Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503285

U10 NANDYAL DISTRICT 2nd RANKING CHESS TOURNAMENT-2026 CONTACT NO : 9010451585, 9573661799

Ấn Độ ( IND )NANDYAL2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · NANDYAL10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 10min+5secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 1020 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
G. RAMA SUBBA REDDY
Giám đốc giải đấu
G. PAVAN KALYAN REDDY
Tổ chức
G. BALA SUBBA REDDY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
NANDYAL ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U10 NANDYAL DISTRICT 2nd RANKING CHESS TOURNAMENT-2026 CONTACT NO : 9010451585, 9573661799
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
NANDYAL ↗
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10min+5sec
Trọng tài trưởng
G. RAMA SUBBA REDDY
Giám đốc giải đấu
G. PAVAN KALYAN REDDY
Tổ chức
G. BALA SUBBA REDDY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 10
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

VENUE : SRI SHANTINIKETAN GROUP OF SCHOOLS KRANTHINAGAR, NANDYAL

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

VENUE : SRI SHANTINIKETAN GROUP OF SCHOOLS KRANTHINAGAR, NANDYAL

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

U10 NANDYAL DISTRICT 2nd RANKING CHESS TOURNAMENT-2026 CONTACT NO : 9010451585, 9573661799 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
117Sunkesula, DhruvithU10IND0481010042
216Shanshank Kumar M,—IND039117031
36G, Ahyuth Anand SaiU10IND03896031
413Nirvan.P,—IND03785031
55Dhruvan Kumar. G.V,—IND03784031
612Nihanth. N,—IND03675031
71Aaqib Hussain,—IND029103020
818Trinay Simha Reddy N,—IND028104021
919Varshith. D,—IND02894020
104Devansh Reddy.KVS,—IND02893021
117Govardhan,—IND02892021
128Harshith S,—IND02673021
1310Jugula Nanda Krishna. G,—IND02672020
1411Navaneeth Sai. P,—IND01781010
1515Sarvan,—IND01781010
162Ayan. D,—IND00000000
173Ayyub. S,—IND00000000
189Irfan. S,—IND00000000
1914RAJU,—IND00000000
2020Vinay. N,—IND00000000
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Sunkesula, DhruvithIND · 0 · № 174TB1 8 · TB2 10 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U10
2Shanshank Kumar M,IND · 0 · № 163TB1 9 · TB2 11 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
3G, Ahyuth Anand SaiIND · 0 · № 63TB1 8 · TB2 9 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U10
4Nirvan.P,IND · 0 · № 133TB1 7 · TB2 8 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
5Dhruvan Kumar. G.V,IND · 0 · № 53TB1 7 · TB2 8 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
6Nihanth. N,IND · 0 · № 123TB1 6 · TB2 7 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
7Aaqib Hussain,IND · 0 · № 12TB1 9 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
8Trinay Simha Reddy N,IND · 0 · № 182TB1 8 · TB2 10 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
9Varshith. D,IND · 0 · № 192TB1 8 · TB2 9 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
10Devansh Reddy.KVS,IND · 0 · № 42TB1 8 · TB2 9 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
11Govardhan,IND · 0 · № 72TB1 8 · TB2 9 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
12Harshith S,IND · 0 · № 82TB1 6 · TB2 7 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
13Jugula Nanda Krishna. G,IND · 0 · № 102TB1 6 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
14Navaneeth Sai. P,IND · 0 · № 111TB1 7 · TB2 8 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
15Sarvan,IND · 0 · № 151TB1 7 · TB2 8 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
16Ayan. D,IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Ayyub. S,IND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Irfan. S,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19RAJU,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Vinay. N,IND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0