Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503347

12th MahaRathi Practice Under 11 Rapid Chess Tournamnet

Ấn Độ ( IND )570, 2nd Floor, Niti Khand 3, Indirapuram, Ghaziabad, UP2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · 570, 2nd Floor, Niti Khand 3, Indirapuram, Ghaziabad, UP10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1439 / 1016 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Mr. Vivek Gupta
Giám đốc giải đấu
Mr. Vishnu Sharma
Tổ chức
MahaRathi Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
570, 2nd Floor, Niti Khand 3, Indirapuram, Ghaziabad, UP ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1439 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
12th MahaRathi Practice Under 11 Rapid Chess Tournamnet
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Mr. Vivek Gupta
Giám đốc giải đấu
Mr. Vishnu Sharma
Tổ chức
MahaRathi Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1439 / 10
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

1. Riaansh Goel 2. Darsh, 3. Advay, Singh 4. Swaraj 5. Aarav Kapani Best Under 9 1. Nandita 2. Aayansh Kumar

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

1. Riaansh Goel 2. Darsh, 3. Advay, Singh 4. Swaraj 5. Aarav Kapani Best Under 9 1. Nandita 2. Aayansh Kumar

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

12th MahaRathi Practice Under 11 Rapid Chess Tournamnet · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Riaansh, GoelU09IND1554413139,5
210Darsh,—IND03,51416,511
35Advay, SinghU09IND14263,513,515,59,75
46Nandita,U09IND14153,513,5159,5
51Swaraj,—IND15813,511,513,58,25
68Aayansh, KumarU09IND0310,510,54,5
74Aarav, Kapani—IND14862,512,5156,5
815Tanmay, Dhiman—IND02,511,5135,25
92Saksham, Bhagat—IND15682,511,511,53,25
109Arnav, RanjanU09IND021112,53,5
1113Paarav, Tyagi—IND021112,53,5
1216Viyaan, Gupta—IND00,54,551,5
1311Manav, Ahirwal—IND009,59,50
1414Shlok, Malhotra—IND005,55,50
157Aaradhya, Chauhan—IND004,54,50
1612Niya, Shukla—IND00000
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Riaansh, GoelIND · 1554 · № 34TB1 13 · TB2 13 · TB3 9,5Thể loại U09
2Darsh,IND · 0 · № 103,5TB1 14 · TB2 16,5 · TB3 11
3Advay, SinghIND · 1426 · № 53,5TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 9,75Thể loại U09
4Nandita,IND · 1415 · № 63,5TB1 13,5 · TB2 15 · TB3 9,5Thể loại U09
5Swaraj,IND · 1581 · № 13,5TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 8,25
6Aayansh, KumarIND · 0 · № 83TB1 10,5 · TB2 10,5 · TB3 4,5Thể loại U09
7Aarav, KapaniIND · 1486 · № 42,5TB1 12,5 · TB2 15 · TB3 6,5
8Tanmay, DhimanIND · 0 · № 152,5TB1 11,5 · TB2 13 · TB3 5,25
9Saksham, BhagatIND · 1568 · № 22,5TB1 11,5 · TB2 11,5 · TB3 3,25
10Arnav, RanjanIND · 0 · № 92TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 3,5Thể loại U09
11Paarav, TyagiIND · 0 · № 132TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 3,5
12Viyaan, GuptaIND · 0 · № 160,5TB1 4,5 · TB2 5 · TB3 1,5
13Manav, AhirwalIND · 0 · № 110TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 0
14Shlok, MalhotraIND · 0 · № 140TB1 5,5 · TB2 5,5 · TB3 0
15Aaradhya, ChauhanIND · 0 · № 70TB1 4,5 · TB2 4,5 · TB3 0
16Niya, ShuklaIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0