Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502953

Promenade - I Love Chess TT 2026 - Price Plaza

Trinidad và Tobago ( TTO )South Park2026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuTrinidad và Tobago ( TTO ) · South Park09/24 – 09/24Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 5 minutes per player with 3 second increments from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1621 / 2419 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
James, Keevin 7701373
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Lee, Hayden 7700350
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
South Park ↗
FIDE Event ID
491058
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1621 / 24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Promenade - I Love Chess TT 2026 - Price Plaza
Liên đoàn
Trinidad và Tobago ( TTO )
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 5 minutes per player with 3 second increments from move 1
Trọng tài trưởng
James, Keevin 7701373
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Lee, Hayden 7700350
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1621 / 24
FIDE Event ID
491058
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Sponsored By: Pizza Hut Sponsored By: Tyco Farms

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Sponsored By: Pizza Hut Sponsored By: Tyco Farms

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Promenade - I Love Chess TT 2026 - Price Plaza · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
15Lee, HaydenTTO17818042,546,5
21Morales Mora, Kendry DanielCUB2175704549,5
33Ramdath, SimonTTO1925604650,5
46Bernard, OmariTTO17606042,546,5
58Manswell, CastilloTTO1627504749
69Sookraj, SameerTTO16065046,547,5
72FMYee, FrankTTO20755045,549
87Austin, AngeloTTO1673504347
94Austin, MarlonTTO1781504347
1012Khan, ZidanTTO1478503940,5
1116Dube, KeonTTO0503738
1214Serrette, TerrellTTO14534,504143
1310Ramsaroop, SandhyaTTO15054,503941
1413Maharaj, EjazTTO14674,5037,538,5
1519Maharaj, SanjeevTTO0403738
1615Dube, AriannaTTO04035,536,5
1711Huggins, LeviTTO14953,5033,534,5
1817Edwards, AdriaTTO02032,533,5
1918Edwards, AliyahTTO0103334
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
1Lee, HaydenTTO · 1781 · № 58TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 46,5
3Ramdath, SimonTTO · 1925 · № 36TB1 0 · TB2 46 · TB3 50,5
4Bernard, OmariTTO · 1760 · № 66TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 46,5
5Manswell, CastilloTTO · 1627 · № 85TB1 0 · TB2 47 · TB3 49
6Sookraj, SameerTTO · 1606 · № 95TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 47,5
7FM Yee, FrankTTO · 2075 · № 25TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 49
8Austin, AngeloTTO · 1673 · № 75TB1 0 · TB2 43 · TB3 47
9Austin, MarlonTTO · 1781 · № 45TB1 0 · TB2 43 · TB3 47
10Khan, ZidanTTO · 1478 · № 125TB1 0 · TB2 39 · TB3 40,5
11Dube, KeonTTO · 0 · № 165TB1 0 · TB2 37 · TB3 38
12Serrette, TerrellTTO · 1453 · № 144,5TB1 0 · TB2 41 · TB3 43
13Ramsaroop, SandhyaTTO · 1505 · № 104,5TB1 0 · TB2 39 · TB3 41
14Maharaj, EjazTTO · 1467 · № 134,5TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 38,5
15Maharaj, SanjeevTTO · 0 · № 194TB1 0 · TB2 37 · TB3 38
16Dube, AriannaTTO · 0 · № 154TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 36,5
17Huggins, LeviTTO · 1495 · № 113,5TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 34,5
18Edwards, AdriaTTO · 0 · № 172TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 33,5
19Edwards, AliyahTTO · 0 · № 181TB1 0 · TB2 33 · TB3 34