Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503170
44th CKA U15 Rapid Chess Tournament 2026 Please Contact - 9373345187
Ấn Độ ( IND )Touchwood School, Sahastradhara Road, Dehradun2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Touchwood School, Sahastradhara Road, Dehradun10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Minutes + 5 Seconds increment per moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1404 / 1225 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 44th CKA U15 Rapid Chess Tournament 2026 Please Contact - 9373345187
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-04
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 Minutes + 5 Seconds increment per move
- Trọng tài trưởng
- IA Anurag Singh 25096826
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- SNA Rohan N
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1404 / 12
- nhập khẩu
- 25
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | Divyansh Singh Tiwari, | IND | 0 | 4,5 | 17,5 |
| 2 | 2 | Aarav Chadha, | IND | 0 | 4,5 | 15 |
| 3 | 19 | Samriddhi Negi, | IND | 0 | 4 | 18,5 |
| 4 | 16 | Rajvardhan Maiduly, | IND | 0 | 4 | 17 |
| 5 | 23 | Utkarsh Saini, | IND | 0 | 4 | 15,5 |
| 6 | 6 | Anugrah Singh, | IND | 0 | 3 | 14 |
| 7 | 8 | Arpit Maindola, | IND | 0 | 3 | 14 |
| 8 | 14 | Mokshagna Meesala, | IND | 0 | 3 | 13,5 |
| 9 | 5 | Anay Anand, | IND | 0 | 3 | 13 |
| 10 | 22 | Udit Sharma, | IND | 0 | 3 | 12,5 |
| 11 | 18 | Rudransh, | IND | 0 | 3 | 12 |
| 12 | 1 | Shalya, Kanishk | IND | 1489 | 2 | 15,5 |
| 13 | 21 | Tanay Dosad, | IND | 0 | 2 | 13 |
| 14 | 24 | Vainateya Bhatt, | IND | 0 | 2 | 12,5 |
| 15 | 9 | Arsh Ansari, | IND | 0 | 2 | 10 |
| 16 | 13 | Dutt, Kailash | IND | 0 | 2 | 10 |
| 17 | 15 | Nivriti Bhatt, | IND | 0 | 1 | 13,5 |
| 18 | 10 | Atulya Pratap Singh, | IND | 0 | 1 | 10 |
| 19 | 17 | Rayna Singhal, | IND | 0 | 1 | 10 |
| 20 | 3 | Abhinav Singh, | IND | 0 | 1 | 8 |
| 21 | 4 | Adhyayan Joshi, | IND | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 7 | Anvi Kyal, | IND | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 11 | Devansh Gupta, | IND | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 20 | Shivika Panwar, | IND | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Vedanshi Shrivastava, | IND | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
1Divyansh Singh Tiwari,IND · 0 · № 124,5TB1 17,5
2Aarav Chadha,IND · 0 · № 24,5TB1 15
3Samriddhi Negi,IND · 0 · № 194TB1 18,5
5Utkarsh Saini,IND · 0 · № 234TB1 15,5
6Anugrah Singh,IND · 0 · № 63TB1 14
7Arpit Maindola,IND · 0 · № 83TB1 14
8Mokshagna Meesala,IND · 0 · № 143TB1 13,5
9Anay Anand,IND · 0 · № 53TB1 13
10Udit Sharma,IND · 0 · № 223TB1 12,5
11Rudransh,IND · 0 · № 183TB1 12
12Shalya, KanishkIND · 1489 · № 12TB1 15,5
13Tanay Dosad,IND · 0 · № 212TB1 13
14Vainateya Bhatt,IND · 0 · № 242TB1 12,5
15Arsh Ansari,IND · 0 · № 92TB1 10
16Dutt, KailashIND · 0 · № 132TB1 10
17Nivriti Bhatt,IND · 0 · № 151TB1 13,5
18Atulya Pratap Singh,IND · 0 · № 101TB1 10
19Rayna Singhal,IND · 0 · № 171TB1 10
20Abhinav Singh,IND · 0 · № 31TB1 8
21Adhyayan Joshi,IND · 0 · № 40TB1 0
22Anvi Kyal,IND · 0 · № 70TB1 0
23Devansh Gupta,IND · 0 · № 110TB1 0
24Shivika Panwar,IND · 0 · № 200TB1 0