Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503166

Vüqar Həşimov Statistika filialı - Reytinqli Rapid Turnir - 04 oktyabr 15:00 050-239-10-39

Azerbaijan ( AZE )Bəsti Bağırova 22026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuAzerbaijan ( AZE ) · Bəsti Bağırova 210/04 – 10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+3Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1766 / 1833 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Allahverdiyev Khanlar
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Garayeva Narmin
Giám đốc giải đấu
Anar Allahverdiyev
Tổ chức
Anar Allahverdiyev
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Bəsti Bağırova 2 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1766 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Vüqar Həşimov Statistika filialı - Reytinqli Rapid Turnir - 04 oktyabr 15:00 050-239-10-39
Liên đoàn
Azerbaijan ( AZE )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+3
Trọng tài trưởng
Allahverdiyev Khanlar
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Garayeva Narmin
Giám đốc giải đấu
Anar Allahverdiyev
Tổ chức
Anar Allahverdiyev
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1766 / 18
nhập khẩu
33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Üzvlük - 20 AZN İştirakçı sayı 60 olarsa: 1-ci yer - 200 AZN, 2-ci yer - 120 AZN, 3-cü yer - 90 AZN, 4-cü yer - 70 AZN, 5-ci yer - 50 AZN Minimum 5 qadın iştirakçı olarsa: 1-ci yer - 50 AZN 1400-dək - 40 AZN, 1600-dək - 40 AZN, 1800-dək - 40 AZN

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Üzvlük - 20 AZN İştirakçı sayı 60 olarsa: 1-ci yer - 200 AZN, 2-ci yer - 120 AZN, 3-cü yer - 90 AZN, 4-cü yer - 70 AZN, 5-ci yer - 50 AZN Minimum 5 qadın iştirakçı olarsa: 1-ci yer - 50 AZN 1400-dək - 40 AZN, 1600-dək - 40 AZN, 1800-dək - 40 AZN

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Vüqar Həşimov Statistika filialı - Reytinqli Rapid Turnir - 04 oktyabr 15:00 050-239-10-39 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13IMTalibov, ShiroghlanAZE233363205
22IMAllahverdiyev, AnarAZE23625,53405
31CMHajialiyev, IslamAZE23685,53305
46FMOrujov, FaridAZE2108528,505
59CMJavadov, HabilAZE204852805
64Davidov, SamirAZE22324,53214
75FMBaghirov, MahammadAZE22114,53204
811Shiraliyev, MuslimAZE18854,53004
98Ahmadov, FarizAZE20564,527,504
1018Afandi, SadagulAZE16734,52404
1114Yusifzada, YusifAZE17344,52404
127Abdulbaghiyev, RufatAZE208842903
1315Ahadzade, YusifAZE171042704
1410Babayev, KamranAZE2007425,504
1517Hasanbayova, AminaAZE1683425,504
1620Yagublu, AzadAZE1663424,504
1719Allahverdiyev, Khanlar AnarAZE166442404
1812Guliyev, RzaAZE17843,52403
1921Huseynli, SalahaddinAZE1648324,503
2024Yagubov, ToghrulAZE1522323,503
2113Babazade, FaridAZE173832202
2225Taghiyev, JavadAZE1505321,503
2316Bakikhanov, FailAZE170532102
2426Abusheva, DanizAZE148532003
2527Hashimov, MikaelAZE143132003
2623Mammadov, Ismayil JavidAZE1576317,502
2728Babayev, RustamAZE1405316,503
2822Rahimov, MuradAZE16422,524,502
2933Pashayev, RasulAZE0219,502
3030Abushev, OmarAZE021902
3129Abdinov, MuradAZE021502
3232Jafarli, FatehAZE012201
3331Aghalarov, MirkhanAZE0120,501
Cuối cùng Rank · 33 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
2IM Allahverdiyev, AnarAZE · 2362 · № 25,5TB1 34 · TB2 0 · TB3 5
3CM Hajialiyev, IslamAZE · 2368 · № 15,5TB1 33 · TB2 0 · TB3 5
4FM Orujov, FaridAZE · 2108 · № 65TB1 28,5 · TB2 0 · TB3 5
5CM Javadov, HabilAZE · 2048 · № 95TB1 28 · TB2 0 · TB3 5
6Davidov, SamirAZE · 2232 · № 44,5TB1 32 · TB2 1 · TB3 4
7FM Baghirov, MahammadAZE · 2211 · № 54,5TB1 32 · TB2 0 · TB3 4
8Shiraliyev, MuslimAZE · 1885 · № 114,5TB1 30 · TB2 0 · TB3 4
9Ahmadov, FarizAZE · 2056 · № 84,5TB1 27,5 · TB2 0 · TB3 4
10Afandi, SadagulAZE · 1673 · № 184,5TB1 24 · TB2 0 · TB3 4
11Yusifzada, YusifAZE · 1734 · № 144,5TB1 24 · TB2 0 · TB3 4
12Abdulbaghiyev, RufatAZE · 2088 · № 74TB1 29 · TB2 0 · TB3 3
13Ahadzade, YusifAZE · 1710 · № 154TB1 27 · TB2 0 · TB3 4
14Babayev, KamranAZE · 2007 · № 104TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 4
15Hasanbayova, AminaAZE · 1683 · № 174TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 4
16Yagublu, AzadAZE · 1663 · № 204TB1 24,5 · TB2 0 · TB3 4
18Guliyev, RzaAZE · 1784 · № 123,5TB1 24 · TB2 0 · TB3 3
19Huseynli, SalahaddinAZE · 1648 · № 213TB1 24,5 · TB2 0 · TB3 3
20Yagubov, ToghrulAZE · 1522 · № 243TB1 23,5 · TB2 0 · TB3 3
21Babazade, FaridAZE · 1738 · № 133TB1 22 · TB2 0 · TB3 2
22Taghiyev, JavadAZE · 1505 · № 253TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 3
23Bakikhanov, FailAZE · 1705 · № 163TB1 21 · TB2 0 · TB3 2
24Abusheva, DanizAZE · 1485 · № 263TB1 20 · TB2 0 · TB3 3
25Hashimov, MikaelAZE · 1431 · № 273TB1 20 · TB2 0 · TB3 3
27Babayev, RustamAZE · 1405 · № 283TB1 16,5 · TB2 0 · TB3 3
28Rahimov, MuradAZE · 1642 · № 222,5TB1 24,5 · TB2 0 · TB3 2
29Pashayev, RasulAZE · 0 · № 332TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 2
30Abushev, OmarAZE · 0 · № 302TB1 19 · TB2 0 · TB3 2
31Abdinov, MuradAZE · 0 · № 292TB1 15 · TB2 0 · TB3 2
32Jafarli, FatehAZE · 0 · № 321TB1 22 · TB2 0 · TB3 1
33Aghalarov, MirkhanAZE · 0 · № 311TB1 20,5 · TB2 0 · TB3 1