Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503473

rapid mahshshr

Iran ( IRI )MAHSHAHR2026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI ) · MAHSHAHR09/24 – 09/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1358 / 2733 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Darvishi Masoume
Giám đốc giải đấu
Kamaei Navid
Tổ chức
Heiat shatranj mahshahr
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
MAHSHAHR ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1358 / 27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
rapid mahshshr
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
MAHSHAHR ↗
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Darvishi Masoume
Giám đốc giải đấu
Kamaei Navid
Tổ chức
Heiat shatranj mahshahr
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1358 / 27
nhập khẩu
33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

rapid mahshshr · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
111Moori, AmiraliIRI16156029,524
22Khosravirad, MehdiIRI17725,5032,524,75
36Yousefi, HabibIRI16965,5030,521,75
412Nekuei, BaranIRI16055,502620,5
53Kamaei, NavidIRI17585029,518,5
68Gholami, ReyhanehIRI1667502720,5
77Rajaei, MohammadaliIRI16815024,520,5
827Ghanavati, SaynaIRI05021,513,5
91Hoseini, Seyed FakhroldinIRI1827403316
1022Azarpeyk, BarzinIRI04031,516
1110Mataee, HojatIRI16304026,510,5
124Salmanpour, AlirezaIRI1703402613
1315Ghadrdan, VahidIRI1501402311
1418Mohammadian, RozaIRI147240239,5
1513Hamzezadeh, SpehrIRI15834021,57,5
1619Golpour, NarvanIRI14304020,58,5
1724Cheraghi, AfshinIRI03,503213,5
185Tork Cheghazali, Amir AliIRI1699303212,5
1916Shiyani, Abdol AmirIRI14913028,510,5
2028Mansoori, NaserIRI030269
2130Mansouri, MohsenIRI03025,58,5
2214Hamidpoor, KasraIRI155730217,5
2321Asadi, FatemehIRI030216
2425Esazadeh, MahdiyeIRI030206
259Mozhdei, AlirezaIRI165830196
2629Mansouri, AryoIRI02,50,5193,75
2726Ghanavati, SamIRI02,50,516,52,25
2831Matoor, Ali mohmmadIRI020254,5
2920Abdeh pour, NedaIRI020212
3032Noroozi, Amir samIRI020182
3133Parvizi, ArtaIRI01022,51
3223Baboli, BamdadIRI000160
3317Dalvand, AradIRI14750000
Cuối cùng Rank · 33 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Moori, AmiraliIRI · 1615 · № 116TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 24
2Khosravirad, MehdiIRI · 1772 · № 25,5TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 24,75
3Yousefi, HabibIRI · 1696 · № 65,5TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 21,75
4Nekuei, BaranIRI · 1605 · № 125,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 20,5
5Kamaei, NavidIRI · 1758 · № 35TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 18,5
6Gholami, ReyhanehIRI · 1667 · № 85TB1 0 · TB2 27 · TB3 20,5
7Rajaei, MohammadaliIRI · 1681 · № 75TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 20,5
8Ghanavati, SaynaIRI · 0 · № 275TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 13,5
10Azarpeyk, BarzinIRI · 0 · № 224TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 16
11Mataee, HojatIRI · 1630 · № 104TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 10,5
12Salmanpour, AlirezaIRI · 1703 · № 44TB1 0 · TB2 26 · TB3 13
13Ghadrdan, VahidIRI · 1501 · № 154TB1 0 · TB2 23 · TB3 11
14Mohammadian, RozaIRI · 1472 · № 184TB1 0 · TB2 23 · TB3 9,5
15Hamzezadeh, SpehrIRI · 1583 · № 134TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 7,5
16Golpour, NarvanIRI · 1430 · № 194TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 8,5
17Cheraghi, AfshinIRI · 0 · № 243,5TB1 0 · TB2 32 · TB3 13,5
18Tork Cheghazali, Amir AliIRI · 1699 · № 53TB1 0 · TB2 32 · TB3 12,5
19Shiyani, Abdol AmirIRI · 1491 · № 163TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 10,5
20Mansoori, NaserIRI · 0 · № 283TB1 0 · TB2 26 · TB3 9
21Mansouri, MohsenIRI · 0 · № 303TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 8,5
22Hamidpoor, KasraIRI · 1557 · № 143TB1 0 · TB2 21 · TB3 7,5
23Asadi, FatemehIRI · 0 · № 213TB1 0 · TB2 21 · TB3 6
24Esazadeh, MahdiyeIRI · 0 · № 253TB1 0 · TB2 20 · TB3 6
25Mozhdei, AlirezaIRI · 1658 · № 93TB1 0 · TB2 19 · TB3 6
26Mansouri, AryoIRI · 0 · № 292,5TB1 0,5 · TB2 19 · TB3 3,75
27Ghanavati, SamIRI · 0 · № 262,5TB1 0,5 · TB2 16,5 · TB3 2,25
28Matoor, Ali mohmmadIRI · 0 · № 312TB1 0 · TB2 25 · TB3 4,5
29Abdeh pour, NedaIRI · 0 · № 202TB1 0 · TB2 21 · TB3 2
30Noroozi, Amir samIRI · 0 · № 322TB1 0 · TB2 18 · TB3 2
31Parvizi, ArtaIRI · 0 · № 331TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 1
32Baboli, BamdadIRI · 0 · № 230TB1 0 · TB2 16 · TB3 0
33Dalvand, AradIRI · 1475 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0