Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503210

ADDIZ OPEN RAPID TOURNAMENT- OPEN SECTION

Zambia ( ZAM )EAST PARK MALL2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuZambia ( ZAM ) · EAST PARK MALL09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10mins with 2 sec incement from move 01Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1512 / 2828 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Banda Aaron
Giám đốc giải đấu
Musongo Shamilimo
Tổ chức
ADDIZ
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
EAST PARK MALL ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1512 / 28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ADDIZ OPEN RAPID TOURNAMENT- OPEN SECTION
Liên đoàn
Zambia ( ZAM )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10mins with 2 sec incement from move 01
Trọng tài trưởng
Banda Aaron
Giám đốc giải đấu
Musongo Shamilimo
Tổ chức
ADDIZ
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1512 / 28
nhập khẩu
28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

ADDIZ OPEN RAPID TOURNAMENT- OPEN SECTION · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Lemmy, ChishalaZAM207771748,5
21CMPhiri, GodwinZAM215572647,5
311Omaling, OoguZAM18856,51649,5
42Kabwe, TimothyZAM21396,52651
521Dube, JoshuaZAM060540
63Mwape, WilliamZAM20945,50544
75CMShane, KennedyZAM20255,50543,5
810Sauti, Joshua LisukuZAM19165,50539,5
97Chibuye, ChristopherZAM201950548,5
1025Mumbi, StylianosZAM050547,5
1112Shamba, ObertZAM182650543
1213Chilufya, MorganZAM180850538,5
1323Kalota, SamuelZAM04,50439
1427Mwale, BrownZAM04,50432
156Bwembya, MulaZAM20194,50347,5
1620Dlamini, MlindiSWZ040446
1719chindele, JonathanZAM040442
1828Nkausu, ChristianZAM040438,5
1924Kazenene, KabuZAM040435
2017Blaise, IranziZAM040432,5
2115Banda, GiftZAM16413,50338
229Daka, AndrewZAM19483,50336,5
2326Munemo, LovemoreZAM03,50332,5
248Mutambo, WebsterZAM199530341
2522Ilunga, SamsonZAM02,50235,5
2618Bright, Kabwe MumbaZAM010134
2714Musenge, NganduZAM179510126
2816Alinani, NasimZAM00006,5
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Lemmy, ChishalaZAM · 2077 · № 47TB1 1 · TB2 7 · TB3 48,5
2CM Phiri, GodwinZAM · 2155 · № 17TB1 2 · TB2 6 · TB3 47,5
3Omaling, OoguZAM · 1885 · № 116,5TB1 1 · TB2 6 · TB3 49,5
4Kabwe, TimothyZAM · 2139 · № 26,5TB1 2 · TB2 6 · TB3 51
5Dube, JoshuaZAM · 0 · № 216TB1 0 · TB2 5 · TB3 40
6Mwape, WilliamZAM · 2094 · № 35,5TB1 0 · TB2 5 · TB3 44
7CM Shane, KennedyZAM · 2025 · № 55,5TB1 0 · TB2 5 · TB3 43,5
8Sauti, Joshua LisukuZAM · 1916 · № 105,5TB1 0 · TB2 5 · TB3 39,5
9Chibuye, ChristopherZAM · 2019 · № 75TB1 0 · TB2 5 · TB3 48,5
10Mumbi, StylianosZAM · 0 · № 255TB1 0 · TB2 5 · TB3 47,5
11Shamba, ObertZAM · 1826 · № 125TB1 0 · TB2 5 · TB3 43
12Chilufya, MorganZAM · 1808 · № 135TB1 0 · TB2 5 · TB3 38,5
13Kalota, SamuelZAM · 0 · № 234,5TB1 0 · TB2 4 · TB3 39
14Mwale, BrownZAM · 0 · № 274,5TB1 0 · TB2 4 · TB3 32
15Bwembya, MulaZAM · 2019 · № 64,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 47,5
16Dlamini, MlindiSWZ · 0 · № 204TB1 0 · TB2 4 · TB3 46
17chindele, JonathanZAM · 0 · № 194TB1 0 · TB2 4 · TB3 42
18Nkausu, ChristianZAM · 0 · № 284TB1 0 · TB2 4 · TB3 38,5
19Kazenene, KabuZAM · 0 · № 244TB1 0 · TB2 4 · TB3 35
20Blaise, IranziZAM · 0 · № 174TB1 0 · TB2 4 · TB3 32,5
21Banda, GiftZAM · 1641 · № 153,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 38
22Daka, AndrewZAM · 1948 · № 93,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 36,5
23Munemo, LovemoreZAM · 0 · № 263,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 32,5
24Mutambo, WebsterZAM · 1995 · № 83TB1 0 · TB2 3 · TB3 41
25Ilunga, SamsonZAM · 0 · № 222,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 35,5
26Bright, Kabwe MumbaZAM · 0 · № 181TB1 0 · TB2 1 · TB3 34
27Musenge, NganduZAM · 1795 · № 141TB1 0 · TB2 1 · TB3 26
28Alinani, NasimZAM · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 6,5