Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502838

147 - Rapid v Braníku

Séc ( CZE )U Staré pošty, Praha 4, Braník2026/09/22 – 2026/09/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · U Staré pošty, Praha 4, Braník09/22 – 09/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1507 / 6820 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Vávrová Jiřina
Giám đốc giải đấu
Vávrová Jiřina
Tổ chức
Šachový klub Praha 4
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
U Staré pošty, Praha 4, Braník ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1507 / 68
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
147 - Rapid v Braníku
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-09-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10
Trọng tài trưởng
Vávrová Jiřina
Giám đốc giải đấu
Vávrová Jiřina
Tổ chức
Šachový klub Praha 4
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1507 / 68
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

147 - Rapid v Braníku · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Plesnivý, MartinCZE17486,50628,5
21Klímek, PetrCZE180151531
317Fíla, JanCZE140050530,5
44Izzo, PierfrancescoCZE16874,50426,5
59Veselský, JanCZE153840426,5
65Košťál, ZdislavCZE165640328
76Lexa, VáclavCZE160440327
88Medek, KarelCZE154540326,5
93Šlechta, KarelCZE171940324
1010Trčka, BohdanCZE15133,50329,5
117Krňák, VladimírCZE15773,50328,5
1212Hanyš, JaroslavCZE15003,50323,5
1311Marek, RomanCZE15113,50321
1413Skalický, LadislavCZE150030324
1514Harašta, FrantišekCZE142930321
1616Dvořák, JanCZE140030318
1715Fryš, JiříCZE14082,50220,5
1819Vávrová, JiřinaCZE12101,50118
1920Jakuš, LubomírCZE116911118
2018Skalický, MiroslavCZE122810119,5
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Plesnivý, MartinCZE · 1748 · № 26,5TB1 0 · TB2 6 · TB3 28,5
2Klímek, PetrCZE · 1801 · № 15TB1 1 · TB2 5 · TB3 31
3Fíla, JanCZE · 1400 · № 175TB1 0 · TB2 5 · TB3 30,5
4Izzo, PierfrancescoCZE · 1687 · № 44,5TB1 0 · TB2 4 · TB3 26,5
5Veselský, JanCZE · 1538 · № 94TB1 0 · TB2 4 · TB3 26,5
6Košťál, ZdislavCZE · 1656 · № 54TB1 0 · TB2 3 · TB3 28
7Lexa, VáclavCZE · 1604 · № 64TB1 0 · TB2 3 · TB3 27
8Medek, KarelCZE · 1545 · № 84TB1 0 · TB2 3 · TB3 26,5
9Šlechta, KarelCZE · 1719 · № 34TB1 0 · TB2 3 · TB3 24
10Trčka, BohdanCZE · 1513 · № 103,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 29,5
11Krňák, VladimírCZE · 1577 · № 73,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 28,5
12Hanyš, JaroslavCZE · 1500 · № 123,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 23,5
13Marek, RomanCZE · 1511 · № 113,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 21
14Skalický, LadislavCZE · 1500 · № 133TB1 0 · TB2 3 · TB3 24
16Dvořák, JanCZE · 1400 · № 163TB1 0 · TB2 3 · TB3 18
17Fryš, JiříCZE · 1408 · № 152,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 20,5
18Vávrová, JiřinaCZE · 1210 · № 191,5TB1 0 · TB2 1 · TB3 18
19Jakuš, LubomírCZE · 1169 · № 201TB1 1 · TB2 1 · TB3 18
20Skalický, MiroslavCZE · 1228 · № 181TB1 0 · TB2 1 · TB3 19,5