Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503009

GIRLS BLITZ - CCA PARAGON RAPID GAME

Malaysia ( MAS )PARAGON PRIVATE & INTERNATIONAL SCHOOL2026/09/23 – 2026/09/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · PARAGON PRIVATE & INTERNATIONAL SCHOOL09/23 – 09/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 124126 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NOR HARIZ NOR HALIM
Thẩm phán Phó Chủ tịch
MUHAMMAD LUQMAN BIN JUHAR
trọng tài
RAIMI NAQIUDDIN BIN RADZUAN
Giám đốc giải đấu
NOR HARIZ NOR HALIM
Tổ chức
SHAFAF CONSULTANCY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
PARAGON PRIVATE & INTERNATIONAL SCHOOL ↗
Trung bình Hệ số Elo
1241
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
GIRLS BLITZ - CCA PARAGON RAPID GAME
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-09-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
NOR HARIZ NOR HALIM
Thẩm phán Phó Chủ tịch
MUHAMMAD LUQMAN BIN JUHAR
trọng tài
RAIMI NAQIUDDIN BIN RADZUAN
Giám đốc giải đấu
NOR HARIZ NOR HALIM
Tổ chức
SHAFAF CONSULTANCY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1241
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

GIRLS BLITZ - CCA PARAGON RAPID GAME · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Thusharini Jegatheswaran—1570501416165
22Alicia Tan—1561401315104
34Christella Ng Yee Xuan—1544401213,58,54
43Lin Tze Kee—155330141673
522Ooi Zi Shan—0301213,55,53
65Chin Shin Jie—153630121353
76Chin Shin Er—152720121442
89Ooi Zi En—150220121332
97Tan Yee Sze—151920111232
1019Medina El Durrah Binti Mohd Abdul Gha—020111232
1115Kimiko Yau Pei Ying—01091011
1213Chun Ren Ting—0007700
1311Tharshineey Jayamohan—1485004400
1412Saivarsha A/P Ganesan—1476003300
158Kaesika A/P Segar—1510000000
1610Thea Sandxaa Thomas—1493000000
1714Fan Yu Thung—0000000
1816Lai You An—0000000
1917Lum Yu Jie—0000000
2018Mandy Kiah Sin Yu—0000000
2120Meghna—0000000
2221Moo Yong Jun—0000000
2323Soh Qiao Yi—0000000
2424Vaisnavee A/P Om Saravana Bavan—0000000
2525Wong Jean Yue—0000000
2626Wong Zen Xin—0000000
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Thusharini Jegatheswaran · 1570 · № 15TB1 0 · TB2 14 · TB3 16 · TB4 16 · TB5 5
2Alicia Tan · 1561 · № 24TB1 0 · TB2 13 · TB3 15 · TB4 10 · TB5 4
3Christella Ng Yee Xuan · 1544 · № 44TB1 0 · TB2 12 · TB3 13,5 · TB4 8,5 · TB5 4
4Lin Tze Kee · 1553 · № 33TB1 0 · TB2 14 · TB3 16 · TB4 7 · TB5 3
5Ooi Zi Shan · 0 · № 223TB1 0 · TB2 12 · TB3 13,5 · TB4 5,5 · TB5 3
6Chin Shin Jie · 1536 · № 53TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 5 · TB5 3
7Chin Shin Er · 1527 · № 62TB1 0 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 4 · TB5 2
8Ooi Zi En · 1502 · № 92TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 2
9Tan Yee Sze · 1519 · № 72TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 2
10Medina El Durrah Binti Mohd Abdul Gha · 0 · № 192TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 2
11Kimiko Yau Pei Ying · 0 · № 151TB1 0 · TB2 9 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 1
12Chun Ren Ting · 0 · № 130TB1 0 · TB2 7 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 0
13Tharshineey Jayamohan · 1485 · № 110TB1 0 · TB2 4 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 0
14Saivarsha A/P Ganesan · 1476 · № 120TB1 0 · TB2 3 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 0
15Kaesika A/P Segar · 1510 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Thea Sandxaa Thomas · 1493 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Fan Yu Thung · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Lai You An · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Lum Yu Jie · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Mandy Kiah Sin Yu · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Meghna · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Moo Yong Jun · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Soh Qiao Yi · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Vaisnavee A/P Om Saravana Bavan · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Wong Jean Yue · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Wong Zen Xin · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0