Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503213

*3rd KIDS UMBRELLA OPEN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026*

Ấn Độ ( IND )https://maps.app.goo.gl/S3mcfqN3eHQwqRW272026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · https://maps.app.goo.gl/S3mcfqN3eHQwqRW2710/10 – 10/10Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds Increment From move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1141 / 15182 Người chơi
Trọng tài trưởng
SNA Akash Rewatkar
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Shishir Indurkar
trọng tài
SNA Prayas, FA Amit
Giám đốc giải đấu
Akash Rewatkar
Tổ chức
kids Umbrella School and Combat Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
https://maps.app.goo.gl/S3mcfqN3eHQwqRW27
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1141 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
*3rd KIDS UMBRELLA OPEN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026*
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
https://maps.app.goo.gl/S3mcfqN3eHQwqRW27
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds Increment From move 1
Trọng tài trưởng
SNA Akash Rewatkar
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Shishir Indurkar
trọng tài
SNA Prayas, FA Amit
Giám đốc giải đấu
Akash Rewatkar
Tổ chức
kids Umbrella School and Combat Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1141 / 15
nhập khẩu
182
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Venue - KIDS UMBRELLA SCHOOL, Kadbi chowk, Nagpur.(https://maps.app.goo.gl/S3mcfqN3eHQwqRW27) Date - 10th October 2026 (Saturday) Reporting time - 8.30 AM Round 1 - 9 am Sharp ENTRY FEES - Rs 300 /- for entries contact Akash Sir - 9271228911

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Venue - KIDS UMBRELLA SCHOOL, Kadbi chowk, Nagpur.(https://maps.app.goo.gl/S3mcfqN3eHQwqRW27) Date - 10th October 2026 (Saturday) Reporting time - 8.30 AM Round 1 - 9 am Sharp ENTRY FEES - Rs 300 /- for entries contact Akash Sir - 9271228911

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

*3rd KIDS UMBRELLA OPEN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026* · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Shiva, Iyer—IND—7313434
29Mayank, Hedau—IND—6,5293128,25
37Adnan, Sabir—IND—6323528
41Sahejveer Singh, MarasU13IND—6323326
512Pramod, DhamgayeS50IND—6313528
63Vishwaditya, AwasthiU15IND—6293226
76Spandan, Wahane—IND—628,531,525,5
88Amol, Ramteke—IND—628,530,524,5
922Ninad, Warudkar—IND—62830,524,5
104Aditya, Ukey—IND—5,531,53323,75
1113Anand, AnkurU15IND—5,529,531,523,75
1214Aditya, Kamlapurkar—IND—5,528,532,524,25
1343Reyansh, GuptaU11IND—5,527,53022,25
1411Yash, AswaniU13IND—5,52728,520,25
1535Goutam, MeshramS50IND—5,526,528,520,75
1626Kabir, KarangamiU11IND—5,5252821,75
175Pratham, Gupta—IND—5313321
1831C D, GajbhiyeS50IND—5303320
1929Ratan, FulzeleU15IND—5293220
2027Prathamesh, Machave—IND—528,530,519,5
2153Sparsh, KambleU15IND—528,53019,5
2238Sanjay, GuhaS50IND—5283119
2332Medhansh, DabreU13IND—527,531,520
2441Gande, ShamindraU13IND—527,530,520
2533Aarnav, GhagareU13IND—527,530,519
2624Yug, BondeU09IND—527,53017,5
27149Ram, RathiU09IND—5273121
2828Aditya Gokhale, BhuvaanshU09IND—5273018
2940Anvika, GhodeswarF11IND—5272918
3039Lokesh, GaurU07IND—526,529,518
3123R N, HariramaniS50IND—5262919
3219B C, BorkarS50IND—52528,519,5
3320Manan, JainU13IND—5252819
3430Zidanuddin, MohammadU11IND—5252818
35174Shounak, BodhankarU13IND—5252716
36167Shailendra, PatilS50IND—5252516
3710Tahiliani, HimankU13IND—5252515
3845Shripad, BhakeU13IND—524,527,518
3925Sanvee, MeshramF09IND—524,526,518,5
4017Aviraj Singh, KhandujaU15IND—5242719
4137Pravesh, Chinewar—IND—5242718
4234Lakshyajeet, ThakareU11IND—5242617
43170Sharvil, JalnekarU11IND—5232516
4436Shafe Abdul Ahad, MohammadU09IND—4,5293116,75
4542Faazuddin, MohammedU13IND—4,528,531,517,75
4618Shreeya, GaikwadF15IND—4,528,528,514,25
4750Sadanand, MahajanS50IND—4,525,52713,75
4883Ayaan, SingamU15IND—4,523,526,514,5
49157Rudraksh, WaghmareU09IND—4,52122,512,25
50162Saksham, JanbandhuU13IND—43031,516,5
Cuối cùng Rank · 150 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Shiva, IyerIND · — · № 27TB1 31 · TB2 34 · TB3 34
2Mayank, HedauIND · — · № 96,5TB1 29 · TB2 31 · TB3 28,25
3Adnan, SabirIND · — · № 76TB1 32 · TB2 35 · TB3 28
4Sahejveer Singh, MarasIND · — · № 16TB1 32 · TB2 33 · TB3 26Thể loại U13
5Pramod, DhamgayeIND · — · № 126TB1 31 · TB2 35 · TB3 28Thể loại S50
6Vishwaditya, AwasthiIND · — · № 36TB1 29 · TB2 32 · TB3 26Thể loại U15
7Spandan, WahaneIND · — · № 66TB1 28,5 · TB2 31,5 · TB3 25,5
8Amol, RamtekeIND · — · № 86TB1 28,5 · TB2 30,5 · TB3 24,5
9Ninad, WarudkarIND · — · № 226TB1 28 · TB2 30,5 · TB3 24,5
10Aditya, UkeyIND · — · № 45,5TB1 31,5 · TB2 33 · TB3 23,75
11Anand, AnkurIND · — · № 135,5TB1 29,5 · TB2 31,5 · TB3 23,75Thể loại U15
12Aditya, KamlapurkarIND · — · № 145,5TB1 28,5 · TB2 32,5 · TB3 24,25
13Reyansh, GuptaIND · — · № 435,5TB1 27,5 · TB2 30 · TB3 22,25Thể loại U11
14Yash, AswaniIND · — · № 115,5TB1 27 · TB2 28,5 · TB3 20,25Thể loại U13
15Goutam, MeshramIND · — · № 355,5TB1 26,5 · TB2 28,5 · TB3 20,75Thể loại S50
16Kabir, KarangamiIND · — · № 265,5TB1 25 · TB2 28 · TB3 21,75Thể loại U11
17Pratham, GuptaIND · — · № 55TB1 31 · TB2 33 · TB3 21
18C D, GajbhiyeIND · — · № 315TB1 30 · TB2 33 · TB3 20Thể loại S50
19Ratan, FulzeleIND · — · № 295TB1 29 · TB2 32 · TB3 20Thể loại U15
20Prathamesh, MachaveIND · — · № 275TB1 28,5 · TB2 30,5 · TB3 19,5
21Sparsh, KambleIND · — · № 535TB1 28,5 · TB2 30 · TB3 19,5Thể loại U15
22Sanjay, GuhaIND · — · № 385TB1 28 · TB2 31 · TB3 19Thể loại S50
23Medhansh, DabreIND · — · № 325TB1 27,5 · TB2 31,5 · TB3 20Thể loại U13
24Gande, ShamindraIND · — · № 415TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 20Thể loại U13
25Aarnav, GhagareIND · — · № 335TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 19Thể loại U13
26Yug, BondeIND · — · № 245TB1 27,5 · TB2 30 · TB3 17,5Thể loại U09
27Ram, RathiIND · — · № 1495TB1 27 · TB2 31 · TB3 21Thể loại U09
28Aditya Gokhale, BhuvaanshIND · — · № 285TB1 27 · TB2 30 · TB3 18Thể loại U09
29Anvika, GhodeswarIND · — · № 405TB1 27 · TB2 29 · TB3 18Thể loại F11
30Lokesh, GaurIND · — · № 395TB1 26,5 · TB2 29,5 · TB3 18Thể loại U07
31R N, HariramaniIND · — · № 235TB1 26 · TB2 29 · TB3 19Thể loại S50
32B C, BorkarIND · — · № 195TB1 25 · TB2 28,5 · TB3 19,5Thể loại S50
33Manan, JainIND · — · № 205TB1 25 · TB2 28 · TB3 19Thể loại U13
34Zidanuddin, MohammadIND · — · № 305TB1 25 · TB2 28 · TB3 18Thể loại U11
35Shounak, BodhankarIND · — · № 1745TB1 25 · TB2 27 · TB3 16Thể loại U13
36Shailendra, PatilIND · — · № 1675TB1 25 · TB2 25 · TB3 16Thể loại S50
37Tahiliani, HimankIND · — · № 105TB1 25 · TB2 25 · TB3 15Thể loại U13
38Shripad, BhakeIND · — · № 455TB1 24,5 · TB2 27,5 · TB3 18Thể loại U13
39Sanvee, MeshramIND · — · № 255TB1 24,5 · TB2 26,5 · TB3 18,5Thể loại F09
40Aviraj Singh, KhandujaIND · — · № 175TB1 24 · TB2 27 · TB3 19Thể loại U15
41Pravesh, ChinewarIND · — · № 375TB1 24 · TB2 27 · TB3 18
42Lakshyajeet, ThakareIND · — · № 345TB1 24 · TB2 26 · TB3 17Thể loại U11
43Sharvil, JalnekarIND · — · № 1705TB1 23 · TB2 25 · TB3 16Thể loại U11
44Shafe Abdul Ahad, MohammadIND · — · № 364,5TB1 29 · TB2 31 · TB3 16,75Thể loại U09
45Faazuddin, MohammedIND · — · № 424,5TB1 28,5 · TB2 31,5 · TB3 17,75Thể loại U13
46Shreeya, GaikwadIND · — · № 184,5TB1 28,5 · TB2 28,5 · TB3 14,25Thể loại F15
47Sadanand, MahajanIND · — · № 504,5TB1 25,5 · TB2 27 · TB3 13,75Thể loại S50
48Ayaan, SingamIND · — · № 834,5TB1 23,5 · TB2 26,5 · TB3 14,5Thể loại U15
49Rudraksh, WaghmareIND · — · № 1574,5TB1 21 · TB2 22,5 · TB3 12,25Thể loại U09
50Saksham, JanbandhuIND · — · № 1624TB1 30 · TB2 31,5 · TB3 16,5Thể loại U13