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

OAZA AKROP OPEN 2026 - 4.turnaj · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
16Dorey, AlexU14CZE1349518,520,515,5
24Kameneckyi, VladyslavU14CZE14375182015
39Shcherbatykh, KirianU08CZE12705181915
410Nesterov, StepanU12CZE12325172017
512Horna, MatoušU14CZE11684,51820,515,25
63Baltynov, MadiU08CZE15854212415
741Kettner, MatyášU14CZE04212415
85Remizov, ArtemU14CZE13534212414
92Kvapil, AdamU14CZE159042022,514,5
1011Surgent, DanielU12CZE12154192011
1118Kožuský, JakubU10CZE11144182112
1214Matějíček, MartinU08CZE1148417,519,511,5
1328Mileva, SofiaU08CZE1043417,518,510
1417Lupan, DeniysU12CZE11304171910
1513Širl, DavidU08CZE1156415169
167Kořenský, KarelU12CZE13373,51819,58,25
1727Šeda, VáclavU12CZE10473,517,5199,75
1822Křivda, TomášU12CZE11083,51617,58,25
1929Šimíček, AdamU10CZE1038321229
2026Kalina, VáclavU14CZE1051319218
2119Mashkov, IvanU12CZE1114319206
2247Mundl, JakubU10CZE0317,519,58
2330Lacková, AnnaU10CZE1037317,519,57
2432Doležal, TonyU10CZE1018317,518,57
2542Korynta, TobiášU10CZE0317198
268Černý, ČeněkU12CZE1322317198
2721Zomer, KryštofU12CZE1111317197
2824Marjov, FilipU08CZE1070317186
2920Maršálek, TheodorU12CZE1112316187
3016Kozel, VojtěchU10CZE1134315,516,56
311Pozníček, AntonínU12CZE1749315189
3239Janurek, JakubU14CZE0315164
3343Košatka, DanielU10CZE0314166
3455Šťastný, JonášU08CZE031415,56,5
3523Shcherbatykh, AleksandraU08CZE1084314155
3634Çakin, OttoU08CZE1006314155
3754Ševčík, KristiánU08CZE0311,513,56
3831Berghauer, JonášU10CZE10362,51617,55,75
3933Petrišče, MarekU08CZE1018219215
4015Hroníková, StellaU10CZE1138217,519,55
4135Brabec, JanU12CZE0216173
4236Cuřín, FrantišekU10CZE0215,516,53
4352Shmarnev, DaniilU12CZE0214153
4451Potts, FoxU10CZE0213,514,52
4548Němeček, TeodorU10CZE0213154
4650Petržela, DavidU10CZE0213143
4737Haken, DanielU12CZE0212133
4849Petrišče, MiroslavU12CZE0212132
4946Masopust, KristiánU10CZE0211,512,52
5025Zupka, JanU10CZE1054210,511,53
Cuối cùng Rank · 58 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Dorey, AlexCZE · 1349 · № 65TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 15,5Thể loại U14
2Kameneckyi, VladyslavCZE · 1437 · № 45TB1 18 · TB2 20 · TB3 15Thể loại U14
3Shcherbatykh, KirianCZE · 1270 · № 95TB1 18 · TB2 19 · TB3 15Thể loại U08
4Nesterov, StepanCZE · 1232 · № 105TB1 17 · TB2 20 · TB3 17Thể loại U12
5Horna, MatoušCZE · 1168 · № 124,5TB1 18 · TB2 20,5 · TB3 15,25Thể loại U14
6Baltynov, MadiCZE · 1585 · № 34TB1 21 · TB2 24 · TB3 15Thể loại U08
7Kettner, MatyášCZE · 0 · № 414TB1 21 · TB2 24 · TB3 15Thể loại U14
8Remizov, ArtemCZE · 1353 · № 54TB1 21 · TB2 24 · TB3 14Thể loại U14
9Kvapil, AdamCZE · 1590 · № 24TB1 20 · TB2 22,5 · TB3 14,5Thể loại U14
10Surgent, DanielCZE · 1215 · № 114TB1 19 · TB2 20 · TB3 11Thể loại U12
11Kožuský, JakubCZE · 1114 · № 184TB1 18 · TB2 21 · TB3 12Thể loại U10
12Matějíček, MartinCZE · 1148 · № 144TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 11,5Thể loại U08
