Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503115

QCA Training Center Rapid Tournament A - September 2026

Qatar ( QAT )QCA Training Centre2026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuQatar ( QAT ) · QCA Training Centre09/24 – 09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 min + 2 sec/moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1492 / 1118 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Hamdouchi, Adina-Maria 1206435
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Qatar Chess Association
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
QCA Training Centre ↗
FIDE Event ID
499632
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1492 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
QCA Training Center Rapid Tournament A - September 2026
Liên đoàn
Qatar ( QAT )
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 min + 2 sec/move
Trọng tài trưởng
IA Hamdouchi, Adina-Maria 1206435
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Qatar Chess Association
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1492 / 11
FIDE Event ID
499632
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

QCA Training Center Rapid Tournament A - September 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11Adam HamdouchiMAR—5150134046,4
22Nuh Nizar HilmiIND—41501340-16,8
38Khalid Al-ZeyaraQAT—3160144027,6
43Shruthika Sunil KurupIND—31501340-46
56Ayush PradeepIND—31501340-11,2
616Saile Jax MaelPHI—315013——
717Sameer GuptaIND—315012,5——
85Shivansh JoshiIND—312110400
914Omar AwadJOR—312210——
1011Aron A RajendranSRI—214012——
1113Jad AwadJOR—214012——
127Rajdeep DeyIND—2120114010,8
1310Adam ShahabeldinUSA—212011——
1412Eric Rodricks PeterIND—212011——
1515Palash JoshiIND—21119——
1618Tom MuvavarirwaAUS—211210——
179Sashtika MurugesanIND—190840-10,8
184Bhavish PandikkannanIND—0000400
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
1Adam HamdouchiMAR · — · № 15TB1 15 · TB2 0 · TB3 13
2Nuh Nizar HilmiIND · — · № 24TB1 15 · TB2 0 · TB3 13
3Khalid Al-ZeyaraQAT · — · № 83TB1 16 · TB2 0 · TB3 14
4Shruthika Sunil KurupIND · — · № 33TB1 15 · TB2 0 · TB3 13
5Ayush PradeepIND · — · № 63TB1 15 · TB2 0 · TB3 13
6Saile Jax MaelPHI · — · № 163TB1 15 · TB2 0 · TB3 13
7Sameer GuptaIND · — · № 173TB1 15 · TB2 0 · TB3 12,5
8Shivansh JoshiIND · — · № 53TB1 12 · TB2 1 · TB3 10
9Omar AwadJOR · — · № 143TB1 12 · TB2 2 · TB3 10
10Aron A RajendranSRI · — · № 112TB1 14 · TB2 0 · TB3 12
11Jad AwadJOR · — · № 132TB1 14 · TB2 0 · TB3 12
12Rajdeep DeyIND · — · № 72TB1 12 · TB2 0 · TB3 11
13Adam ShahabeldinUSA · — · № 102TB1 12 · TB2 0 · TB3 11
14Eric Rodricks PeterIND · — · № 122TB1 12 · TB2 0 · TB3 11
15Palash JoshiIND · — · № 152TB1 11 · TB2 1 · TB3 9
16Tom MuvavarirwaAUS · — · № 182TB1 11 · TB2 2 · TB3 10
17Sashtika MurugesanIND · — · № 91TB1 9 · TB2 0 · TB3 8
18Bhavish PandikkannanIND · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0