Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1503384
апар
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- апар
- Liên đoàn
- Test tournaments ( XXX )
- Vị trí
- рооо ↗
- Ngày
- 2026-09-23
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 100
- Trọng tài trưởng
- ммм
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1591 / 30
- nhập khẩu
- 9
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Дронченко, Анастасия | RUS | 1287 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 2 | Петров, Никита Викторович | MNE | 2539 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 3 | Лосев, Василий Владимирович | RUS | 1860 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 4 | Соломин, Вячеслав Георгиевич | RUS | 1812 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 5 | Германов, Кирилл Андреевич | RUS | 1291 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 6 | порполп, ропроп лпп | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 7 | Красильников, Анатолий | RUS | 1620 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 8 | Яценко, Семен Валерьевич | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 9 | Мирзаева, Гульнара Мулкадаровна | RUS | 1910 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Дронченко, АнастасияRUS · 1287 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Петров, Никита ВикторовичMNE · 2539 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Лосев, Василий ВладимировичRUS · 1860 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Соломин, Вячеслав ГеоргиевичRUS · 1812 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Германов, Кирилл АндреевичRUS · 1291 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—порполп, ропроп лппRUS · 1000 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Красильников, АнатолийRUS · 1620 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Яценко, Семен ВалерьевичRUS · 1000 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Мирзаева, Гульнара МулкадаровнаRUS · 1910 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0