Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1502969
Festival Centro Oeste da Criança e Juventude 2026 - Anos Pares LISTAGEM GERAL
Brazil ( BRA )2026/10/16 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA )10/16 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1525 / 1136 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Festival Centro Oeste da Criança e Juventude 2026 - Anos Pares LISTAGEM GERAL
- Liên đoàn
- Brazil ( BRA )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-16 – 2026-10-18
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 30+30
- Trọng tài trưởng
- FA Westerley B. Campos
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- NA Ivo Arruda Pereira Filho
- trọng tài
- NA Inacio Clacier , NA Mario Sergio Gonzalez
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Federação de Xadrez Estado de Goías / Federação Sul-matogrossense de Xadrez
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1525 / 11
- nhập khẩu
- 36
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Atualização ás 02h17 - 16/Outubro
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Atualização ás 02h17 - 16/Outubro
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
1ANDRETTO, Matheus Dos ReisBRA · — · № 10TB1 0Thể loại U20
2XAVIER, Lana Evellyn SantosBRA · — · № 20TB1 0Thể loại U14
3MARTINS, Miguel De Souza DamascenoBRA · — · № 30TB1 0Thể loại U14
4VARGAS, Luiz Antonio De CarvalhoBRA · — · № 40TB1 0Thể loại U14
5MARQUES, Rodrigo CarvalhoBRA · — · № 50TB1 0Thể loại U12
6FLEURY, Audrey Yuian Chow JaimeBRA · — · № 60TB1 0Thể loại U16
7PACHECO, Samuel AvelarBRA · — · № 70TB1 0Thể loại U10
8GOMES, Lucas HilarioBRA · — · № 80TB1 0Thể loại U14
9DA SILVA, Theo Tomaz GalvesBRA · — · № 90TB1 0Thể loại U12
10GRILLO, Tiago LouzadaBRA · — · № 100TB1 0Thể loại U08
11AULICINO, Bento Rangel LeiteBRA · — · № 110TB1 0Thể loại U16
12SALES, Pedro Lucas SouzaBRA · — · № 120TB1 0Thể loại U14
13AULICINO, Ana Helena LeiteBRA · — · № 130TB1 0Thể loại U20
14DA SILVA JUNIOR, Diego CoutinhoBRA · — · № 140TB1 0Thể loại U08
15INUTSUKA, Arthur Koiti BarbosaBRA · — · № 150TB1 0Thể loại U18
16BONFATE, ChristianBRA · — · № 160TB1 0Thể loại U18
17BRITO, Davi CruvinelBRA · — · № 170TB1 0Thể loại U14
18CORDEIRO, Davi Villas BoasBRA · — · № 180TB1 0Thể loại U12
19QUINTANILHA, Arthur AvelinoBRA · — · № 190TB1 0Thể loại U10
20RAMOS, Lucas Cordeiro FalcaoBRA · — · № 200TB1 0Thể loại U08
21MARQUES, Gustavo CarvalhoBRA · — · № 210TB1 0Thể loại U10
22RAMOS, Gabriel Cordeiro FalcaoBRA · — · № 220TB1 0Thể loại U10
23GOMES, Luiza HiilarioBRA · — · № 230TB1 0Thể loại U10
24MALAMUD, Otto VasconcelosBRA · — · № 240TB1 0Thể loại U08
25GRILLO, Artur LouzadaBRA · — · № 250TB1 0Thể loại U08
26RAMOS, Maria Luísa Cordeiro FalcaoBRA · — · № 260TB1 0Thể loại U12
27SALES, Gabriel SouzaBRA · — · № 270TB1 0Thể loại U10
28ABREU, Miguel SerafimBRA · — · № 280TB1 0Thể loại U14
29BRITO, Marina Luisa CruvinelBRA · — · № 290TB1 0Thể loại U10
30CASTRO, Yago TocchioBRA · — · № 300TB1 0Thể loại U16
31CORDEIRO, Yan FreitasBRA · — · № 310TB1 0Thể loại U08
32DE MEDEIROS, Caio Silva NicacioBRA · — · № 320TB1 0Thể loại U10
33DE MEDEIROS, Joao Alberto Silva NicacioBRA · — · № 330TB1 0Thể loại U16
34DE OLIVEIRA, Breno FreitasBRA · — · № 340TB1 0Thể loại U20
35OLIVEIRA, Caio Cesar De AraujoBRA · — · № 350TB1 0Thể loại U14
36SILVA, Davi Filipe BispoBRA · — · № 360TB1 0Thể loại U12