Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503223

ŠK Zagorje ob Savi 10+5

Slovenia ( SLO )Zagorje ob Savi2026/09/22 – 2026/09/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSlovenia ( SLO ) · Zagorje ob Savi09/22 – 09/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1613 / 5713 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
trọng tài
Medvešek Janez
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
ŠK Zagorje ob Savi
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Zagorje ob Savi ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1613 / 57
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ŠK Zagorje ob Savi 10+5
Liên đoàn
Slovenia ( SLO )
Ngày
2026-09-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
—
trọng tài
Medvešek Janez
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
ŠK Zagorje ob Savi
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1613 / 57
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

ŠK Zagorje ob Savi 10+5 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Ovnik, JakaSLO18916,519,524,526,5
21Medvešek, JanezSLO200251925,528
32Benko, BoštjanSLO1978517,52426
45Lazar, IvanSLO17864,5202528
58Tomažič, MartinSLO169242127,530,5
64Grujič, PredragSLO184842127,530
76Jurič, MarkoSLO17503,52026,528,5
811Brinovec, AlojzSLO03,515,52022,5
913Bajraktarevič, BajroSLO1809318,52527
1012Florjanc, AleksSLO0316,520,522,5
117Grčar, JanezSLO17492,517,522,524,5
1210Regancin, RudiSLO02,5162123,5
139Cerar, TomažSLO146221723,525,5
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
1Ovnik, JakaSLO · 1891 · № 36,5TB1 19,5 · TB2 24,5 · TB3 26,5
2Medvešek, JanezSLO · 2002 · № 15TB1 19 · TB2 25,5 · TB3 28
3Benko, BoštjanSLO · 1978 · № 25TB1 17,5 · TB2 24 · TB3 26
4Lazar, IvanSLO · 1786 · № 54,5TB1 20 · TB2 25 · TB3 28
5Tomažič, MartinSLO · 1692 · № 84TB1 21 · TB2 27,5 · TB3 30,5
6Grujič, PredragSLO · 1848 · № 44TB1 21 · TB2 27,5 · TB3 30
7Jurič, MarkoSLO · 1750 · № 63,5TB1 20 · TB2 26,5 · TB3 28,5
8Brinovec, AlojzSLO · 0 · № 113,5TB1 15,5 · TB2 20 · TB3 22,5
9Bajraktarevič, BajroSLO · 1809 · № 133TB1 18,5 · TB2 25 · TB3 27
10Florjanc, AleksSLO · 0 · № 123TB1 16,5 · TB2 20,5 · TB3 22,5
11Grčar, JanezSLO · 1749 · № 72,5TB1 17,5 · TB2 22,5 · TB3 24,5
12Regancin, RudiSLO · 0 · № 102,5TB1 16 · TB2 21 · TB3 23,5
13Cerar, TomažSLO · 1462 · № 92TB1 17 · TB2 23,5 · TB3 25,5