13Mileva, SofiaCZE · 1043 · № 284TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 10Thể loại U08
14Lupan, DeniysCZE · 1130 · № 174TB1 17 · TB2 19 · TB3 10Thể loại U12
15Širl, DavidCZE · 1156 · № 134TB1 15 · TB2 16 · TB3 9Thể loại U08
16Kořenský, KarelCZE · 1337 · № 73,5TB1 18 · TB2 19,5 · TB3 8,25Thể loại U12
17Šeda, VáclavCZE · 1047 · № 273,5TB1 17,5 · TB2 19 · TB3 9,75Thể loại U12
18Křivda, TomášCZE · 1108 · № 223,5TB1 16 · TB2 17,5 · TB3 8,25Thể loại U12
19Šimíček, AdamCZE · 1038 · № 293TB1 21 · TB2 22 · TB3 9Thể loại U10
20Kalina, VáclavCZE · 1051 · № 263TB1 19 · TB2 21 · TB3 8Thể loại U14
21Mashkov, IvanCZE · 1114 · № 193TB1 19 · TB2 20 · TB3 6Thể loại U12
22Mundl, JakubCZE · 0 · № 473TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 8Thể loại U10
23Lacková, AnnaCZE · 1037 · № 303TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 7Thể loại U10
24Doležal, TonyCZE · 1018 · № 323TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 7Thể loại U10
25Korynta, TobiášCZE · 0 · № 423TB1 17 · TB2 19 · TB3 8Thể loại U10
26Černý, ČeněkCZE · 1322 · № 83TB1 17 · TB2 19 · TB3 8Thể loại U12
27Zomer, KryštofCZE · 1111 · № 213TB1 17 · TB2 19 · TB3 7Thể loại U12
28Marjov, FilipCZE · 1070 · № 243TB1 17 · TB2 18 · TB3 6Thể loại U08
29Maršálek, TheodorCZE · 1112 · № 203TB1 16 · TB2 18 · TB3 7Thể loại U12
30Kozel, VojtěchCZE · 1134 · № 163TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 6Thể loại U10
31Pozníček, AntonínCZE · 1749 · № 13TB1 15 · TB2 18 · TB3 9Thể loại U12
32Janurek, JakubCZE · 0 · № 393TB1 15 · TB2 16 · TB3 4Thể loại U14
33Košatka, DanielCZE · 0 · № 433TB1 14 · TB2 16 · TB3 6Thể loại U10
34Šťastný, JonášCZE · 0 · № 553TB1 14 · TB2 15,5 · TB3 6,5Thể loại U08
35Shcherbatykh, AleksandraCZE · 1084 · № 233TB1 14 · TB2 15 · TB3 5Thể loại U08
36Çakin, OttoCZE · 1006 · № 343TB1 14 · TB2 15 · TB3 5Thể loại U08
37Ševčík, KristiánCZE · 0 · № 543TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 6Thể loại U08
38Berghauer, JonášCZE · 1036 · № 312,5TB1 16 · TB2 17,5 · TB3 5,75Thể loại U10
39Petrišče, MarekCZE · 1018 · № 332TB1 19 · TB2 21 · TB3 5Thể loại U08
40Hroníková, StellaCZE · 1138 · № 152TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 5Thể loại U10
41Brabec, JanCZE · 0 · № 352TB1 16 · TB2 17 · TB3 3Thể loại U12
42Cuřín, FrantišekCZE · 0 · № 362TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 3Thể loại U10
43Shmarnev, DaniilCZE · 0 · № 522TB1 14 · TB2 15 · TB3 3Thể loại U12
44Potts, FoxCZE · 0 · № 512TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 2Thể loại U10
45Němeček, TeodorCZE · 0 · № 482TB1 13 · TB2 15 · TB3 4Thể loại U10
46Petržela, DavidCZE · 0 · № 502TB1 13 · TB2 14 · TB3 3Thể loại U10
47Haken, DanielCZE · 0 · № 372TB1 12 · TB2 13 · TB3 3Thể loại U12
48Petrišče, MiroslavCZE · 0 · № 492TB1 12 · TB2 13 · TB3 2Thể loại U12
49Masopust, KristiánCZE · 0 · № 462TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 2Thể loại U10
50Zupka, JanCZE · 1054 · № 252TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 3Thể loại U10