Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503026

1st One Day All Bengal Open Rapid Chess Tournament, Chinsurah

Ấn Độ ( IND )Bharti Vidya Bhawan Girls' High School, Daspara, Chinsurah2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Bharti Vidya Bhawan Girls' High School, Daspara, Chinsurah09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Minutes + 5 SecondsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1262 / 18182 Người chơi
Trọng tài trưởng
IA Asit Baran Chowdhury
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Darunath Chatterjee
trọng tài
Sayak Chakraborty
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Das Para Mahila Durga Puja Commitee, Chinsurah
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Bharti Vidya Bhawan Girls' High School, Daspara, Chinsurah
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1262 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
1st One Day All Bengal Open Rapid Chess Tournament, Chinsurah
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
Bharti Vidya Bhawan Girls' High School, Daspara, Chinsurah
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Minutes + 5 Seconds
Trọng tài trưởng
IA Asit Baran Chowdhury
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Darunath Chatterjee
trọng tài
Sayak Chakraborty
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Das Para Mahila Durga Puja Commitee, Chinsurah
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1262 / 18
nhập khẩu
182
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

1st One Day All Bengal Open Rapid Chess Tournament, Chinsurah · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
111Aharsi GhoshU16IND1767727,528,528,5
24Swapnabha NeogiU16IND19056,527,530,528,5
31WFMMrittika Mallick—IND1950631,533,526,5
42Ambarish Sharma—IND1934629,532,526,5
57Supratim Ghosh—IND18136293125
635Angshuman PatraU12IND157262628,522,5
743Riddhiman DattaU10IND15485,531,53628
817Nimchand ChouhanS60IND17035,5313424,75
93Rahul Sadhukhan—IND19185,530,533,525,25
1020Sakil Ansari—IND16845,529,533,525,25
1112Shreyaskar TantiU14IND17485,529,53121,75
1210Dyutimoy MukherjeeS60IND17725,527,531,524,75
1378Sagnik BiswasU14IND14385,527,53124
1431Priyanjit DasU12IND15935,5262820,75
1514Arhan ChatterjeeU14IND17215,524,527,520,75
1672Arya Ray—IND1451530,533,521
175Sanjit Saha—IND1830530,53219,5
1824Shouvik Dutta—IND1653529,531,520,25
1944Mohit MondalU14IND15395293221,75
208Sayantan Chandra—IND18005293119
219Sangbit GhoshU16IND1793528,532,521,5
2219Arjyojit BhowmickU14IND1689527,530,520,75
2316Swapan Ghosh—IND1704527,529,518,5
2448Harshit SahaU14IND152252730,520,25
2515Soumallya PatraU14IND171152729,519,25
2633Sutirtha SahaU12IND158452629,519,5
2741Rahul Sarkar—IND1557525,528,518
2863Rhiti Mondal—IND1472525,52819,75
2980Neelanjan ChatterjeeU14IND14285252718,75
3028Aviraj RoyU10IND16195252716,5
3146Riyana KhatunU14IND15385242615
3227Diptesh DasU14IND162252425,517
3347Sourajit DasU14IND15345242515
3452Abir BasakU14IND1512523,528,518
3545Arpan Basu—IND1538522,52416,5
3660Somraj DeyU16IND1475520,525,515
376Kaushik Nath—IND18254,5303217
3840Arka Ghosh—IND15584,529,531,516,25
3922Joy Bairagi—IND16594,5283118
4037Suvojeet Dey—IND15674,5272915,75
4134Subarna KunduU14IND15744,526,528,515,75
4230Chakraborty UjanU10IND16094,525,52815,25
4329Sanjib Chatterjee—IND16164,525,527,513,75
4473Deepneel Kundu—IND14514,525,526,514,25
4568Srijan DharaU14IND14594,5252816
4642Arnab DuttaU14IND15554,5252715
4762Ankit SahaU10IND14744,5252714,75
4861Adyashis BiswasU14IND14744,524,525,512,25
4975Susan DeU12IND14504,5242614,75
5074Mayuraksha SihiU14IND14504,5242614,25
