Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1503201

مسابقات شطرنج گرامیداشت هفته دفاع مقدس شهرستان خرامه

Iran ( IRI )2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 10 Vòng đấuIran ( IRI )09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 10 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1070 / 2144 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1070 / 21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
مسابقات شطرنج گرامیداشت هفته دفاع مقدس شهرستان خرامه
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
10
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1070 / 21
nhập khẩu
44
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

مسابقات شطرنج گرامیداشت هفته دفاع مقدس شهرستان خرامه · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1
14Reza, DadgarIRI14226,542,5
22Amirali, BazrafkanIRI14686,537,5
37Arshia, Mohammadi RadIRI1403642,5
41Mohammad Pouria, FarrarIRI1506641,5
540Parsa, KaramadIRI0637,5
610AliReza Khanzadeh,IRI0636
737Mojtaba Rasouli,IRI05,540,5
83Fatemeh, Niknam ShiriIRI1442542
95Parsa Mohammadi,IRI1420541
106Fatemeh, JamishiIRI1408536,5
1135Mohammad Karimi,IRI0536,5
1225Bazrgar, Hosein,IRI0536
1334Mohammad Hassan Gholami,IRI0535,5
149Ali Adousi,IRI0531,5
1544Seyyed Mohammad Taha Aghdasi,IRI0529
1619Amirhoseyn, Rasoulpour JaberiIRI04,536,5
1717Amirali, SiahzariIRI04,530,5
1828Elnaz, Zareh SheibaniIRI0436,5
1915Amirali, JamishiIRI0435,5
2038Nikatanha,IRI0434,5
2139Nilatanha,IRI0434,5
2211Amiali, EbrahimiIRI0432
2312Amir ali, Rasoulpour JaberiIRI0431
2416Amirali, KaramiIRI0430,5
2542Sara, BazrafkanIRI0430
2624Bardiya, BazrafkanIRI0427,5
2714Amir Mohammad, NikoosefatIRI03,534
2818Amirhoseyn, KaramadIRI03,530
2941Raouf, SafarIRI03,530
3027Eliyana, KeshavarziIRI03,527
3136Mohammad Khabbaz,IRI03,525,5
3226Benjamin, BazrafkanIRI03,522,5
3329Fatemeh, OlyaeeIRI0330,5
3423Asal Khanzadeh,IRI0328,5
3522Armin, EbrahimiIRI02,530,5
3632Mehrsam, EzediIRI02,526
3743Sepehr Bazrafkan,IRI02,526
3820Arad Zarei,IRI02,525
3931Mehrad Mehreganfar,IRI02,523,5
4021Aria Kouhestani,IRI02,521,5
4133Mohammad, BazrafkanIRI0225,5
428Ahmadreza Kouhestani,IRI0223,5
4313Amir Mehdi Izadi,IRI01,527
4430Fatemeh Zahra Rasouli,IRI0126,5
Cuối cùng Rank · 44 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm