Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503222

70th SGFI State Level Pre-Training Camp (Chess 17/19) - Ajeta, Bundi(G.S.S.S Aje ta)

Ấn Độ ( IND )2026/09/24 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND )09/24 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấu90'+30Trung bình Hệ số Elo 156520 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Satnaam sing
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Jitendra Kumar pankaj
Giám đốc giải đấu
Himanshu Prajapat
Tổ chức
Govt Senior secondary School Ajeta
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1565
Chương trình Cặp đấu
ChessPairings.org ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
70th SGFI State Level Pre-Training Camp (Chess 17/19) - Ajeta, Bundi(G.S.S.S Aje ta)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-24 – 2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
90'+30
Trọng tài trưởng
Satnaam sing
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Jitendra Kumar pankaj
Giám đốc giải đấu
Himanshu Prajapat
Tổ chức
Govt Senior secondary School Ajeta
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1565
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
ChessPairings.org ↗

Thông báo tổ chức

Online registration: https://my.chesspairings.org/s.php?c=h5xXfP8h

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Online registration: https://my.chesspairings.org/s.php?c=h5xXfP8h

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

70th SGFI State Level Pre-Training Camp (Chess 17/19) - Ajeta, Bundi(G.S.S.S Aje ta) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Lovepreet Kour,IND15696192121
23Himanshu Prajapat,IND15235202317
312Pawan, RawalIND04202110
49Khushi, MeenaIND0419209
513Payal, K patanIND0320227
66Chavi, SharmaIND032021,56,5
74Aaryan, BairwaIND0316,517,55,5
88Khushbu, MeenaIND0315176
91Sharma, OjaswiIND1602311136,5
1020Vanr, BirlaIND02,59,5122,75
115Animesh, SharmaIND0214164
1217Sanve, JainIND0211132
1318Tanvi, HoodIND0211122
1411Kuldeep, BairwaIND02671,5
1515Rajan, SainiIND02661
1616Rishit, MaheshwariIND01,510112,25
1719Tej, HunIND0114152
1814Priyanshua, DhanweswarIND019,510,51
1910Komal, SainiIND01670
207Ghurvi, RathorIND00770
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Lovepreet Kour,IND · 1569 · № 26TB1 19 · TB2 21 · TB3 21
2Himanshu Prajapat,IND · 1523 · № 35TB1 20 · TB2 23 · TB3 17
3Pawan, RawalIND · 0 · № 124TB1 20 · TB2 21 · TB3 10
4Khushi, MeenaIND · 0 · № 94TB1 19 · TB2 20 · TB3 9
5Payal, K patanIND · 0 · № 133TB1 20 · TB2 22 · TB3 7
6Chavi, SharmaIND · 0 · № 63TB1 20 · TB2 21,5 · TB3 6,5
7Aaryan, BairwaIND · 0 · № 43TB1 16,5 · TB2 17,5 · TB3 5,5
8Khushbu, MeenaIND · 0 · № 83TB1 15 · TB2 17 · TB3 6
9Sharma, OjaswiIND · 1602 · № 13TB1 11 · TB2 13 · TB3 6,5
10Vanr, BirlaIND · 0 · № 202,5TB1 9,5 · TB2 12 · TB3 2,75
11Animesh, SharmaIND · 0 · № 52TB1 14 · TB2 16 · TB3 4
12Sanve, JainIND · 0 · № 172TB1 11 · TB2 13 · TB3 2
13Tanvi, HoodIND · 0 · № 182TB1 11 · TB2 12 · TB3 2
14Kuldeep, BairwaIND · 0 · № 112TB1 6 · TB2 7 · TB3 1,5
15Rajan, SainiIND · 0 · № 152TB1 6 · TB2 6 · TB3 1
16Rishit, MaheshwariIND · 0 · № 161,5TB1 10 · TB2 11 · TB3 2,25
17Tej, HunIND · 0 · № 191TB1 14 · TB2 15 · TB3 2
18Priyanshua, DhanweswarIND · 0 · № 141TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 1
19Komal, SainiIND · 0 · № 101TB1 6 · TB2 7 · TB3 0
20Ghurvi, RathorIND · 0 · № 70TB1 7 · TB2 7 · TB3 0