Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503111

"Žaibo" turnyras

Litva ( LTU )Biržai2026/09/23 – 2026/09/23Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuLitva ( LTU ) · Biržai09/23 – 09/23Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ chớp · 3 min. +2 sek./ėjimuiTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1433 / 3413 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Paliulionis Raimondas
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
BŠK
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Biržai ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1433 / 34
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
"Žaibo" turnyras
Liên đoàn
Litva ( LTU )
Vị trí
Biržai ↗
Ngày
2026-09-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 min. +2 sek./ėjimui
Trọng tài trưởng
IA Paliulionis Raimondas
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
BŠK
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1433 / 34
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

"Žaibo" turnyras · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11Džiūvė, Edvinas—19796242520,510-3,4
22Variakojis, Laimutis—1722527,53119100
39Lapienytė, Miglė—1338525,527,517,54061,6
44Gražinys, Simonas—15194,527,530,516,253028,5
53Gabrėnas, Jonas—1530428,531,514,5155,6
66Kuginys, Egidijus—1514426,528,514,5304,8
78Džiulna, Arvydas—1401423,525,510,5408,4
813Žikevičius, Matas—1133421,522,584049,6
95Šarkūnas, Bronius—15193,526,527,59,7530-6,6
107Murauskas, Vilmantas—1463325,526,56,530-24,9
1110Pipiraitė, Sibilė—1226320,521,54,540-19,6
1212Lukošius, Matas—112622223240-32
1311Kvedaraitė, Luknė—1157121,522,50,540-71,6
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Džiūvė, Edvinas · 1979 · № 16TB1 24 · TB2 25 · TB3 20,5
2Variakojis, Laimutis · 1722 · № 25TB1 27,5 · TB2 31 · TB3 19
3Lapienytė, Miglė · 1338 · № 95TB1 25,5 · TB2 27,5 · TB3 17,5
4Gražinys, Simonas · 1519 · № 44,5TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 16,25
5Gabrėnas, Jonas · 1530 · № 34TB1 28,5 · TB2 31,5 · TB3 14,5
6Kuginys, Egidijus · 1514 · № 64TB1 26,5 · TB2 28,5 · TB3 14,5
7Džiulna, Arvydas · 1401 · № 84TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 10,5
8Žikevičius, Matas · 1133 · № 134TB1 21,5 · TB2 22,5 · TB3 8
9Šarkūnas, Bronius · 1519 · № 53,5TB1 26,5 · TB2 27,5 · TB3 9,75
10Murauskas, Vilmantas · 1463 · № 73TB1 25,5 · TB2 26,5 · TB3 6,5
11Pipiraitė, Sibilė · 1226 · № 103TB1 20,5 · TB2 21,5 · TB3 4,5
12Lukošius, Matas · 1126 · № 122TB1 22 · TB2 23 · TB3 2
13Kvedaraitė, Luknė · 1157 · № 111TB1 21,5 · TB2 22,5 · TB3 0,5