Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503113

U08 NANDYAL DISTRICT 2nd RANKING CHESS TOURNAMENT-2026 CONTACT NO : 9010451585, 9573661799

Ấn Độ ( IND )NANDYAL2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 3 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · NANDYAL10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 3 Vòng đấuCờ nhanh · 10min+5secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 88 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
G. RAMA SUBBA REDDY
Giám đốc giải đấu
G. PAVAN KALYAN REDDY
Tổ chức
G. BALA SUBBA REDDY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
NANDYAL ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U08 NANDYAL DISTRICT 2nd RANKING CHESS TOURNAMENT-2026 CONTACT NO : 9010451585, 9573661799
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
NANDYAL ↗
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
3
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10min+5sec
Trọng tài trưởng
G. RAMA SUBBA REDDY
Giám đốc giải đấu
G. PAVAN KALYAN REDDY
Tổ chức
G. BALA SUBBA REDDY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
nhập khẩu
8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

VENUE : SRI SHANTINIKETAN GROUP OF SCHOOLS, KRANTHI NAGAR, NANDYAL

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

VENUE : SRI SHANTINIKETAN GROUP OF SCHOOLS, KRANTHI NAGAR, NANDYAL

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 3 Vòng đấu

U08 NANDYAL DISTRICT 2nd RANKING CHESS TOURNAMENT-2026 CONTACT NO : 9010451585, 9573661799 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 3 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Dhaneesh, Royal VarlakondaU08IND03455031
27Thanish.M,—IND02533020
34Mayank Yadav,—IND02411021
42Havir Harshaya,—IND02322020
55Nidhil Saroj.P,—IND01500010
66Sathwik Ehan.N,—IND01411011
73Jnana Karthikeya,—IND01300011
88Vishal. D,—IND00300000
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Dhaneesh, Royal VarlakondaIND · 0 · № 13TB1 4 · TB2 5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U08
2Thanish.M,IND · 0 · № 72TB1 5 · TB2 3 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
3Mayank Yadav,IND · 0 · № 42TB1 4 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
4Havir Harshaya,IND · 0 · № 22TB1 3 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
5Nidhil Saroj.P,IND · 0 · № 51TB1 5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
6Sathwik Ehan.N,IND · 0 · № 61TB1 4 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
7Jnana Karthikeya,IND · 0 · № 31TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
8Vishal. D,IND · 0 · № 80TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0