Cuối cùng Rank · 150 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Aharsi GhoshIND · 1767 · № 117TB1 27,5 · TB2 28,5 · TB3 28,5Thể loại U16
2Swapnabha NeogiIND · 1905 · № 46,5TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 28,5Thể loại U16
3WFM Mrittika MallickIND · 1950 · № 16TB1 31,5 · TB2 33,5 · TB3 26,5
4Ambarish SharmaIND · 1934 · № 26TB1 29,5 · TB2 32,5 · TB3 26,5
5Supratim GhoshIND · 1813 · № 76TB1 29 · TB2 31 · TB3 25
6Angshuman PatraIND · 1572 · № 356TB1 26 · TB2 28,5 · TB3 22,5Thể loại U12
7Riddhiman DattaIND · 1548 · № 435,5TB1 31,5 · TB2 36 · TB3 28Thể loại U10
8Nimchand ChouhanIND · 1703 · № 175,5TB1 31 · TB2 34 · TB3 24,75Thể loại S60
9Rahul SadhukhanIND · 1918 · № 35,5TB1 30,5 · TB2 33,5 · TB3 25,25
10Sakil AnsariIND · 1684 · № 205,5TB1 29,5 · TB2 33,5 · TB3 25,25
11Shreyaskar TantiIND · 1748 · № 125,5TB1 29,5 · TB2 31 · TB3 21,75Thể loại U14
12Dyutimoy MukherjeeIND · 1772 · № 105,5TB1 27,5 · TB2 31,5 · TB3 24,75Thể loại S60
13Sagnik BiswasIND · 1438 · № 785,5TB1 27,5 · TB2 31 · TB3 24Thể loại U14
14Priyanjit DasIND · 1593 · № 315,5TB1 26 · TB2 28 · TB3 20,75Thể loại U12
15Arhan ChatterjeeIND · 1721 · № 145,5TB1 24,5 · TB2 27,5 · TB3 20,75Thể loại U14
16Arya RayIND · 1451 · № 725TB1 30,5 · TB2 33,5 · TB3 21
17Sanjit SahaIND · 1830 · № 55TB1 30,5 · TB2 32 · TB3 19,5
18Shouvik DuttaIND · 1653 · № 245TB1 29,5 · TB2 31,5 · TB3 20,25
19Mohit MondalIND · 1539 · № 445TB1 29 · TB2 32 · TB3 21,75Thể loại U14
20Sayantan ChandraIND · 1800 · № 85TB1 29 · TB2 31 · TB3 19
21Sangbit GhoshIND · 1793 · № 95TB1 28,5 · TB2 32,5 · TB3 21,5Thể loại U16
22Arjyojit BhowmickIND · 1689 · № 195TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 20,75Thể loại U14
23Swapan GhoshIND · 1704 · № 165TB1 27,5 · TB2 29,5 · TB3 18,5
24Harshit SahaIND · 1522 · № 485TB1 27 · TB2 30,5 · TB3 20,25Thể loại U14
25Soumallya PatraIND · 1711 · № 155TB1 27 · TB2 29,5 · TB3 19,25Thể loại U14
26Sutirtha SahaIND · 1584 · № 335TB1 26 · TB2 29,5 · TB3 19,5Thể loại U12
27Rahul SarkarIND · 1557 · № 415TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 18
28Rhiti MondalIND · 1472 · № 635TB1 25,5 · TB2 28 · TB3 19,75
29Neelanjan ChatterjeeIND · 1428 · № 805TB1 25 · TB2 27 · TB3 18,75Thể loại U14
30Aviraj RoyIND · 1619 · № 285TB1 25 · TB2 27 · TB3 16,5Thể loại U10
31Riyana KhatunIND · 1538 · № 465TB1 24 · TB2 26 · TB3 15Thể loại U14
32Diptesh DasIND · 1622 · № 275TB1 24 · TB2 25,5 · TB3 17Thể loại U14
33Sourajit DasIND · 1534 · № 475TB1 24 · TB2 25 · TB3 15Thể loại U14
34Abir BasakIND · 1512 · № 525TB1 23,5 · TB2 28,5 · TB3 18Thể loại U14
35Arpan BasuIND · 1538 · № 455TB1 22,5 · TB2 24 · TB3 16,5
36Somraj DeyIND · 1475 · № 605TB1 20,5 · TB2 25,5 · TB3 15Thể loại U16
37Kaushik NathIND · 1825 · № 64,5TB1 30 · TB2 32 · TB3 17
38Arka GhoshIND · 1558 · № 404,5TB1 29,5 · TB2 31,5 · TB3 16,25
39Joy BairagiIND · 1659 · № 224,5TB1 28 · TB2 31 · TB3 18
40Suvojeet DeyIND · 1567 · № 374,5TB1 27 · TB2 29 · TB3 15,75
41Subarna KunduIND · 1574 · № 344,5TB1 26,5 · TB2 28,5 · TB3 15,75Thể loại U14
42Chakraborty UjanIND · 1609 · № 304,5TB1 25,5 · TB2 28 · TB3 15,25Thể loại U10
43Sanjib ChatterjeeIND · 1616 · № 294,5TB1 25,5 · TB2 27,5 · TB3 13,75
44Deepneel KunduIND · 1451 · № 734,5TB1 25,5 · TB2 26,5 · TB3 14,25
45Srijan DharaIND · 1459 · № 684,5TB1 25 · TB2 28 · TB3 16Thể loại U14
46Arnab DuttaIND · 1555 · № 424,5TB1 25 · TB2 27 · TB3 15Thể loại U14
47Ankit SahaIND · 1474 · № 624,5TB1 25 · TB2 27 · TB3 14,75Thể loại U10
48Adyashis BiswasIND · 1474 · № 614,5TB1 24,5 · TB2 25,5 · TB3 12,25Thể loại U14
49Susan DeIND · 1450 · № 754,5TB1 24 · TB2 26 · TB3 14,75Thể loại U12
50Mayuraksha SihiIND · 1450 · № 744,5TB1 24 · TB2 26 · TB3 14,25Thể loại U14