Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503424

16TH GCA STATE OPEN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Ấn Độ ( IND )G D MOTHER INTERNATIONAL SCHOOL, MUZAFFARPUR2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · G D MOTHER INTERNATIONAL SCHOOL, MUZAFFARPUR09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 MIN + 5 SEC FROM MOVE NO 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1475 / 2724 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA Rajesh Ranjan
Giám đốc giải đấu
Abhishek Sonu
Tổ chức
GURUKUL CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
G D MOTHER INTERNATIONAL SCHOOL, MUZAFFARPUR ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1475 / 27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
16TH GCA STATE OPEN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 MIN + 5 SEC FROM MOVE NO 1
Trọng tài trưởng
SNA Rajesh Ranjan
Giám đốc giải đấu
Abhishek Sonu
Tổ chức
GURUKUL CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1475 / 27
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Organised by: Gurukul Chess Academy, Muzaffarpur Appreciated by: World Chess Federation (FIDE) Awarded by: All Bihar Chess Association (ABCA) Venue: G D Mother International School, Muzaffarpur, Bihar Organising Secretary: Dilmohan Jha (Physical Teacher, GDMIS) Convener : Harsh Ranjan (International Rated Player)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Organised by: Gurukul Chess Academy, Muzaffarpur Appreciated by: World Chess Federation (FIDE) Awarded by: All Bihar Chess Association (ABCA) Venue: G D Mother International School, Muzaffarpur, Bihar Organising Secretary: Dilmohan Jha (Physical Teacher, GDMIS) Convener : Harsh Ranjan (International Rated Player)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

16TH GCA STATE OPEN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Aniket, Ranjan—IND19104,5151614042
22Sameer, Bardhan—IND1798413,515,511043
33Shubham, Kumar—IND1795413,514,510,75031
45Shahid, Husain—IND1712411,513,59042
56Shivansh, BaranwalU15IND17073,51315,510032
69Chaudhary, Saket Kumar—IND1615314,515,57,75021
74Prince Kumar,—IND1744312,5158032
812Prince, Paswan—IND1563312,513,56032
911Rajiv Ranjan,—IND1608312,512,55032
108Arjun Kumar,—IND1650311125031
1116Abu, Zafar Nadeem—IND1505310,511,56032
1218Medhansh, KumarU15IND143338,58,52031
1314Trishant, KumarU15IND15292,512,513,55,25021
1410Trivedi, Om KumarU15IND16152,511135,25021
1513Harsh Vardhan Singh,—IND1560213154021
1615Navin, Kumar—IND1528211122021
1720Praneet Thakur,—IND029,510,53021
1823Sanket Raj,—IND029,59,52020
1917Paswan, Ramesh—IND145629102021
207Harsh, Ranjan—IND1670113,514,51011
2121Rahul Kumar,—IND0111,512,51010
2222Sanjiv Kumar,—IND01891011
2319Ananya,—IND01880011
2424Vaibhavi Bhardwaj,—IND00990000
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Aniket, RanjanIND · 1910 · № 14,5TB1 15 · TB2 16 · TB3 14 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
2Sameer, BardhanIND · 1798 · № 24TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3
3Shubham, KumarIND · 1795 · № 34TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 10,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
4Shahid, HusainIND · 1712 · № 54TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
5Shivansh, BaranwalIND · 1707 · № 63,5TB1 13 · TB2 15,5 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U15
6Chaudhary, Saket KumarIND · 1615 · № 93TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 7,75 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
7Prince Kumar,IND · 1744 · № 43TB1 12,5 · TB2 15 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
8Prince, PaswanIND · 1563 · № 123TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
9Rajiv Ranjan,IND · 1608 · № 113TB1 12,5 · TB2 12,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
10Arjun Kumar,IND · 1650 · № 83TB1 11 · TB2 12 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
11Abu, Zafar NadeemIND · 1505 · № 163TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
12Medhansh, KumarIND · 1433 · № 183TB1 8,5 · TB2 8,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U15
13Trishant, KumarIND · 1529 · № 142,5TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 5,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U15
14Trivedi, Om KumarIND · 1615 · № 102,5TB1 11 · TB2 13 · TB3 5,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U15
15Harsh Vardhan Singh,IND · 1560 · № 132TB1 13 · TB2 15 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
16Navin, KumarIND · 1528 · № 152TB1 11 · TB2 12 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
17Praneet Thakur,IND · 0 · № 202TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
18Sanket Raj,IND · 0 · № 232TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
19Paswan, RameshIND · 1456 · № 172TB1 9 · TB2 10 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
20Harsh, RanjanIND · 1670 · № 71TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
21Rahul Kumar,IND · 0 · № 211TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
22Sanjiv Kumar,IND · 0 · № 221TB1 8 · TB2 9 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
23Ananya,IND · 0 · № 191TB1 8 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
24Vaibhavi Bhardwaj,IND · 0 · № 240TB1 9 · TB2 9 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0